Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 13 bình luận
Ý kiến của người chọn ViewSonic VB734 (9 ý kiến)

mrvinhnhansu121cThiết kế tinh tế, giá cả phải chăng(4.132 ngày trước)

mrvinhnhansu121dGiá mềm , phù hợp cho nhu cầu giải trí cơ bản của mọi ng(4.132 ngày trước)
vinhsuphu88Giá mềm , phù hợp cho nhu cầu giải trí cơ bản của mọi ng(4.183 ngày trước)
mrvinhnhansuGiá rẻ đầy đủ chức năng,dùng tốt(4.185 ngày trước)

hakute6Thiết kế tinh tế, giá cả phải chăng(4.208 ngày trước)

luanlovely6cấu hình mạnh, đồ bền cao, hình ảnh và âm thanh sống động và sắt nét(4.343 ngày trước)

hoacodonmáy đẹp,cấu hình cao,màn hình hiển thị tốt(4.354 ngày trước)

lan130Giá mềm , phù hợp cho nhu cầu giải trí cơ bản của mọi ng(4.650 ngày trước)

thanhbinhmarketing1905Giá rẻ đầy đủ chức năng,dùng tốt(4.789 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Acer Iconia Tab A501 (4 ý kiến)

tramlikePhù hợp túi tiền người tiêu dùng(4.059 ngày trước)

mrvinhnhansu21Thiết kế đẹp mắt. Màn hình rộng, xem phim sướng hơn chút(4.181 ngày trước)

hoccodon6thiết kế gọn nhẹ, màn hình sắc nét , cảm ứng tốt .(4.234 ngày trước)
vothiminhThiết kế đẹp mắt. Màn hình rộng, xem phim sướng hơn chút(4.785 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
ViewSonic VB734 (ARM Cortex A8 1.2GHz, 512MB RAM, 16GB Flash Driver, 7 inch, Android OS V2.3) đại diện cho ViewSonic VB734 | vs | Acer Iconia Tab A501 (NVIDIA Tegra 2 1GHz, 1GB RAM, 16GB Flash Drive, 10.1 inch, Adroid OS V3.0) Wifi, 3G Model đại diện cho Acer Iconia Tab A501 | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất (Manufacture) | ViewSonic | vs | Acer | Hãng sản xuất (Manufacture) | |||||
M | |||||||||
Loại màn hình cảm ứng | Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) | vs | Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) | Loại màn hình cảm ứng | |||||
Công nghệ màn hình | LCD | vs | Đang chờ cập nhật | Công nghệ màn hình | |||||
Độ lớn màn hình (inch) | 7 inch | vs | 10.1 inch | Độ lớn màn hình (inch) | |||||
Độ phân giải màn hình (Resolution) | vs | WXGA (1280 x 800) | Độ phân giải màn hình (Resolution) | ||||||
C | |||||||||
Loại CPU (CPU Type) | ARM Cortex A8 | vs | NVIDIA Tegra 2 dual-core | Loại CPU (CPU Type) | |||||
Tốc độ (CPU Speed) | 1.20Ghz | vs | 1.00Ghz | Tốc độ (CPU Speed) | |||||
Bộ nhớ đệm (CPU Cache) | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ đệm (CPU Cache) | |||||
M | |||||||||
Loại RAM (RAM Type) | DDRIII | vs | Đang chờ cập nhật | Loại RAM (RAM Type) | |||||
Dung lượng bộ nhớ (RAM) | 512MB | vs | 1GB | Dung lượng bộ nhớ (RAM) | |||||
T | |||||||||
Thiết bị lưu trữ (Storage) | Flash Drive | vs | Flash Drive | Thiết bị lưu trữ (Storage) | |||||
Dung lượng lưu trữ | 16GB | vs | 16GB | Dung lượng lưu trữ | |||||
G | |||||||||
GPU/VPU | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | GPU/VPU | |||||
Graphic Memory | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Graphic Memory | |||||
D | |||||||||
Loại ổ đĩa quang (Optical drive) | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Loại ổ đĩa quang (Optical drive) | |||||
T | |||||||||
Thiết bị nhập liệu | • Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen) | vs | • Màn hình cảm ứng (Touch screen) | Thiết bị nhập liệu | |||||
Mạng (Network) | • IEEE 802.11a/b | vs | • IEEE 802.11b/g/n • 3G • GPRS • EDGE • HSDPA • HSUPA | Mạng (Network) | |||||
Kết nối không dây khác | • Đang chờ cập nhật | vs | • Bluetooth 2.1 • GPS | Kết nối không dây khác | |||||
Cổng giao tiếp (Ports) | • Headphone • Microphone | vs | • Headphone • Microphone • VGA out • HDMI | Cổng giao tiếp (Ports) | |||||
Cổng USB | • USB 2.0 port | vs | • 2 x USB 2.0 port | Cổng USB | |||||
Cổng đọc thẻ (Card Reader) | Card Reader | vs | Card Reader | Cổng đọc thẻ (Card Reader) | |||||
Tính năng đặc biệt | • Camera | vs | • Camera • SIM card tray | Tính năng đặc biệt | |||||
Tính năng khác | vs | - Acer UI
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Gyro sensor - Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - SNS integration - HDMI port - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - MP3/WAV/WMA/eAAC+ player - XviD/MP4/H.264/H.263 player - Organizer - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Adobe Flash Player 10.1 - Predictive text input | Tính năng khác | ||||||
Hệ điều hành (OS) | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v3.0 (Honeycomb) | Hệ điều hành (OS) | |||||
Loại Pin sử dụng (Battery Type) | Lithium ion (Li-ion) | vs | Lithium ion (Li-ion) | Loại Pin sử dụng (Battery Type) | |||||
Số lượng Cells | 6 cells | vs | Đang chờ cập nhật | Số lượng Cells | |||||
Dung lượng pin | 4000mAh | vs | 3260mAh | Dung lượng pin | |||||
Thời lượng sử dụng (giờ) | 6 | vs | 8 | Thời lượng sử dụng (giờ) | |||||
Trọng lượng (Kg) | 0.39 | vs | 0.73 | Trọng lượng (Kg) | |||||
Kích thước (Dimensions) | vs | 260 x 177 x 13.3 mm | Kích thước (Dimensions) | ||||||
Website (Hãng sản xuất) | vs | Chi tiết | Website (Hãng sản xuất) |
Đối thủ
ViewSonic VB734 vs ViewSonic VB734 Pro | ![]() | ![]() |
ViewSonic VB734 vs Toshiba Regza AT200 | ![]() | ![]() |
ViewSonic VB734 vs Acer Iconia Tab W501 | ![]() | ![]() |
ViewSonic VB734 vs Asus Transformer Pad TF300 | ![]() | ![]() |
ViewSonic VB734 vs Sony Tablet P | ![]() | ![]() |
ViewSonic VB734 vs ViewSonic ViewPad 97a | ![]() | ![]() |
ViewSonic VB734 vs Viewsonic VB 736 | ![]() | ![]() |
Regza AT700 vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
IdeaPad A1 vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
IdeaPad K1 vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
Samsung 700T vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
HP TouchPad vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
Apple iPad vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
Apple Ipad 2 vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
Sony Tablet S vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
Optimus Pad vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
Archos 70 IT vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
Archos 101 IT vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
HTC Flyer vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
ViewSonic G-Tablet vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
Dell Streak vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 8.9 vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 10.1v vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 10.1 vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
P1000 Galaxy Tab vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
Kindle Fire vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
Archos 80 G9 vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Tab vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
Blackberry Playbook vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
HTC Evo View 4G vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
Acer Iconia Tab A500 vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
Acer Iconia W500 vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
Asus Eee Pad Transformer vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Acer Iconia Tab A501 vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | Acer Iconia Tab A501 vs Toshiba Regza AT200 |
![]() | ![]() | Acer Iconia Tab A501 vs Acer Iconia Tab W501 |
![]() | ![]() | Acer Iconia Tab A501 vs Asus Transformer Pad TF300 |
![]() | ![]() | Acer Iconia Tab A501 vs Sony Tablet P |
![]() | ![]() | Acer Iconia Tab A501 vs Acer Iconia W700 |
![]() | ![]() | Acer Iconia Tab A501 vs Acer Iconia W510 |
![]() | ![]() | Acer Iconia Tab A501 vs Acer Iconia Tab A511 |
![]() | ![]() | Acer Iconia Tab A501 vs Acer Iconia Tab A211 |
![]() | ![]() | Acer Iconia Tab A501 vs Acer Iconia Tab A210 |
![]() | ![]() | Acer Iconia Tab A501 vs Acer Iconia Tab A110 |
![]() | ![]() | Regza AT700 vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | IdeaPad A1 vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | IdeaPad K1 vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | Samsung 700T vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | HP TouchPad vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | Apple iPad vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | Apple Ipad 2 vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | Sony Tablet S vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | Optimus Pad vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | Archos 70 IT vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | HTC Flyer vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | ViewSonic G-Tablet vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | Dell Streak vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | Galaxy Tab 7.7 vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | Galaxy Tab 8.9 vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | Galaxy Tab 10.1v vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | Galaxy Tab 10.1 vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | P1000 Galaxy Tab vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | FPT Tablet vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | Kindle Fire vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | Archos 80 G9 vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Tab vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | Dell Streak 7 vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | Blackberry Playbook vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | Motorola Xoom vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | HTC Evo View 4G vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | Acer Iconia Tab A500 vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | Acer Iconia W500 vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | Asus Eee Pad Transformer vs Acer Iconia Tab A501 |