Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn FPT Tablet hay ViewSonic VB734, FPT Tablet vs ViewSonic VB734

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn FPT Tablet hay ViewSonic VB734 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
FPT Tablet
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
vs
ViewSonic VB734
( 13 người chọn - Xem chi tiết )
4
13
FPT Tablet
ViewSonic VB734

So sánh về giá của sản phẩm

Có tất cả 14 bình luận

Ý kiến của người chọn FPT Tablet (3 ý kiến)
mrvinhnhansu121dNgười Việt Nam nên dùng hàng VN , FPT Tablet cũng là thương hiệu tốt dùng khá bền & chất lượng(4.132 ngày trước)
mrvinhnhansu21Người Việt Nam nên dùng hàng VN , FPT Tablet cũng là thương hiệu tốt dùng khá bền & chất lượng(4.180 ngày trước)
lan130Người Việt Nam nên dùng hàng VN , FPT Tablet cũng là thương hiệu tốt dùng khá bền & chất lượng(4.650 ngày trước)
Ý kiến của người chọn ViewSonic VB734 (11 ý kiến)
MINHHUNG6kiểu dáng đẹp, Cấu hình cao, chất lượng bảo hành máy tốt(4.031 ngày trước)
hakute6kiểu dáng đẹp, nhỏ gọn, tiện dụng cho việc đi lai(4.050 ngày trước)
tramlikehình ảnh tốt và đặt biệt giá khá mềm so với sản phẩm so sánh(4.059 ngày trước)
mrvinhnhansu121cthiết kế bóng bẩy với bề mặt phẳng nhẵn; màn hình full HD sáng(4.132 ngày trước)
vinhsuphu88Giá rẻ hơn mạnh hơi nhiều chức năng hơn(4.182 ngày trước)
mrvinhnhansuMáy được thiết kế tinh tế, cấu hình mạnh(4.184 ngày trước)
luanlovely6manh hon,kieu dang dep hon.duoc nguoi tieu dung ua thich(4.278 ngày trước)
hoccodon6thiết kế bóng bẩy với bề mặt phẳng nhẵn; màn hình full HD sáng(4.279 ngày trước)
hoacodonMáy được thiết kế tinh tế, cấu hình mạnh(4.339 ngày trước)
vothiminhgiá ngang nhau nhưng cấu hình ngon hơn nhiều(4.733 ngày trước)
thanhbinhmarketing1905Giá rẻ hơn mạnh hơi nhiều chức năng hơn(4.785 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

FPT Tablet (Qualcomm MSM 7227 0.6GHz, 512MB RAM, 115MB Flash Driver, 7 inch, Android OS v2.2) Wifi, 3G Model)
đại diện cho
FPT Tablet
vsViewSonic VB734 (ARM Cortex A8 1.2GHz, 512MB RAM, 16GB Flash Driver, 7 inch, Android OS V2.3)
đại diện cho
ViewSonic VB734
T
Hãng sản xuất (Manufacture)Đang chờ cập nhậtvsViewSonicHãng sản xuất (Manufacture)
M
Loại màn hình cảm ứngMàn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen)vsMàn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen)Loại màn hình cảm ứng
Công nghệ màn hình TFTvsLCDCông nghệ màn hình
Độ lớn màn hình (inch)7 inchvs7 inchĐộ lớn màn hình (inch)
Độ phân giải màn hình (Resolution)WVGA (800×480)vsĐộ phân giải màn hình (Resolution)
C
Loại CPU (CPU Type)Qualcomm MSM 7227vsARM Cortex A8Loại CPU (CPU Type)
Tốc độ (CPU Speed)600Mhzvs1.20GhzTốc độ (CPU Speed)
Bộ nhớ đệm (CPU Cache)Đang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ đệm (CPU Cache)
M
Loại RAM (RAM Type)Đang chờ cập nhậtvsDDRIIILoại RAM (RAM Type)
Dung lượng bộ nhớ (RAM)512MBvs512MBDung lượng bộ nhớ (RAM)
T
Thiết bị lưu trữ (Storage)Flash DrivevsFlash DriveThiết bị lưu trữ (Storage)
Dung lượng lưu trữ Đang chờ cập nhậtvs16GBDung lượng lưu trữ
G
GPU/VPUĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtGPU/VPU
Graphic MemoryĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtGraphic Memory
D
Loại ổ đĩa quang (Optical drive)Đang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtLoại ổ đĩa quang (Optical drive)
T
Thiết bị nhập liệu
• Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)
vs
• Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)
Thiết bị nhập liệu
Mạng (Network)
• IEEE 802.11b/g/n
• 3G
• GPRS
• EDGE
• HSDPA
vs
• IEEE 802.11a/b
Mạng (Network)
Kết nối không dây khác
• Bluetooth
• GPS
vs
• Đang chờ cập nhật
Kết nối không dây khác
Cổng giao tiếp (Ports)
• Headphone
vs
• Headphone
• Microphone
Cổng giao tiếp (Ports)
Cổng USB
• Đang chờ cập nhật
vs
• USB 2.0 port
Cổng USB
Cổng đọc thẻ (Card Reader)Card ReadervsCard ReaderCổng đọc thẻ (Card Reader)
Tính năng đặc biệt
• Camera
• SIM card tray
vs
• Camera
Tính năng đặc biệt
Tính năng khácĐọc sách
Ứng dụng Việt miễn phí F-store
Lịch âm dương, từ điển
Bàn phím gõ tiếng Việt tích hợp
vsTính năng khác
Hệ điều hành (OS) Android OS, v2.2 (Froyo)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)Hệ điều hành (OS)
Loại Pin sử dụng (Battery Type)Lithium ion (Li-ion)vsLithium ion (Li-ion)Loại Pin sử dụng (Battery Type)
Số lượng CellsĐang chờ cập nhậtvs6 cellsSố lượng Cells
Dung lượng pin 4250mAhvs4000mAhDung lượng pin
Thời lượng sử dụng (giờ)-vs6Thời lượng sử dụng (giờ)
Trọng lượng (Kg) 0.38vs0.39Trọng lượng (Kg)
Kích thước (Dimensions) 197 x 120 x 13.9 mmvsKích thước (Dimensions)
Website (Hãng sản xuất)Chi tiếtvsWebsite (Hãng sản xuất)

Đối thủ

FPT Tablet vs P1000 Galaxy TabFPT TabletP1000 Galaxy Tab
FPT Tablet vs Galaxy Tab 10.1FPT TabletGalaxy Tab 10.1
FPT Tablet vs Galaxy Tab 10.1vFPT TabletGalaxy Tab 10.1v
FPT Tablet vs Galaxy Tab 8.9FPT TabletGalaxy Tab 8.9
FPT Tablet vs Galaxy Tab 7.7FPT TabletGalaxy Tab 7.7
FPT Tablet vs Dell StreakFPT TabletDell Streak
FPT Tablet vs ViewSonic G-TabletFPT TabletViewSonic G-Tablet
FPT Tablet vs HTC FlyerFPT TabletHTC Flyer
FPT Tablet vs Archos 101 ITFPT TabletArchos 101 IT
FPT Tablet vs Archos 70 ITFPT TabletArchos 70 IT
FPT Tablet vs Optimus PadFPT TabletOptimus Pad
FPT Tablet vs Sony Tablet S FPT TabletSony Tablet S 
FPT Tablet vs Apple Ipad 2FPT TabletApple Ipad 2
FPT Tablet vs Apple iPadFPT TabletApple iPad
FPT Tablet vs HP TouchPadFPT TabletHP TouchPad
FPT Tablet vs Samsung 700TFPT TabletSamsung 700T
FPT Tablet vs IdeaPad K1FPT TabletIdeaPad K1
FPT Tablet vs IdeaPad A1FPT TabletIdeaPad A1
FPT Tablet vs Regza AT700FPT TabletRegza AT700
FPT Tablet vs Acer Iconia Tab A501FPT TabletAcer Iconia Tab A501
FPT Tablet vs ViewSonic VB734 ProFPT TabletViewSonic VB734 Pro
FPT Tablet vs Toshiba Regza AT200FPT TabletToshiba Regza AT200
FPT Tablet vs Acer Iconia Tab W501FPT TabletAcer Iconia Tab W501
FPT Tablet vs Asus Transformer Pad TF300FPT TabletAsus Transformer Pad TF300
FPT Tablet vs Sony Tablet PFPT TabletSony Tablet P
FPT Tablet vs Sony SGP-T111FPT TabletSony SGP-T111
FPT Tablet vs Samsung Galaxy Note 10.1FPT TabletSamsung Galaxy Note 10.1
FPT Tablet vs Samsung Galaxy Note 10.1 (N8000)FPT TabletSamsung Galaxy Note 10.1 (N8000)
FPT Tablet vs BiPad NewFPT TabletBiPad New
FPT Tablet vs Sony Xperia Tablet SFPT TabletSony Xperia Tablet S
FPT Tablet vs Apple Ipad 3FPT TabletApple Ipad 3
FPT Tablet vs Kindle Fire HD 7inchFPT TabletKindle Fire HD 7inch
FPT Tablet vs Kindle Fire HD 8.9inchFPT TabletKindle Fire HD 8.9inch
FPT Tablet vs Samsung Galaxy Tab 2 10.1inchFPT TabletSamsung Galaxy Tab 2 10.1inch
FPT Tablet vs Samsung Galaxy Tab 2 7inchFPT TabletSamsung Galaxy Tab 2 7inch
FPT Tablet vs Apple iPad MiniFPT TabletApple iPad Mini
FPT Tablet vs Apple Ipad 4FPT TabletApple Ipad 4
FPT Tablet vs Apple Ipad 5FPT TabletApple Ipad 5
FPT Tablet vs FPT Tablet HDFPT TabletFPT Tablet HD
FPT Tablet vs FPT Tablet IIFPT TabletFPT Tablet II
FPT Tablet vs Galaxy Tab 3 7inchFPT TabletGalaxy Tab 3 7inch
FPT Tablet vs Sony Xperia Tablet ZFPT TabletSony Xperia Tablet Z
Kindle Fire vs FPT TabletKindle FireFPT Tablet
Blackberry Playbook vs FPT TabletBlackberry PlaybookFPT Tablet
Motorola Xoom vs FPT TabletMotorola XoomFPT Tablet
Acer Iconia Tab A500 vs FPT TabletAcer Iconia Tab A500FPT Tablet
Asus Eee Pad Transformer vs FPT TabletAsus Eee Pad TransformerFPT Tablet
Archos 80 G9 vs FPT TabletArchos 80 G9FPT Tablet
Samsung Galaxy Tab vs FPT TabletSamsung Galaxy TabFPT Tablet
Dell Streak 7 vs FPT TabletDell Streak 7FPT Tablet
HTC Evo View 4G vs FPT TabletHTC Evo View 4GFPT Tablet
Acer Iconia W500 vs FPT TabletAcer Iconia W500FPT Tablet