Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 16 bình luận
Ý kiến của người chọn Motorola Xoom (6 ý kiến)

hakute6máy có cầu hình cao, tốc độ nhanh, pin sử dụng được lâu(4.040 ngày trước)

MINHHUNG6chat luong va hinh thuc ben ngoai cung hon han(4.057 ngày trước)

mrvinhnhansu121cbởi tính năng mới hấp dẫn. Lựa chọn tối yếu với công nghệ 3d(4.134 ngày trước)

mrvinhnhansu121Motorola Xoom mẫu mã đẹp và co kha nag hien thi 3D(4.148 ngày trước)

luanlovely6bởi tính năng mới hấp dẫn. Lựa chọn tối yếu với công nghệ 3d(4.277 ngày trước)

lan130Màn hình rộng, thiết kế trang nhã đẹp ho(4.651 ngày trước)
Ý kiến của người chọn ViewSonic VB734 Pro (10 ý kiến)

tramlikechơi game và xem phim sướng hơn con kia(3.935 ngày trước)

mrvinhnhansu121dGiá thành cạnh tranh hơn nhiều, trang bị phần cứng trung bình, phần mềm thì hơi cũ(4.134 ngày trước)

mrvinhnhansu21Giá thành cạnh tranh hơn nhiều, trang bị phần cứng trung bình, phần mềm thì hơi cũ(4.181 ngày trước)
vinhsuphu88Giá thành cạnh tranh hơn nhiều, trang bị phần cứng trung bình, phần mềm thì hơi cũ(4.185 ngày trước)
mrvinhnhansuViewSonic VB734 Pro giá tốt chức năng đầy đủ cho người dùng bình dân(4.185 ngày trước)

hoccodon6thiet ke gon gang,mong,dep hon,cau hinh manh(4.219 ngày trước)

hoacodonkhởi động nhanh hơn.nên mua thì sẽ tốt bởi cấu hình cũng cao hơn con kia(4.329 ngày trước)

tienbac999Giá thành cạnh tranh hơn nhiều, trang bị phần cứng trung bình, phần mềm thì hơi cũ(4.467 ngày trước)
vothiminhGiá thành cạnh tranh hơn nhiều, trang bị phần cứng trung bình, phần mềm thì hơi cũ(4.716 ngày trước)

thanhbinhmarketing1905ViewSonic VB734 Pro giá tốt chức năng đầy đủ cho người dùng bình dân(4.804 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola Xoom Family Edition (NVIDIA Tegra II 1.0GHz, 1GB RAM, 16GB Flash Driver, 10.1 inch, Android OS V3.1) đại diện cho Motorola Xoom | vs | ViewSonic VB734 Pro (ARM Cortex A8 1.2GHz, 512MB RAM, 16GB Flash Driver, 7 inch, Android OS V2.3) đại diện cho ViewSonic VB734 Pro | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất (Manufacture) | Motorola | vs | ViewSonic | Hãng sản xuất (Manufacture) | |||||
M | |||||||||
Loại màn hình cảm ứng | Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) | vs | Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) | Loại màn hình cảm ứng | |||||
Công nghệ màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | LCD | Công nghệ màn hình | |||||
Độ lớn màn hình (inch) | 10.1 inch | vs | 7 inch | Độ lớn màn hình (inch) | |||||
Độ phân giải màn hình (Resolution) | WXGA (1280 x 800) | vs | Độ phân giải màn hình (Resolution) | ||||||
C | |||||||||
Loại CPU (CPU Type) | NVIDIA Tegra 2 dual-core | vs | ARM Cortex A8 | Loại CPU (CPU Type) | |||||
Tốc độ (CPU Speed) | 1.00Ghz | vs | 1.20Ghz | Tốc độ (CPU Speed) | |||||
Bộ nhớ đệm (CPU Cache) | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ đệm (CPU Cache) | |||||
M | |||||||||
Loại RAM (RAM Type) | DDRII | vs | DDRIII | Loại RAM (RAM Type) | |||||
Dung lượng bộ nhớ (RAM) | 1GB | vs | 512MB | Dung lượng bộ nhớ (RAM) | |||||
T | |||||||||
Thiết bị lưu trữ (Storage) | Flash Drive | vs | Flash Drive | Thiết bị lưu trữ (Storage) | |||||
Dung lượng lưu trữ | 16GB | vs | 16GB | Dung lượng lưu trữ | |||||
G | |||||||||
GPU/VPU | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | GPU/VPU | |||||
Graphic Memory | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Graphic Memory | |||||
D | |||||||||
Loại ổ đĩa quang (Optical drive) | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Loại ổ đĩa quang (Optical drive) | |||||
T | |||||||||
Thiết bị nhập liệu | • Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen) | vs | • Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen) | Thiết bị nhập liệu | |||||
Mạng (Network) | • IEEE 802.11b/g/n | vs | • IEEE 802.11b/g/n | Mạng (Network) | |||||
Kết nối không dây khác | • Bluetooth 2.1 • GPS | vs | • Bluetooth | Kết nối không dây khác | |||||
Cổng giao tiếp (Ports) | vs | • Headphone • HDMI | Cổng giao tiếp (Ports) | ||||||
Cổng USB | • USB 2.0 port | vs | • USB 2.0 port | Cổng USB | |||||
Cổng đọc thẻ (Card Reader) | Card Reader | vs | Card Reader | Cổng đọc thẻ (Card Reader) | |||||
Tính năng đặc biệt | • Camera | vs | • Camera • SIM card tray | Tính năng đặc biệt | |||||
Tính năng khác | bộ ứng dụng MotoPack
ứng dụng Zoodles cho phép trẻ tương tác với những nội dung đã được cha mẹ chọn lọc. Các ứng dụng khác được Motorola trang bị sẵn bao gồm QuickOffice Pro HD, MotoPrint, trò chơi Asphalt 6 và Sim City Deluxe | vs | Kết nối 3G : USB 3G | Tính năng khác | |||||
Hệ điều hành (OS) | Android OS, v3.0.1 (Honeycomb) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành (OS) | |||||
Loại Pin sử dụng (Battery Type) | Đang chờ cập nhật | vs | Lithium Polymer (Li-Po) | Loại Pin sử dụng (Battery Type) | |||||
Số lượng Cells | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Số lượng Cells | |||||
Dung lượng pin | Đang chờ cập nhật | vs | 4000mAh | Dung lượng pin | |||||
Thời lượng sử dụng (giờ) | - | vs | - | Thời lượng sử dụng (giờ) | |||||
Trọng lượng (Kg) | 0.73 | vs | - | Trọng lượng (Kg) | |||||
Kích thước (Dimensions) | 249.1 x 167.8 x 12.9 mm | vs | Kích thước (Dimensions) | ||||||
Website (Hãng sản xuất) | vs | Website (Hãng sản xuất) |
Đối thủ
Motorola Xoom vs Blackberry Playbook | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs Dell Streak 7 | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs Samsung Galaxy Tab | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs Archos 80 G9 | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs Kindle Fire | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs FPT Tablet | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs P1000 Galaxy Tab | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs Galaxy Tab 10.1 | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs Galaxy Tab 10.1v | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs Galaxy Tab 8.9 | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs Galaxy Tab 7.7 | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs Dell Streak | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs ViewSonic G-Tablet | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs HTC Flyer | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs Archos 101 IT | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs Archos 70 IT | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs Optimus Pad | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs Sony Tablet S | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs Apple Ipad 2 | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs Apple iPad | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs HP TouchPad | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs Samsung 700T | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs IdeaPad K1 | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs IdeaPad A1 | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs Regza AT700 | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs ViewSonic VB734 | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs Acer Iconia Tab A501 | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs Toshiba Regza AT200 | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs Acer Iconia Tab W501 | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs Asus Transformer Pad TF300 | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs Sony Tablet P | ![]() | ![]() |
Motorola Xoom vs Apple Ipad 3 | ![]() | ![]() |
HTC Evo View 4G vs Motorola Xoom | ![]() | ![]() |
Acer Iconia Tab A500 vs Motorola Xoom | ![]() | ![]() |
Acer Iconia W500 vs Motorola Xoom | ![]() | ![]() |
Asus Eee Pad Transformer vs Motorola Xoom | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | ViewSonic VB734 Pro vs Toshiba Regza AT200 |
![]() | ![]() | ViewSonic VB734 Pro vs Acer Iconia Tab W501 |
![]() | ![]() | ViewSonic VB734 Pro vs Asus Transformer Pad TF300 |
![]() | ![]() | ViewSonic VB734 Pro vs Sony Tablet P |
![]() | ![]() | ViewSonic VB734 Pro vs ViewSonic ViewPad 97a |
![]() | ![]() | ViewSonic VB734 Pro vs Viewsonic VB 736 |
![]() | ![]() | Acer Iconia Tab A501 vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | ViewSonic VB734 vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | Regza AT700 vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | IdeaPad A1 vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | IdeaPad K1 vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | Samsung 700T vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | HP TouchPad vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | Apple iPad vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | Apple Ipad 2 vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | Sony Tablet S vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | Optimus Pad vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | Archos 70 IT vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | Archos 101 IT vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | HTC Flyer vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | ViewSonic G-Tablet vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | Dell Streak vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Tab 7.7 vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Tab 8.9 vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Tab 10.1v vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Tab 10.1 vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | P1000 Galaxy Tab vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | FPT Tablet vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | Kindle Fire vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | Archos 80 G9 vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Tab vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | Dell Streak 7 vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | Blackberry Playbook vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | HTC Evo View 4G vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | Acer Iconia Tab A500 vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | Acer Iconia W500 vs ViewSonic VB734 Pro |
![]() | ![]() | Asus Eee Pad Transformer vs ViewSonic VB734 Pro |