Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 12 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Tab 7.7 (10 ý kiến)

hoccodon6mặc dù có giá hơn cao so với các hãng nhưng thị trường vẫn được ưa chuộn hơn(4.275 ngày trước)

luanlovely6kiểu dáng đẹp tiết kiệm pin giá cả hợp lý(4.279 ngày trước)

hoacodonsở hữu thiết kế đẹp, cấu hình khủng(4.345 ngày trước)
vothiminhHình ảnh hiện thị sắc nét hơn, vì sử dụng công nghệ tiên tiến hơn(4.767 ngày trước)

nthanhchuyen06111983tất nhiên đẳng cấp của galaxy ta van hon archo rồi(4.768 ngày trước)

thanhbinhmarketing1905Galaxy thương khỏi phải bàn,dùng rất tốt(4.779 ngày trước)

ceo1dolanhì thanh mảnh, đường nét sang trọng, cảm ứng cũng mượt hơn(4.783 ngày trước)

tieuvodanhkiểu dáng đẹp mỏng, tiện dụng, giá thành phù hợp(4.783 ngày trước)

muavabanonlinekiểu dang mỏng, dẹp, bền, dễ sử dụng(4.917 ngày trước)

akiraminhcó nhiêu tiền thì mua cái đó kakaka(5.033 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Archos 101 IT (2 ý kiến)

tramlikecấu hình cao hơn, chụp ảnh nét hơn, độ phân giải cao hơn(4.022 ngày trước)

hakute6Thích thương hiệu hơn cấu hình cao hơn hẳn(4.062 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Tab 7.7 (P6800) (ARM Cortex A9 1.4GHz, 1GB RAM, 16GB Flash Driver, 7.7 inch, Android OS v3.2) Phablet đại diện cho Galaxy Tab 7.7 | vs | Archos 101 IT 16GB (ARM Cortex A8 1GHz, 10.1 inch, Android 2.2) đại diện cho Archos 101 IT | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất (Manufacture) | Samsung | vs | Archos | Hãng sản xuất (Manufacture) | |||||
M | |||||||||
Loại màn hình cảm ứng | Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) | vs | Đang chờ cập nhật | Loại màn hình cảm ứng | |||||
Công nghệ màn hình | AMOLED | vs | LCD | Công nghệ màn hình | |||||
Độ lớn màn hình (inch) | 7.7 inch | vs | 10.1 inch | Độ lớn màn hình (inch) | |||||
Độ phân giải màn hình (Resolution) | WXGA (1280 x 800) | vs | WXVGA (1024 x 600) | Độ phân giải màn hình (Resolution) | |||||
C | |||||||||
Loại CPU (CPU Type) | ARM Cortex A9 | vs | ARM Cortex A8 | Loại CPU (CPU Type) | |||||
Tốc độ (CPU Speed) | 1.40GHz | vs | 1.00Ghz | Tốc độ (CPU Speed) | |||||
Bộ nhớ đệm (CPU Cache) | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ đệm (CPU Cache) | |||||
M | |||||||||
Loại RAM (RAM Type) | DDR | vs | Đang chờ cập nhật | Loại RAM (RAM Type) | |||||
Dung lượng bộ nhớ (RAM) | 1GB | vs | Đang chờ cập nhật | Dung lượng bộ nhớ (RAM) | |||||
T | |||||||||
Thiết bị lưu trữ (Storage) | Flash Drive | vs | Đang chờ cập nhật | Thiết bị lưu trữ (Storage) | |||||
Dung lượng lưu trữ | 16GB | vs | Đang chờ cập nhật | Dung lượng lưu trữ | |||||
G | |||||||||
GPU/VPU | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | GPU/VPU | |||||
Graphic Memory | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Graphic Memory | |||||
D | |||||||||
Loại ổ đĩa quang (Optical drive) | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Loại ổ đĩa quang (Optical drive) | |||||
T | |||||||||
Thiết bị nhập liệu | • Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen) | vs | • Màn hình cảm ứng (Touch screen) | Thiết bị nhập liệu | |||||
Mạng (Network) | • IEEE 802.11a/b/g/n • GPRS • EDGE • HSDPA • HSUPA | vs | • IEEE 802.11b/g/n | Mạng (Network) | |||||
Kết nối không dây khác | • Bluetooth 3.0 • GPS | vs | • Bluetooth 2.1 | Kết nối không dây khác | |||||
Cổng giao tiếp (Ports) | • Headphone • Microphone • VGA out | vs | • HDMI | Cổng giao tiếp (Ports) | |||||
Cổng USB | • Đang chờ cập nhật | vs | • USB 2.0 port | Cổng USB | |||||
Cổng đọc thẻ (Card Reader) | Card Reader | vs | Card Reader | Cổng đọc thẻ (Card Reader) | |||||
Tính năng đặc biệt | • USB Host / USB OTG (On-the-go) • Camera | vs | • Camera | Tính năng đặc biệt | |||||
Tính năng khác | Quay Video 720p | vs | - Graphic accelerator: 3D OpenGL ES 2.0
- Bộ nhớ trong : 16GB | Tính năng khác | |||||
Hệ điều hành (OS) | Android OS, v3.2 (Honeycomb) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành (OS) | |||||
Loại Pin sử dụng (Battery Type) | Lithium ion (Li-ion) | vs | Lithium ion (Li-ion) | Loại Pin sử dụng (Battery Type) | |||||
Số lượng Cells | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Số lượng Cells | |||||
Dung lượng pin | 5100mAh | vs | Đang chờ cập nhật | Dung lượng pin | |||||
Thời lượng sử dụng (giờ) | 10 | vs | - | Thời lượng sử dụng (giờ) | |||||
Trọng lượng (Kg) | 0.33 | vs | 0.48 | Trọng lượng (Kg) | |||||
Kích thước (Dimensions) | 196.7x 133 x 7.89 | vs | 270 x 150 x 12 mm | Kích thước (Dimensions) | |||||
Website (Hãng sản xuất) | Chi tiết | vs | Chi tiết | Website (Hãng sản xuất) |
Đối thủ
Galaxy Tab 7.7 vs Dell Streak | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs ViewSonic G-Tablet | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs HTC Flyer | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs Archos 70 IT | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs Optimus Pad | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs Sony Tablet S | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs Apple Ipad 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs Apple iPad | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs HP TouchPad | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs Samsung 700T | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs IdeaPad K1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs IdeaPad A1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs Regza AT700 | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs Acer Iconia Tab A501 | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs ViewSonic VB734 Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs Toshiba Regza AT200 | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs Acer Iconia Tab W501 | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs Asus Transformer Pad TF300 | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs Sony Tablet P | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs Google Nexus 7 | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs Sony SGP-T111 | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs Samsung Galaxy Note 10.1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs Samsung Galaxy Note 10.1 (N8000) | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs BiPad New | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs Sony Xperia Tablet S | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs Apple Ipad 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs Kindle Fire HD 7inch | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs Kindle Fire HD 8.9inch | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs Samsung Galaxy Tab 2 10.1inch | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs Samsung Galaxy Tab 2 7inch | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs Apple iPad Mini | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs Apple Ipad 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs Apple Ipad 5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs FPT Tablet HD | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs FPT Tablet II | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs Galaxy Tab 3 7inch | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 7.7 vs Sony Xperia Tablet Z | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 8.9 vs Galaxy Tab 7.7 | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 10.1v vs Galaxy Tab 7.7 | ![]() | ![]() |
Galaxy Tab 10.1 vs Galaxy Tab 7.7 | ![]() | ![]() |
P1000 Galaxy Tab vs Galaxy Tab 7.7 | ![]() | ![]() |
FPT Tablet vs Galaxy Tab 7.7 | ![]() | ![]() |
Kindle Fire vs Galaxy Tab 7.7 | ![]() | ![]() |
Blackberry Playbook vs Galaxy Tab 7.7 | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs Galaxy Tab 7.7 | ![]() | ![]() |
Acer Iconia Tab A500 vs Galaxy Tab 7.7 | ![]() | ![]() |
Asus Eee Pad Transformer vs Galaxy Tab 7.7 | ![]() | ![]() |
Archos 80 G9 vs Galaxy Tab 7.7 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Tab vs Galaxy Tab 7.7 | ![]() | ![]() |
Dell Streak 7 vs Galaxy Tab 7.7 | ![]() | ![]() |
HTC Evo View 4G vs Galaxy Tab 7.7 | ![]() | ![]() |
Acer Iconia W500 vs Galaxy Tab 7.7 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs Archos 70 IT |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs Optimus Pad |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs Sony Tablet S |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs Apple Ipad 2 |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs Apple iPad |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs HP TouchPad |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs Samsung 700T |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs IdeaPad K1 |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs IdeaPad A1 |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs Regza AT700 |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs ViewSonic VB734 |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs Acer Iconia Tab A501 |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs Toshiba Regza AT200 |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs Acer Iconia Tab W501 |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs Asus Transformer Pad TF300 |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs Sony Tablet P |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs Archos Arnova 10B G3 |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs Archos 101 G9 |
![]() | ![]() | HTC Flyer vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | ViewSonic G-Tablet vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | Dell Streak vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | Galaxy Tab 8.9 vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | Galaxy Tab 10.1v vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | Galaxy Tab 10.1 vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | P1000 Galaxy Tab vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | FPT Tablet vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | Kindle Fire vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | Blackberry Playbook vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | Motorola Xoom vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | Acer Iconia Tab A500 vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | Asus Eee Pad Transformer vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | Archos 80 G9 vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Tab vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | Dell Streak 7 vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | HTC Evo View 4G vs Archos 101 IT |
![]() | ![]() | Acer Iconia W500 vs Archos 101 IT |