Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 13 bình luận
Ý kiến của người chọn HP TouchPad (3 ý kiến)

thuan_tvCác tính năng cũng phong phú với rất nhiều ứng dụng mạng xã hội tích hợp(3.503 ngày trước)

boysky19023Giá rẻ, so với giá cả của thiết bị thì cấu hình hơi thấp cũng chấp nhận được(3.799 ngày trước)

tramlikemàu sắc đẹp sắc nét hình ảnh sống động(4.060 ngày trước)
Ý kiến của người chọn ViewSonic VB734 (10 ý kiến)

mrvinhnhansu121cnhin màu săc và thiết kế sang trọng(4.133 ngày trước)

mrvinhnhansu121dTôi không thấy để giá nhỉ, nếu có giá thì dễ chọn lựa hơn vì mỗi cái co' cái hay riêng(4.133 ngày trước)

mrvinhnhansu21Giá rẻ, cấu hình khá ổn, thiết kế nhìn cũng không tệ(4.182 ngày trước)
vinhsuphu88Giá rẻ, cấu hình khá ổn, thiết kế nhìn cũng không tệ(4.183 ngày trước)

hakute6nhin màu săc và thiết kế sang trọng(4.208 ngày trước)

hoccodon6Tôi không thấy để giá nhỉ, nếu có giá thì dễ chọn lựa hơn vì mỗi cái co' cái hay riêng(4.246 ngày trước)

hoacodonMẫu mã đẹp, sang trọng, có sức hút! Cấu hình ổn(4.336 ngày trước)

lan130Nhìn chung là giá mềm , phù hợp với ng Việt Nam(4.651 ngày trước)
vothiminhGiá rẻ, cấu hình khá ổn, thiết kế nhìn cũng không tệ(4.729 ngày trước)

thanhbinhmarketing1905ViewSonic VB734 giá rẻ nhiều ứng dụng hữu ích(4.800 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HP TouchPad (Qualcomm Snapdragon APQ8060 1.2GHz, 16GB Flash Driver, 9.7 inch, HP webOS) đại diện cho HP TouchPad | vs | ViewSonic VB734 (ARM Cortex A8 1.2GHz, 512MB RAM, 16GB Flash Driver, 7 inch, Android OS V2.3) đại diện cho ViewSonic VB734 | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất (Manufacture) | HP | vs | ViewSonic | Hãng sản xuất (Manufacture) | |||||
M | |||||||||
Loại màn hình cảm ứng | Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) | vs | Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) | Loại màn hình cảm ứng | |||||
Công nghệ màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | LCD | Công nghệ màn hình | |||||
Độ lớn màn hình (inch) | 9.7 inch | vs | 7 inch | Độ lớn màn hình (inch) | |||||
Độ phân giải màn hình (Resolution) | vs | Độ phân giải màn hình (Resolution) | |||||||
C | |||||||||
Loại CPU (CPU Type) | Qualcomm Snapdragon APQ8060 | vs | ARM Cortex A8 | Loại CPU (CPU Type) | |||||
Tốc độ (CPU Speed) | 1.20Ghz | vs | 1.20Ghz | Tốc độ (CPU Speed) | |||||
Bộ nhớ đệm (CPU Cache) | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ đệm (CPU Cache) | |||||
M | |||||||||
Loại RAM (RAM Type) | Đang chờ cập nhật | vs | DDRIII | Loại RAM (RAM Type) | |||||
Dung lượng bộ nhớ (RAM) | Đang chờ cập nhật | vs | 512MB | Dung lượng bộ nhớ (RAM) | |||||
T | |||||||||
Thiết bị lưu trữ (Storage) | Flash Drive | vs | Flash Drive | Thiết bị lưu trữ (Storage) | |||||
Dung lượng lưu trữ | 16GB | vs | 16GB | Dung lượng lưu trữ | |||||
G | |||||||||
GPU/VPU | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | GPU/VPU | |||||
Graphic Memory | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Graphic Memory | |||||
D | |||||||||
Loại ổ đĩa quang (Optical drive) | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Loại ổ đĩa quang (Optical drive) | |||||
T | |||||||||
Thiết bị nhập liệu | • Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen) | vs | • Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen) | Thiết bị nhập liệu | |||||
Mạng (Network) | • IEEE 802.11b/g/n | vs | • IEEE 802.11a/b | Mạng (Network) | |||||
Kết nối không dây khác | • Bluetooth 2.1 | vs | • Đang chờ cập nhật | Kết nối không dây khác | |||||
Cổng giao tiếp (Ports) | vs | • Headphone • Microphone | Cổng giao tiếp (Ports) | ||||||
Cổng USB | • USB 2.0 port | vs | • USB 2.0 port | Cổng USB | |||||
Cổng đọc thẻ (Card Reader) | Đang chờ cập nhật | vs | Card Reader | Cổng đọc thẻ (Card Reader) | |||||
Tính năng đặc biệt | • Đang chờ cập nhật | vs | • Camera | Tính năng đặc biệt | |||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Hệ điều hành (OS) | HP webOS | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành (OS) | |||||
Loại Pin sử dụng (Battery Type) | Đang chờ cập nhật | vs | Lithium ion (Li-ion) | Loại Pin sử dụng (Battery Type) | |||||
Số lượng Cells | Đang chờ cập nhật | vs | 6 cells | Số lượng Cells | |||||
Dung lượng pin | Đang chờ cập nhật | vs | 4000mAh | Dung lượng pin | |||||
Thời lượng sử dụng (giờ) | - | vs | 6 | Thời lượng sử dụng (giờ) | |||||
Trọng lượng (Kg) | 0.74 | vs | 0.39 | Trọng lượng (Kg) | |||||
Kích thước (Dimensions) | 240 x 190 x 13.7 mm | vs | Kích thước (Dimensions) | ||||||
Website (Hãng sản xuất) | Chi tiết | vs | Website (Hãng sản xuất) |
Đối thủ
HP TouchPad vs Samsung 700T | ![]() | ![]() |
HP TouchPad vs IdeaPad K1 | ![]() | ![]() |
HP TouchPad vs IdeaPad A1 | ![]() | ![]() |
HP TouchPad vs Regza AT700 | ![]() | ![]() |
HP TouchPad vs Acer Iconia Tab A501 | ![]() | ![]() |
HP TouchPad vs ViewSonic VB734 Pro | ![]() | ![]() |
HP TouchPad vs Toshiba Regza AT200 | ![]() | ![]() |
HP TouchPad vs Acer Iconia Tab W501 | ![]() | ![]() |
HP TouchPad vs Asus Transformer Pad TF300 | ![]() | ![]() |
HP TouchPad vs Sony Tablet P | ![]() | ![]() |
Apple iPad vs HP TouchPad | ![]() | ![]() |
Apple Ipad 2 vs HP TouchPad | ![]() | ![]() |
Sony Tablet S vs HP TouchPad | ![]() | ![]() |
Optimus Pad vs HP TouchPad | ![]() | ![]() |
Archos 70 IT vs HP TouchPad | ![]() | ![]() |
Archos 101 IT vs HP TouchPad | ![]() | ![]() |
HTC Flyer vs HP TouchPad | ![]() | ![]() |
ViewSonic G-Tablet vs HP TouchPad | ![]() | ![]() |
Dell Streak vs HP TouchPad | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs HP TouchPad | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 8.9 vs HP TouchPad | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 10.1v vs HP TouchPad | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 10.1 vs HP TouchPad | ![]() | ![]() |
P1000 Galaxy Tab vs HP TouchPad | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs HP TouchPad | ![]() | ![]() |
Kindle Fire vs HP TouchPad | ![]() | ![]() |
Blackberry Playbook vs HP TouchPad | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs HP TouchPad | ![]() | ![]() |
Acer Iconia Tab A500 vs HP TouchPad | ![]() | ![]() |
Asus Eee Pad Transformer vs HP TouchPad | ![]() | ![]() |
Archos 80 G9 vs HP TouchPad | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Tab vs HP TouchPad | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs HP TouchPad | ![]() | ![]() |
HTC Evo View 4G vs HP TouchPad | ![]() | ![]() |
Acer Iconia W500 vs HP TouchPad | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | ViewSonic VB734 vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | ViewSonic VB734 vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | ViewSonic VB734 vs Toshiba Regza AT200 |
![]() | ![]() | ViewSonic VB734 vs Acer Iconia Tab W501 |
![]() | ![]() | ViewSonic VB734 vs Asus Transformer Pad TF300 |
![]() | ![]() | ViewSonic VB734 vs Sony Tablet P |
![]() | ![]() | ViewSonic VB734 vs ViewSonic ViewPad 97a |
![]() | ![]() | ViewSonic VB734 vs Viewsonic VB 736 |
![]() | ![]() | Regza AT700 vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | IdeaPad A1 vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | IdeaPad K1 vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Samsung 700T vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Apple iPad vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Apple Ipad 2 vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Sony Tablet S vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Optimus Pad vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Archos 70 IT vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | HTC Flyer vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | ViewSonic G-Tablet vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Dell Streak vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Galaxy Tab 7.7 vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Galaxy Tab 8.9 vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Galaxy Tab 10.1v vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Galaxy Tab 10.1 vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | P1000 Galaxy Tab vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | FPT Tablet vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Kindle Fire vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Archos 80 G9 vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Tab vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Dell Streak 7 vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Blackberry Playbook vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Motorola Xoom vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | HTC Evo View 4G vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Acer Iconia Tab A500 vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Acer Iconia W500 vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Asus Eee Pad Transformer vs ViewSonic VB734 |