Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Dell Streak 7 (4 ý kiến)

thuan_tvGóc nhìn trên Dell Streak 7 rất rộng và bề mặt thực sự nhẵn bóng.(3.502 ngày trước)

hoacodonGiá đắt hơn nhưng cấu hình tốt hơn(4.346 ngày trước)
vothiminhgiá rẻ, cấu hình cao, cầm vừa tay(4.768 ngày trước)

thanhbinhmarketing1905Thiết kế tốt,đẹp,sang trọng,tiện dụng,giá tốt(4.780 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Archos 101 IT (4 ý kiến)

hakute6ứng dụng mới lạ,thỏa mãn sức sáng tạo(4.033 ngày trước)

hoccodon6Thiết kế đẹp,dùng ổn đinh,nhiều chức năng phong cách.(4.242 ngày trước)

luanlovely6rất tuyệt ,hơi tuyệt thôi, dc cái bàn phím mình thích(4.280 ngày trước)

gavodoihpCau hình manh hon tuong doi.Man hình rong thoai mai hon(4.808 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Dell Streak 7 (NVIDIA Tegra T20 1GHz, 16GB, 7 inch, Android OS V2.2) Phablet đại diện cho Dell Streak 7 | vs | Archos 101 IT 16GB (ARM Cortex A8 1GHz, 10.1 inch, Android 2.2) đại diện cho Archos 101 IT | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất (Manufacture) | Dell | vs | Archos | Hãng sản xuất (Manufacture) | |||||
M | |||||||||
Loại màn hình cảm ứng | Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) | vs | Đang chờ cập nhật | Loại màn hình cảm ứng | |||||
Công nghệ màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | LCD | Công nghệ màn hình | |||||
Độ lớn màn hình (inch) | 7 inch | vs | 10.1 inch | Độ lớn màn hình (inch) | |||||
Độ phân giải màn hình (Resolution) | WVGA (800×480) | vs | WXVGA (1024 x 600) | Độ phân giải màn hình (Resolution) | |||||
C | |||||||||
Loại CPU (CPU Type) | NVIDIA Tegra T20 | vs | ARM Cortex A8 | Loại CPU (CPU Type) | |||||
Tốc độ (CPU Speed) | 1.00Ghz | vs | 1.00Ghz | Tốc độ (CPU Speed) | |||||
Bộ nhớ đệm (CPU Cache) | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ đệm (CPU Cache) | |||||
M | |||||||||
Loại RAM (RAM Type) | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Loại RAM (RAM Type) | |||||
Dung lượng bộ nhớ (RAM) | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Dung lượng bộ nhớ (RAM) | |||||
T | |||||||||
Thiết bị lưu trữ (Storage) | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thiết bị lưu trữ (Storage) | |||||
Dung lượng lưu trữ | 16GB | vs | Đang chờ cập nhật | Dung lượng lưu trữ | |||||
G | |||||||||
GPU/VPU | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | GPU/VPU | |||||
Graphic Memory | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Graphic Memory | |||||
D | |||||||||
Loại ổ đĩa quang (Optical drive) | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Loại ổ đĩa quang (Optical drive) | |||||
T | |||||||||
Thiết bị nhập liệu | • Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen) | vs | • Màn hình cảm ứng (Touch screen) | Thiết bị nhập liệu | |||||
Mạng (Network) | • IEEE 802.11b/g/n | vs | • IEEE 802.11b/g/n | Mạng (Network) | |||||
Kết nối không dây khác | • Bluetooth 2.1 | vs | • Bluetooth 2.1 | Kết nối không dây khác | |||||
Cổng giao tiếp (Ports) | vs | • HDMI | Cổng giao tiếp (Ports) | ||||||
Cổng USB | • Đang chờ cập nhật | vs | • USB 2.0 port | Cổng USB | |||||
Cổng đọc thẻ (Card Reader) | Đang chờ cập nhật | vs | Card Reader | Cổng đọc thẻ (Card Reader) | |||||
Tính năng đặc biệt | • Camera | vs | • Camera | Tính năng đặc biệt | |||||
Tính năng khác | vs | - Graphic accelerator: 3D OpenGL ES 2.0
- Bộ nhớ trong : 16GB | Tính năng khác | ||||||
Hệ điều hành (OS) | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành (OS) | |||||
Loại Pin sử dụng (Battery Type) | Đang chờ cập nhật | vs | Lithium ion (Li-ion) | Loại Pin sử dụng (Battery Type) | |||||
Số lượng Cells | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Số lượng Cells | |||||
Dung lượng pin | 2780mAh | vs | Đang chờ cập nhật | Dung lượng pin | |||||
Thời lượng sử dụng (giờ) | - | vs | - | Thời lượng sử dụng (giờ) | |||||
Trọng lượng (Kg) | 0.45 | vs | 0.48 | Trọng lượng (Kg) | |||||
Kích thước (Dimensions) | 199.9 x 119.8 x 12.4 mm | vs | 270 x 150 x 12 mm | Kích thước (Dimensions) | |||||
Website (Hãng sản xuất) | Chi tiết | vs | Chi tiết | Website (Hãng sản xuất) |
Đối thủ
Dell Streak 7 vs Samsung Galaxy Tab | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs Archos 80 G9 | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs Kindle Fire | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs FPT Tablet | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs P1000 Galaxy Tab | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs Galaxy Tab 10.1 | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs Galaxy Tab 10.1v | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs Galaxy Tab 8.9 | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs Galaxy Tab 7.7 | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs Dell Streak | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs ViewSonic G-Tablet | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs HTC Flyer | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs Archos 70 IT | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs Optimus Pad | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs Sony Tablet S | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs Apple Ipad 2 | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs Apple iPad | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs HP TouchPad | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs Samsung 700T | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs IdeaPad K1 | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs IdeaPad A1 | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs Regza AT700 | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs Acer Iconia Tab A501 | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs ViewSonic VB734 Pro | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs Toshiba Regza AT200 | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs Acer Iconia Tab W501 | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs Asus Transformer Pad TF300 | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs Sony Tablet P | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs Apple Ipad 3 | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs Galaxy Tab 3 7inch | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs Galaxy Tab 4 | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs Venue 7 3740 | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs Dell Latitude XT3 | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs Dell Venue 8 | ![]() | ![]() |
Blackberry Playbook vs Dell Streak 7 | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs Dell Streak 7 | ![]() | ![]() |
HTC Evo View 4G vs Dell Streak 7 | ![]() | ![]() |
Acer Iconia Tab A500 vs Dell Streak 7 | ![]() | ![]() |
Acer Iconia W500 vs Dell Streak 7 | ![]() | ![]() |
Asus Eee Pad Transformer vs Dell Streak 7 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs Archos 70 IT |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs Optimus Pad |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs Sony Tablet S |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs Apple Ipad 2 |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs Apple iPad |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs HP TouchPad |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs Samsung 700T |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs IdeaPad K1 |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs IdeaPad A1 |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs Regza AT700 |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs Toshiba Regza AT200 |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs Acer Iconia Tab W501 |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs Asus Transformer Pad TF300 |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs Sony Tablet P |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs Archos Arnova 10B G3 |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs Archos 101 G9 |
![]() | ![]() | HTC Flyer vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | ViewSonic G-Tablet vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | Dell Streak vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | Galaxy Tab 7.7 vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | Galaxy Tab 8.9 vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | Galaxy Tab 10.1v vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | Galaxy Tab 10.1 vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | P1000 Galaxy Tab vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | FPT Tablet vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | Kindle Fire vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | Blackberry Playbook vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | Motorola Xoom vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | Acer Iconia Tab A500 vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | Asus Eee Pad Transformer vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | Archos 80 G9 vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Tab vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | HTC Evo View 4G vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | Acer Iconia W500 vs Archos 101 IT |