Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn HP TouchPad hay ViewSonic VB734, HP TouchPad vs ViewSonic VB734

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn HP TouchPad hay ViewSonic VB734 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
HP TouchPad
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
vs
ViewSonic VB734
( 11 người chọn - Xem chi tiết )
3
11
HP TouchPad
ViewSonic VB734

So sánh về giá của sản phẩm

HP TouchPad (Qualcomm Snapdragon APQ8060 1.2GHz, 16GB Flash Driver, 9.7 inch, HP webOS)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HP TouchPad (Qualcomm Snapdragon APQ8060 1.2GHz, 32GB Flash Driver, 9.7 inch, HP webOS)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
HP TouchPad (Qualcomm Snapdragon APQ8060 1.2GHz, 64GB Flash Driver, 9.7 inch, HP webOS)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
ViewSonic VB734 (ARM Cortex A8 1.2GHz, 512MB RAM, 8GB Flash Driver, 7 inch, Android OS V2.3)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 13 bình luận

Ý kiến của người chọn HP TouchPad (3 ý kiến)
thuan_tvCác tính năng cũng phong phú với rất nhiều ứng dụng mạng xã hội tích hợp(3.503 ngày trước)
boysky19023Giá rẻ, so với giá cả của thiết bị thì cấu hình hơi thấp cũng chấp nhận được(3.799 ngày trước)
tramlikemàu sắc đẹp sắc nét hình ảnh sống động(4.060 ngày trước)
Ý kiến của người chọn ViewSonic VB734 (10 ý kiến)
mrvinhnhansu121cnhin màu săc và thiết kế sang trọng(4.133 ngày trước)
mrvinhnhansu121dTôi không thấy để giá nhỉ, nếu có giá thì dễ chọn lựa hơn vì mỗi cái co' cái hay riêng(4.133 ngày trước)
mrvinhnhansu21Giá rẻ, cấu hình khá ổn, thiết kế nhìn cũng không tệ(4.182 ngày trước)
vinhsuphu88Giá rẻ, cấu hình khá ổn, thiết kế nhìn cũng không tệ(4.183 ngày trước)
hakute6nhin màu săc và thiết kế sang trọng(4.208 ngày trước)
hoccodon6Tôi không thấy để giá nhỉ, nếu có giá thì dễ chọn lựa hơn vì mỗi cái co' cái hay riêng(4.246 ngày trước)
hoacodonMẫu mã đẹp, sang trọng, có sức hút! Cấu hình ổn(4.336 ngày trước)
lan130Nhìn chung là giá mềm , phù hợp với ng Việt Nam(4.651 ngày trước)
vothiminhGiá rẻ, cấu hình khá ổn, thiết kế nhìn cũng không tệ(4.729 ngày trước)
thanhbinhmarketing1905ViewSonic VB734 giá rẻ nhiều ứng dụng hữu ích(4.800 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HP TouchPad (Qualcomm Snapdragon APQ8060 1.2GHz, 16GB Flash Driver, 9.7 inch, HP webOS)
đại diện cho
HP TouchPad
vsViewSonic VB734 (ARM Cortex A8 1.2GHz, 512MB RAM, 16GB Flash Driver, 7 inch, Android OS V2.3)
đại diện cho
ViewSonic VB734
T
Hãng sản xuất (Manufacture)HPvsViewSonicHãng sản xuất (Manufacture)
M
Loại màn hình cảm ứngMàn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen)vsMàn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen)Loại màn hình cảm ứng
Công nghệ màn hình Đang chờ cập nhậtvsLCDCông nghệ màn hình
Độ lớn màn hình (inch)9.7 inchvs7 inchĐộ lớn màn hình (inch)
Độ phân giải màn hình (Resolution)vsĐộ phân giải màn hình (Resolution)
C
Loại CPU (CPU Type)Qualcomm Snapdragon APQ8060vsARM Cortex A8Loại CPU (CPU Type)
Tốc độ (CPU Speed)1.20Ghzvs1.20GhzTốc độ (CPU Speed)
Bộ nhớ đệm (CPU Cache)Đang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ đệm (CPU Cache)
M
Loại RAM (RAM Type)Đang chờ cập nhậtvsDDRIIILoại RAM (RAM Type)
Dung lượng bộ nhớ (RAM)Đang chờ cập nhậtvs512MBDung lượng bộ nhớ (RAM)
T
Thiết bị lưu trữ (Storage)Flash DrivevsFlash DriveThiết bị lưu trữ (Storage)
Dung lượng lưu trữ 16GBvs16GBDung lượng lưu trữ
G
GPU/VPUĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtGPU/VPU
Graphic MemoryĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtGraphic Memory
D
Loại ổ đĩa quang (Optical drive)Đang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtLoại ổ đĩa quang (Optical drive)
T
Thiết bị nhập liệu
• Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)
vs
• Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)
Thiết bị nhập liệu
Mạng (Network)
• IEEE 802.11b/g/n
vs
• IEEE 802.11a/b
Mạng (Network)
Kết nối không dây khác
• Bluetooth 2.1
vs
• Đang chờ cập nhật
Kết nối không dây khác
Cổng giao tiếp (Ports)vs
• Headphone
• Microphone
Cổng giao tiếp (Ports)
Cổng USB
• USB 2.0 port
vs
• USB 2.0 port
Cổng USB
Cổng đọc thẻ (Card Reader)Đang chờ cập nhậtvsCard ReaderCổng đọc thẻ (Card Reader)
Tính năng đặc biệt
• Đang chờ cập nhật
vs
• Camera
Tính năng đặc biệt
Tính năng khácvsTính năng khác
Hệ điều hành (OS) HP webOSvsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)Hệ điều hành (OS)
Loại Pin sử dụng (Battery Type)Đang chờ cập nhậtvsLithium ion (Li-ion)Loại Pin sử dụng (Battery Type)
Số lượng CellsĐang chờ cập nhậtvs6 cellsSố lượng Cells
Dung lượng pin Đang chờ cập nhậtvs4000mAhDung lượng pin
Thời lượng sử dụng (giờ)-vs6Thời lượng sử dụng (giờ)
Trọng lượng (Kg) 0.74vs0.39Trọng lượng (Kg)
Kích thước (Dimensions) 240 x 190 x 13.7 mmvsKích thước (Dimensions)
Website (Hãng sản xuất)Chi tiếtvsWebsite (Hãng sản xuất)

Đối thủ