• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Danh mục sản phẩm
Thống kê gian hàng
Alibaba Hoàng Ngọc
Gian hàng: alibabahoangngoc
Tham gia: 12/09/2015
GD Online thành công(?): 4
Đánh giá tốt : 100%
Thời gian xử lý : 0 giờ
Lượt truy cập: 641.686
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
173 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
1
Trọng lượng (kg): 272 /
500.000 ₫
2
Trọng lượng (kg): 454 /
508.000 ₫
3
Loại: Tời cáp / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 0 / Tải trọng (kg): 500 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 10 / Đường kính cáp (mm): 6 / Trọng lượng (kg): 4 / Xuất xứ: Đài Loan /
528.000 ₫
4
Trọng lượng (kg): 635 /
576.000 ₫
5
Trọng lượng (kg): 0 /
600.000 ₫
6
Trọng lượng (kg): 726 /
608.000 ₫
7
Trọng lượng (kg): 907 /
780.000 ₫
8
Trọng lượng (kg): 1360 /
880.000 ₫
9
Trọng lượng (kg): 0 /
880.000 ₫
10
Trọng lượng (kg): 0 /
1.060.000 ₫
11
Trọng lượng (kg): 1182 /
1.350.000 ₫
12
Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Trung Quốc /
1.540.000 ₫
13
Hãng sản xuất: - / Loại: - / Công suất động cơ (Kw): - / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 0 / Tải trọng (kg): 3000 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 0 / Đường kính cáp (mm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
1.600.000 ₫
14
Hãng sản xuất: Nitto / Loại: Tời cáp / Công suất động cơ (Kw): - / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 0 / Tải trọng (kg): 3 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 0 / Đường kính cáp (mm): 4 / Trọng lượng (kg): 1.4 / Xuất xứ: Hàn Quốc /
1.880.000 ₫
15
Hãng sản xuất: HGS / Loại: Tời kéo mặt đất / Công suất động cơ (Kw): - / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 10 / Tải trọng (kg): 100 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 0 / Đường kính cáp (mm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Malaysia /
1.900.000 ₫
16
Hãng sản xuất: HGS / Loại: Tời kéo mặt đất / Công suất động cơ (Kw): - / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 10 / Tải trọng (kg): 200 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 0 / Đường kính cáp (mm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Malaysia /
1.900.000 ₫
17
Hãng sản xuất: HGS / Loại: Tời kéo mặt đất / Công suất động cơ (Kw): - / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 10 / Tải trọng (kg): 150 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 0 / Đường kính cáp (mm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Malaysia /
2.000.000 ₫
18
Hãng sản xuất: HGS / Loại: Tời kéo mặt đất / Công suất động cơ (Kw): - / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 10 / Tải trọng (kg): 125 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 0 / Đường kính cáp (mm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Malaysia /
2.200.000 ₫
19
Hãng sản xuất: Nitto / Trọng lượng (kg): 0 /
2.340.000 ₫
20
Trọng lượng (kg): 8 / Xuất xứ: Trung Quốc /
2.500.000 ₫
21
Hãng sản xuất: Yamafuji / Loại: Tời cáp / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 0 / Tải trọng (kg): 1.3 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 0 / Đường kính cáp (mm): 4 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Trung Quốc /
2.500.000 ₫
22
Hãng sản xuất: Yamafuji / Loại: Tời cáp / Công suất động cơ (Kw): - / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 0 / Tải trọng (kg): 0 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 0 / Đường kính cáp (mm): 0 / Trọng lượng (kg): 5 / Xuất xứ: Trung Quốc /
2.500.000 ₫
23
Hãng sản xuất: HGS / Loại: Tời kéo mặt đất / Công suất động cơ (Kw): - / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 10 / Tải trọng (kg): 250 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 0 / Đường kính cáp (mm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Malaysia /
2.600.000 ₫
24
Hãng sản xuất: - / Loại: Tời kéo mặt đất / Công suất động cơ (Kw): 2.2KW / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 0 / Tải trọng (kg): 0 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 0 / Đường kính cáp (mm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Vietnam /
2.800.000 ₫
25
Hãng sản xuất: Fujifa / Trọng lượng (kg): 9 / Xuất xứ: Trung Quốc /
2.800.000 ₫
26
Hãng sản xuất: HGS / Loại: Tời kéo mặt đất / Công suất động cơ (Kw): - / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 10 / Tải trọng (kg): 500 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 0 / Đường kính cáp (mm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Malaysia /
3.000.000 ₫
27
Loại: Tời kéo mặt đất / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 10 / Tải trọng (kg): 200 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 0 / Đường kính cáp (mm): 0 / Trọng lượng (kg): 19 /
3.300.000 ₫
28
Hãng sản xuất: HGS / Loại: Tời kéo mặt đất / Công suất động cơ (Kw): - / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 10 / Tải trọng (kg): 500 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 0 / Đường kính cáp (mm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Malaysia /
3.300.000 ₫
29
Hãng sản xuất: - / Loại: Tời kéo mặt đất / Công suất động cơ (Kw): 1.8KW / Lực kéo (kn): 23 / Tốc độ kéo (m/Phút): 14 / Tải trọng (kg): 800 / Tỉ lệ giảm tốc: 1 / Dung lượng cáp (m): 30 / Đường kính cáp (mm): 0 / Trọng lượng (kg): 40 / Xuất xứ: Trung Quốc /
3.480.000 ₫
30
Hãng sản xuất: Shang Hai / Công suất động cơ (Kw): 2.2KW / Trọng lượng (kg): 32 /
3.800.000 ₫
31
Hãng sản xuất: KOORFLCO / Trọng lượng (kg): 0 /
3.839.000 ₫
32
Hãng sản xuất: - / Loại: Tời cáp / Công suất động cơ (Kw): - / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 0 / Tải trọng (kg): 1300 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 15 / Đường kính cáp (mm): 4 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
3.840.000 ₫
33
Hãng sản xuất: KOORFLCO / Loại: Tời kéo mặt đất / Công suất động cơ (Kw): 2.2KW / Lực kéo (kn): 400 / Tốc độ kéo (m/Phút): 14 / Tải trọng (kg): 400 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 30 / Đường kính cáp (mm): 7 / Trọng lượng (kg): 40 / Xuất xứ: Đài Loan /
3.880.000 ₫
34
Loại: Tời kéo mặt đất / Công suất động cơ (Kw): 2.2KW / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 20 / Tải trọng (kg): 250 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 0 / Đường kính cáp (mm): 0 / Trọng lượng (kg): 25 /
4.000.000 ₫
35
Loại: Tời kéo mặt đất / Công suất động cơ (Kw): 3KW / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 10 / Tải trọng (kg): 500 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 0 / Đường kính cáp (mm): 0 / Trọng lượng (kg): 33 /
4.200.000 ₫
36
Hãng sản xuất: Fujifa / Trọng lượng (kg): 12 / Xuất xứ: Trung Quốc /
4.200.000 ₫
37
Hãng sản xuất: - / Loại: Tời kéo mặt đất / Công suất động cơ (Kw): 2.5KW / Lực kéo (kn): 30 / Tốc độ kéo (m/Phút): 12 / Tải trọng (kg): 1000 / Tỉ lệ giảm tốc: 1 / Dung lượng cáp (m): 30 / Đường kính cáp (mm): 0 / Trọng lượng (kg): 50 / Xuất xứ: Trung Quốc /
4.550.000 ₫
38
Hãng sản xuất: - / Loại: Tời kéo mặt đất / Công suất động cơ (Kw): 1.5KW / Lực kéo (kn): 27 / Tốc độ kéo (m/Phút): 25 / Tải trọng (kg): 1000 / Tỉ lệ giảm tốc: 1 / Dung lượng cáp (m): 30 / Đường kính cáp (mm): 0 / Trọng lượng (kg): 55 / Xuất xứ: Đài Loan /
4.590.000 ₫
39
Loại: Tời kéo mặt đất / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 0 / Tải trọng (kg): 0 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 0 / Đường kính cáp (mm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Trung Quốc /
4.700.000 ₫
40
Hãng sản xuất: Yamafuji / Loại: Tời kéo mặt đất / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 0 / Tải trọng (kg): 500 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 0 / Đường kính cáp (mm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Trung Quốc /
4.800.000 ₫
41
Loại: Tời kéo mặt đất / Lực kéo (kn): 0 / Tốc độ kéo (m/Phút): 10 / Tải trọng (kg): 500 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 0 / Đường kính cáp (mm): 0 / Trọng lượng (kg): 36 /
5.000.000 ₫
42
Hãng sản xuất: - / Loại: Tời kéo mặt đất / Công suất động cơ (Kw): 2KW / Lực kéo (kn): 36 / Tốc độ kéo (m/Phút): 18 / Tải trọng (kg): 1500 / Tỉ lệ giảm tốc: 1 / Dung lượng cáp (m): 30 / Đường kính cáp (mm): 0 / Trọng lượng (kg): 65 / Xuất xứ: Đài Loan /
5.900.000 ₫
43
Hãng sản xuất: - / Loại: Tời kéo mặt đất / Công suất động cơ (Kw): 1.5KW / Lực kéo (kn): 27 / Tốc độ kéo (m/Phút): 25 / Tải trọng (kg): 1000 / Tỉ lệ giảm tốc: 0 / Dung lượng cáp (m): 30 / Đường kính cáp (mm): 0 / Trọng lượng (kg): 55 / Xuất xứ: Đài Loan /
6.090.000 ₫
44
Hãng sản xuất: Fujifa / Công suất động cơ (Kw): 2KW / Trọng lượng (kg): 26 / Xuất xứ: Trung Quốc /
6.400.000 ₫
45
Hãng sản xuất: Kio Winch / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Trung Quốc /
6.479.000 ₫
Trang:  1  2  3  4  >