Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợThêm
  Bí quyết bán hàng Online  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn P1000 Galaxy Tab hay Archos 101 IT, P1000 Galaxy Tab vs Archos 101 IT

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn P1000 Galaxy Tab hay Archos 101 IT đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
P1000 Galaxy Tab
( 8 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Archos 101 IT
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
8
4
P1000 Galaxy Tab
Archos 101 IT

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Tab (P1000) (ARM Cortex A8 1.0GHz, 512MB RAM, 16GB Flash Driver, 7 inch, Android OS) Wifi, 3G Model
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,9
Archos 101 IT 16GB (ARM Cortex A8 1GHz, 10.1 inch, Android 2.2)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Archos 101 IT 8GB (ARM Cortex A8 1GHz, 10.1 inch, Andriod 2.2)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 9 bình luận

Ý kiến của người chọn P1000 Galaxy Tab (5 ý kiến)
mrvinhnhansu121dmầu sắc và kiểu dáng rất đẹp.Tuy nhien Archos có khối lượng hợp lý,xem đc 3D(1.867 ngày trước)
mrvinhnhansumầu sắc và kiểu dáng rất đẹp.Tuy nhien Archos có khối lượng hợp lý,xem đc 3D(1.934 ngày trước)
hoacodonNgọn nhẹ và đẹp hơn, nữ tính hơn(2.112 ngày trước)
vothiminhGiá phải chăng, cấu hình vừa phải, thiết kế đẹp mắt(2.533 ngày trước)
thanhbinhmarketing1905Giá khá tốt đã giảm,dùng tốt,mượt,ổn định(2.547 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Archos 101 IT (4 ý kiến)
hcm_hotv_vatgiaMàn hình lớn độ phân giải cao, giải trí tuyệt vời(1.333 ngày trước)
hakute6pin khỏe, cấu hình dành cho game thủ + Đồ hòa chuẩn(1.833 ngày trước)
hoccodon6mầu sắc và kiểu dáng rất đẹp.Tuy nhien Archos có khối lượng hợp lý,xem đc 3D...(2.037 ngày trước)
luanlovely6con nay xai cung ok va gia cung mem nua , ben(2.047 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Tab (P1000) (ARM Cortex A8 1.0GHz, 512MB RAM, 16GB Flash Driver, 7 inch, Android OS) Wifi, 3G Model
đại diện cho
P1000 Galaxy Tab
vsArchos 101 IT 16GB (ARM Cortex A8 1GHz, 10.1 inch, Android 2.2)
đại diện cho
Archos 101 IT
T
Hãng sản xuất (Manufacture)SamsungvsArchosHãng sản xuất (Manufacture)
M
Loại màn hình cảm ứngMàn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen)vsĐang chờ cập nhậtLoại màn hình cảm ứng
Công nghệ màn hình AMOLEDvsLCDCông nghệ màn hình
Độ lớn màn hình (inch)7 inchvs10.1 inchĐộ lớn màn hình (inch)
Độ phân giải màn hình (Resolution)WSVGA (1024 x 600)vsWXVGA (1024 x 600)Độ phân giải màn hình (Resolution)
C
Loại CPU (CPU Type)ARM Cortex A8vsARM Cortex A8Loại CPU (CPU Type)
Tốc độ (CPU Speed)1.00Ghzvs1.00GhzTốc độ (CPU Speed)
Bộ nhớ đệm (CPU Cache)Đang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ đệm (CPU Cache)
M
Loại RAM (RAM Type)Đang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtLoại RAM (RAM Type)
Dung lượng bộ nhớ (RAM)512MBvsĐang chờ cập nhậtDung lượng bộ nhớ (RAM)
T
Thiết bị lưu trữ (Storage)Flash DrivevsĐang chờ cập nhậtThiết bị lưu trữ (Storage)
Dung lượng lưu trữ 16GBvsĐang chờ cập nhậtDung lượng lưu trữ
G
GPU/VPUĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtGPU/VPU
Graphic MemoryĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtGraphic Memory
D
Loại ổ đĩa quang (Optical drive)Đang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtLoại ổ đĩa quang (Optical drive)
T
Thiết bị nhập liệu
• Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)
vs
• Màn hình cảm ứng (Touch screen)
Thiết bị nhập liệu
Mạng (Network)
• IEEE 802.11b/g/n
• 3G
vs
• IEEE 802.11b/g/n
Mạng (Network)
Kết nối không dây khác
• Bluetooth
• GPS
vs
• Bluetooth 2.1
Kết nối không dây khác
Cổng giao tiếp (Ports)
• Microphone
vs
• HDMI
Cổng giao tiếp (Ports)
Cổng USB
• USB 2.0 port
vs
• USB 2.0 port
Cổng USB
Cổng đọc thẻ (Card Reader)Đang chờ cập nhậtvsCard ReaderCổng đọc thẻ (Card Reader)
Tính năng đặc biệt
• Camera
vs
• Camera
Tính năng đặc biệt
Tính năng khác- Bộ nhớ trong : 16GB
-GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
-HSDPA 900 / 1900 / 2100
vs- Graphic accelerator: 3D OpenGL ES 2.0
- Bộ nhớ trong : 16GB
Tính năng khác
Hệ điều hành (OS) Android OS, v2.2 (Froyo)vsAndroid OS, v2.2 (Froyo)Hệ điều hành (OS)
Loại Pin sử dụng (Battery Type)Lithium Polymer (Li-Po)vsLithium ion (Li-ion)Loại Pin sử dụng (Battery Type)
Số lượng CellsĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtSố lượng Cells
Dung lượng pin 4000mAhvsĐang chờ cập nhậtDung lượng pin
Thời lượng sử dụng (giờ)-vs-Thời lượng sử dụng (giờ)
Trọng lượng (Kg) -vs0.48Trọng lượng (Kg)
Kích thước (Dimensions) vs270 x 150 x 12 mmKích thước (Dimensions)
Website (Hãng sản xuất)vsChi tiếtWebsite (Hãng sản xuất)

Đối thủ

P1000 Galaxy Tab vs Galaxy Tab 10.1P1000 Galaxy TabGalaxy Tab 10.1
P1000 Galaxy Tab vs Galaxy Tab 10.1vP1000 Galaxy TabGalaxy Tab 10.1v
P1000 Galaxy Tab vs Galaxy Tab 8.9P1000 Galaxy TabGalaxy Tab 8.9
P1000 Galaxy Tab vs Galaxy Tab 7.7P1000 Galaxy TabGalaxy Tab 7.7
P1000 Galaxy Tab vs Dell StreakP1000 Galaxy TabDell Streak
P1000 Galaxy Tab vs ViewSonic G-TabletP1000 Galaxy TabViewSonic G-Tablet
P1000 Galaxy Tab vs HTC FlyerP1000 Galaxy TabHTC Flyer
P1000 Galaxy Tab vs Archos 70 ITP1000 Galaxy TabArchos 70 IT
P1000 Galaxy Tab vs Optimus PadP1000 Galaxy TabOptimus Pad
P1000 Galaxy Tab vs Sony Tablet S P1000 Galaxy TabSony Tablet S 
P1000 Galaxy Tab vs Apple Ipad 2P1000 Galaxy TabApple Ipad 2
P1000 Galaxy Tab vs Apple iPadP1000 Galaxy TabApple iPad
P1000 Galaxy Tab vs HP TouchPadP1000 Galaxy TabHP TouchPad
P1000 Galaxy Tab vs Samsung 700TP1000 Galaxy TabSamsung 700T
P1000 Galaxy Tab vs IdeaPad K1P1000 Galaxy TabIdeaPad K1
P1000 Galaxy Tab vs IdeaPad A1P1000 Galaxy TabIdeaPad A1
P1000 Galaxy Tab vs Regza AT700P1000 Galaxy TabRegza AT700
P1000 Galaxy Tab vs ViewSonic VB734P1000 Galaxy TabViewSonic VB734
P1000 Galaxy Tab vs Acer Iconia Tab A501P1000 Galaxy TabAcer Iconia Tab A501
P1000 Galaxy Tab vs ViewSonic VB734 ProP1000 Galaxy TabViewSonic VB734 Pro
P1000 Galaxy Tab vs Toshiba Regza AT200P1000 Galaxy TabToshiba Regza AT200
P1000 Galaxy Tab vs Acer Iconia Tab W501P1000 Galaxy TabAcer Iconia Tab W501
P1000 Galaxy Tab vs Asus Transformer Pad TF300P1000 Galaxy TabAsus Transformer Pad TF300
P1000 Galaxy Tab vs Sony Tablet PP1000 Galaxy TabSony Tablet P
P1000 Galaxy Tab vs Google Nexus 7P1000 Galaxy TabGoogle Nexus 7
P1000 Galaxy Tab vs Sony SGP-T111P1000 Galaxy TabSony SGP-T111
P1000 Galaxy Tab vs Samsung Galaxy Note 10.1P1000 Galaxy TabSamsung Galaxy Note 10.1
P1000 Galaxy Tab vs Samsung Galaxy Note 10.1 (N8000)P1000 Galaxy TabSamsung Galaxy Note 10.1 (N8000)
P1000 Galaxy Tab vs BiPad NewP1000 Galaxy TabBiPad New
P1000 Galaxy Tab vs Sony Xperia Tablet SP1000 Galaxy TabSony Xperia Tablet S
P1000 Galaxy Tab vs Apple Ipad 3P1000 Galaxy TabApple Ipad 3
P1000 Galaxy Tab vs Kindle Fire HD 7inchP1000 Galaxy TabKindle Fire HD 7inch
P1000 Galaxy Tab vs Kindle Fire HD 8.9inchP1000 Galaxy TabKindle Fire HD 8.9inch
P1000 Galaxy Tab vs Samsung Galaxy Tab 2 10.1inchP1000 Galaxy TabSamsung Galaxy Tab 2 10.1inch
P1000 Galaxy Tab vs Samsung Galaxy Tab 2 7inchP1000 Galaxy TabSamsung Galaxy Tab 2 7inch
P1000 Galaxy Tab vs Apple iPad MiniP1000 Galaxy TabApple iPad Mini
P1000 Galaxy Tab vs Apple Ipad 4P1000 Galaxy TabApple Ipad 4
P1000 Galaxy Tab vs Apple Ipad 5P1000 Galaxy TabApple Ipad 5
P1000 Galaxy Tab vs FPT Tablet HDP1000 Galaxy TabFPT Tablet HD
P1000 Galaxy Tab vs FPT Tablet IIP1000 Galaxy TabFPT Tablet II
P1000 Galaxy Tab vs Galaxy Tab 3 7inchP1000 Galaxy TabGalaxy Tab 3 7inch
P1000 Galaxy Tab vs Sony Xperia Tablet ZP1000 Galaxy TabSony Xperia Tablet Z
FPT Tablet vs P1000 Galaxy TabFPT TabletP1000 Galaxy Tab
Kindle Fire vs P1000 Galaxy TabKindle FireP1000 Galaxy Tab
Blackberry Playbook vs P1000 Galaxy TabBlackberry PlaybookP1000 Galaxy Tab
Motorola Xoom vs P1000 Galaxy TabMotorola XoomP1000 Galaxy Tab
Acer Iconia Tab A500 vs P1000 Galaxy TabAcer Iconia Tab A500P1000 Galaxy Tab
Asus Eee Pad Transformer vs P1000 Galaxy TabAsus Eee Pad TransformerP1000 Galaxy Tab
Archos 80 G9 vs P1000 Galaxy TabArchos 80 G9P1000 Galaxy Tab
Samsung Galaxy Tab vs P1000 Galaxy TabSamsung Galaxy TabP1000 Galaxy Tab
Dell Streak 7 vs P1000 Galaxy TabDell Streak 7P1000 Galaxy Tab
HTC Evo View 4G vs P1000 Galaxy TabHTC Evo View 4GP1000 Galaxy Tab
Acer Iconia W500 vs P1000 Galaxy TabAcer Iconia W500P1000 Galaxy Tab