Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 14 bình luận
Ý kiến của người chọn FPT Tablet (3 ý kiến)

mrvinhnhansu121dNgười Việt Nam nên dùng hàng VN , FPT Tablet cũng là thương hiệu tốt dùng khá bền & chất lượng(4.132 ngày trước)

mrvinhnhansu21Người Việt Nam nên dùng hàng VN , FPT Tablet cũng là thương hiệu tốt dùng khá bền & chất lượng(4.180 ngày trước)

lan130Người Việt Nam nên dùng hàng VN , FPT Tablet cũng là thương hiệu tốt dùng khá bền & chất lượng(4.650 ngày trước)
Ý kiến của người chọn ViewSonic VB734 (11 ý kiến)

MINHHUNG6kiểu dáng đẹp, Cấu hình cao, chất lượng bảo hành máy tốt(4.031 ngày trước)

hakute6kiểu dáng đẹp, nhỏ gọn, tiện dụng cho việc đi lai(4.050 ngày trước)

tramlikehình ảnh tốt và đặt biệt giá khá mềm so với sản phẩm so sánh(4.059 ngày trước)

mrvinhnhansu121cthiết kế bóng bẩy với bề mặt phẳng nhẵn; màn hình full HD sáng(4.132 ngày trước)
vinhsuphu88Giá rẻ hơn mạnh hơi nhiều chức năng hơn(4.182 ngày trước)
mrvinhnhansuMáy được thiết kế tinh tế, cấu hình mạnh(4.184 ngày trước)

luanlovely6manh hon,kieu dang dep hon.duoc nguoi tieu dung ua thich(4.278 ngày trước)

hoccodon6thiết kế bóng bẩy với bề mặt phẳng nhẵn; màn hình full HD sáng(4.279 ngày trước)

hoacodonMáy được thiết kế tinh tế, cấu hình mạnh(4.339 ngày trước)
vothiminhgiá ngang nhau nhưng cấu hình ngon hơn nhiều(4.733 ngày trước)

thanhbinhmarketing1905Giá rẻ hơn mạnh hơi nhiều chức năng hơn(4.785 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
FPT Tablet (Qualcomm MSM 7227 0.6GHz, 512MB RAM, 115MB Flash Driver, 7 inch, Android OS v2.2) Wifi, 3G Model) đại diện cho FPT Tablet | vs | ViewSonic VB734 (ARM Cortex A8 1.2GHz, 512MB RAM, 16GB Flash Driver, 7 inch, Android OS V2.3) đại diện cho ViewSonic VB734 | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất (Manufacture) | Đang chờ cập nhật | vs | ViewSonic | Hãng sản xuất (Manufacture) | |||||
M | |||||||||
Loại màn hình cảm ứng | Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) | vs | Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) | Loại màn hình cảm ứng | |||||
Công nghệ màn hình | TFT | vs | LCD | Công nghệ màn hình | |||||
Độ lớn màn hình (inch) | 7 inch | vs | 7 inch | Độ lớn màn hình (inch) | |||||
Độ phân giải màn hình (Resolution) | WVGA (800×480) | vs | Độ phân giải màn hình (Resolution) | ||||||
C | |||||||||
Loại CPU (CPU Type) | Qualcomm MSM 7227 | vs | ARM Cortex A8 | Loại CPU (CPU Type) | |||||
Tốc độ (CPU Speed) | 600Mhz | vs | 1.20Ghz | Tốc độ (CPU Speed) | |||||
Bộ nhớ đệm (CPU Cache) | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ đệm (CPU Cache) | |||||
M | |||||||||
Loại RAM (RAM Type) | Đang chờ cập nhật | vs | DDRIII | Loại RAM (RAM Type) | |||||
Dung lượng bộ nhớ (RAM) | 512MB | vs | 512MB | Dung lượng bộ nhớ (RAM) | |||||
T | |||||||||
Thiết bị lưu trữ (Storage) | Flash Drive | vs | Flash Drive | Thiết bị lưu trữ (Storage) | |||||
Dung lượng lưu trữ | Đang chờ cập nhật | vs | 16GB | Dung lượng lưu trữ | |||||
G | |||||||||
GPU/VPU | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | GPU/VPU | |||||
Graphic Memory | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Graphic Memory | |||||
D | |||||||||
Loại ổ đĩa quang (Optical drive) | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Loại ổ đĩa quang (Optical drive) | |||||
T | |||||||||
Thiết bị nhập liệu | • Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen) | vs | • Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen) | Thiết bị nhập liệu | |||||
Mạng (Network) | • IEEE 802.11b/g/n • 3G • GPRS • EDGE • HSDPA | vs | • IEEE 802.11a/b | Mạng (Network) | |||||
Kết nối không dây khác | • Bluetooth • GPS | vs | • Đang chờ cập nhật | Kết nối không dây khác | |||||
Cổng giao tiếp (Ports) | • Headphone | vs | • Headphone • Microphone | Cổng giao tiếp (Ports) | |||||
Cổng USB | • Đang chờ cập nhật | vs | • USB 2.0 port | Cổng USB | |||||
Cổng đọc thẻ (Card Reader) | Card Reader | vs | Card Reader | Cổng đọc thẻ (Card Reader) | |||||
Tính năng đặc biệt | • Camera • SIM card tray | vs | • Camera | Tính năng đặc biệt | |||||
Tính năng khác | Đọc sách
Ứng dụng Việt miễn phí F-store Lịch âm dương, từ điển Bàn phím gõ tiếng Việt tích hợp | vs | Tính năng khác | ||||||
Hệ điều hành (OS) | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành (OS) | |||||
Loại Pin sử dụng (Battery Type) | Lithium ion (Li-ion) | vs | Lithium ion (Li-ion) | Loại Pin sử dụng (Battery Type) | |||||
Số lượng Cells | Đang chờ cập nhật | vs | 6 cells | Số lượng Cells | |||||
Dung lượng pin | 4250mAh | vs | 4000mAh | Dung lượng pin | |||||
Thời lượng sử dụng (giờ) | - | vs | 6 | Thời lượng sử dụng (giờ) | |||||
Trọng lượng (Kg) | 0.38 | vs | 0.39 | Trọng lượng (Kg) | |||||
Kích thước (Dimensions) | 197 x 120 x 13.9 mm | vs | Kích thước (Dimensions) | ||||||
Website (Hãng sản xuất) | Chi tiết | vs | Website (Hãng sản xuất) |
Đối thủ
FPT Tablet vs P1000 Galaxy Tab | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Galaxy Tab 10.1 | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Galaxy Tab 10.1v | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Galaxy Tab 8.9 | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Galaxy Tab 7.7 | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Dell Streak | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs ViewSonic G-Tablet | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs HTC Flyer | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Archos 101 IT | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Archos 70 IT | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Optimus Pad | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Sony Tablet S | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Apple Ipad 2 | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Apple iPad | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs HP TouchPad | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Samsung 700T | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs IdeaPad K1 | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs IdeaPad A1 | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Regza AT700 | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Acer Iconia Tab A501 | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs ViewSonic VB734 Pro | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Toshiba Regza AT200 | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Acer Iconia Tab W501 | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Asus Transformer Pad TF300 | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Sony Tablet P | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Sony SGP-T111 | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Samsung Galaxy Note 10.1 | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Samsung Galaxy Note 10.1 (N8000) | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs BiPad New | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Sony Xperia Tablet S | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Apple Ipad 3 | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Kindle Fire HD 7inch | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Kindle Fire HD 8.9inch | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Samsung Galaxy Tab 2 10.1inch | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Samsung Galaxy Tab 2 7inch | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Apple iPad Mini | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Apple Ipad 4 | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Apple Ipad 5 | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs FPT Tablet HD | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs FPT Tablet II | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Galaxy Tab 3 7inch | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Sony Xperia Tablet Z | ![]() | ![]() |
Kindle Fire vs FPT Tablet | ![]() | ![]() |
Blackberry Playbook vs FPT Tablet | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs FPT Tablet | ![]() | ![]() |
Acer Iconia Tab A500 vs FPT Tablet | ![]() | ![]() |
Asus Eee Pad Transformer vs FPT Tablet | ![]() | ![]() |
Archos 80 G9 vs FPT Tablet | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Tab vs FPT Tablet | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs FPT Tablet | ![]() | ![]() |
HTC Evo View 4G vs FPT Tablet | ![]() | ![]() |
Acer Iconia W500 vs FPT Tablet | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | ViewSonic VB734 vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | ViewSonic VB734 vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | ViewSonic VB734 vs Toshiba Regza AT200 |
![]() | ![]() | ViewSonic VB734 vs Acer Iconia Tab W501 |
![]() | ![]() | ViewSonic VB734 vs Asus Transformer Pad TF300 |
![]() | ![]() | ViewSonic VB734 vs Sony Tablet P |
![]() | ![]() | ViewSonic VB734 vs ViewSonic ViewPad 97a |
![]() | ![]() | ViewSonic VB734 vs Viewsonic VB 736 |
![]() | ![]() | Regza AT700 vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | IdeaPad A1 vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | IdeaPad K1 vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Samsung 700T vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | HP TouchPad vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Apple iPad vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Apple Ipad 2 vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Sony Tablet S vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Optimus Pad vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Archos 70 IT vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | HTC Flyer vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | ViewSonic G-Tablet vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Dell Streak vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Galaxy Tab 7.7 vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Galaxy Tab 8.9 vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Galaxy Tab 10.1v vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Galaxy Tab 10.1 vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | P1000 Galaxy Tab vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Kindle Fire vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Archos 80 G9 vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Tab vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Dell Streak 7 vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Blackberry Playbook vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Motorola Xoom vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | HTC Evo View 4G vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Acer Iconia Tab A500 vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Acer Iconia W500 vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Asus Eee Pad Transformer vs ViewSonic VB734 |