• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Danh mục sản phẩm
Thống kê gian hàng
Alibaba Hoàng Ngọc
Gian hàng: alibabahoangngoc
Tham gia: 12/09/2015
GD Online thành công(?): 4
Đánh giá tốt : 100%
Thời gian xử lý : 0 giờ
Lượt truy cập: 650.835
Gian hàng đảm bảo
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
1681 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
1
Hãng sản xuất: - / Công suất (Kw): 44.74 / Lưu lượng (m3/h): 144 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Ý /
300.000 ₫
2
Hãng sản xuất: Iveco / Công suất (Kw): 93.21 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Ý /
300.000 ₫
3
Hãng sản xuất: Ozito / Thể tích buồng đốt (cc) : 205 / Công suất (Kw): 4.84 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 3 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 11500 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 3600 / Trọng lượng (kg) : 29 / Xuất xứ: Úc /
4.100.000 ₫
4
Hãng sản xuất: Leopono / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 20 / Cột áp (m): 75 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 22.22 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
6.700.000 ₫
5
Hãng sản xuất: KOSHIN / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 3.1 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 3 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 8 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 25 / Tốc độ vòng quay (v/p): 3600 / Trọng lượng (kg) : 24.2 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
7.300.000 ₫
6
Hãng sản xuất: Pentax / Công suất (Kw): 3 / Lưu lượng (m3/h): 72 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Ý /
8.700.000 ₫
7
Hãng sản xuất: Pentax / Công suất (Kw): 4 / Lưu lượng (m3/h): 72 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Ý /
8.800.000 ₫
8
Hãng sản xuất: Pentax / Công suất (Kw): 5.5 / Lưu lượng (m3/h): 120 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Ý /
8.900.000 ₫
9
Hãng sản xuất: PENTAX / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 1.5 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 27 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 140 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
9.750.000 ₫
10
Hãng sản xuất: DAB / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 0.75 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 40 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
11.300.000 ₫
11
Hãng sản xuất: DAB / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 6 / Trọng lượng (kg) : 20 /
13.900.000 ₫
12
Hãng sản xuất: PENTAX / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 18750 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Chiều cao hút (m) : 12 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 60 /
17.000.000 ₫
13
Hãng sản xuất: Hyundai / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 15 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 10 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 20 /
20.000.000 ₫
14
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
20.000.000 ₫
15
Hãng sản xuất: KOSHIN / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 3 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 90 / Lưu lượng (m3/h): 30 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 34 / Xuất xứ: Japan /
20.500.000 ₫
16
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 11.2 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
25.000.000 ₫
17
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 22.37 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
27.000.000 ₫
18
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 22.37 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
27.900.000 ₫
19
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 18.6 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
28.000.000 ₫
20
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 30 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
28.000.000 ₫
21
Hãng sản xuất: SHIBAURA / Thể tích buồng đốt (cc) : 50 / Công suất (Kw): 24.5 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 12 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 9 / Lưu lượng (m3/h): 96 / Cột áp (m): 75 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 80 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
29.800.000 ₫
22
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 15 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
30.000.000 ₫
23
Hãng sản xuất: Hyundai / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 22 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 10 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Chiều cao hút (m) : 89 / Lưu lượng (m3/h): 78 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 250 /
32.000.000 ₫
24
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 3.2 / Lưu lượng (m3/h): 36 / Trọng lượng (kg) : 45 / Xuất xứ: Hàn Quốc /
33.000.000 ₫
25
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 11 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 72 / Cột áp (m): 32 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Korea /
33.000.000 ₫
26
Hãng sản xuất: SHIBAURA / Thể tích buồng đốt (cc) : 50 / Công suất (Kw): 30 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 12 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 9 / Lưu lượng (m3/h): 96 / Cột áp (m): 80 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 80 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
33.600.000 ₫
27
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 22.4 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
34.000.000 ₫
28
Hãng sản xuất: KOSHIN / Thể tích buồng đốt (cc) : 126 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 2 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 8 / Trọng lượng (kg) : 28 /
34.600.000 ₫
29
Hãng sản xuất: Tohatsu / Công suất (Kw): 40.5 / Lưu lượng (m3/h): 129 / Trọng lượng (kg) : 95 / Xuất xứ: Nhật /
35.000.000 ₫
30
Hãng sản xuất: HONDA / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 17 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 7 / Lưu lượng (m3/h): 1080 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 3600 / Trọng lượng (kg) : 82 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
35.600.000 ₫
31
Công suất (Kw): 59 / Lưu lượng (m3/h): 54 / Trọng lượng (kg) : 460 / Xuất xứ: Hàn Quốc /
37.000.000 ₫
32
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 0 /
40.000.000 ₫
33
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 59 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
41.000.000 ₫
34
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 59.65 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
42.000.000 ₫
35
Hãng sản xuất: Pentax / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Chiều cao hút (m) : 25 / Trọng lượng (kg) : 90 /
42.000.000 ₫
36
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 59.65 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
46.000.000 ₫
37
Hãng sản xuất: PENTAX / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 22.5 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Chiều cao hút (m) : 12 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 60 /
46.700.000 ₫
38
Hãng sản xuất: AOLI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 11000 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 169 / Xuất xứ: China /
46.790.000 ₫
39
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 96.94 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
55.000.000 ₫
40
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 18 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 15 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 9 / Trọng lượng (kg) : 94 /
55.500.000 ₫
41
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 2607 / Công suất (Kw): 44.5 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 20 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 80 / Cột áp (m): 89.5 / Tốc độ vòng quay (v/p): 4000 / Trọng lượng (kg) : 450 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
58.000.000 ₫
42
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 44.8 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
58.000.000 ₫
43
Hãng sản xuất: DRAGON / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 35.4 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 374 / Cột áp (m): 28 / Tốc độ vòng quay (v/p): 1450 / Trọng lượng (kg) : 188 / Xuất xứ: United States /
63.900.000 ₫
44
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 40 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 20 / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Nhật /
65.000.000 ₫
45
Hãng sản xuất: Hyundai / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 37 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 40 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 250 / Xuất xứ: Ý /
65.700.000 ₫
Trang:  1  2  3  4  5  6  ..  >  >>