Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 3.300.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 3.900.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.93,9
Giá: 3.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 5.190.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.73,7
Có tất cả 20 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Sensation (6 ý kiến)

lan130
Màn hình thoáng, bàn phím hợp lý hơn
(131 ngày trước)

dailydaumo1
minh khong thick hang bb chut nao kho su dung wa ma nhin cung xau nua
(259 ngày trước)
tuyenha152
Bờ viền của máy điện thoại HTC Sénation khá mỏng.
(497 ngày trước)
BdsPhuhoanganh
tích hợp nhiều chức năng win, Nhiều tính năng,
(575 ngày trước)

kennythanh
dùng tốt hơn ,kiểu dáng đẹp hơn rất thanh lịch
(584 ngày trước)
jaychoukt2
htc sensation nho gon dep hon la 3d to qua
(585 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC EVO 3D (14 ý kiến)
president3
đẹp hơn và cấu hinh khỏe mà lại bền
(253 ngày trước)
president2
Caj nay thj xaj cung tam duoc thoj
(274 ngày trước)

tomatomobile
Có camera hỗ trợ quay 3D một tính năng đáng trải nghiệm.
(533 ngày trước)
vuduyhoa
HTC Sensation cung fai cong nhan la cong nghe dinh? nhung van kem evo o cong nghe 3d
(534 ngày trước)
duyhoa2610
oai ai nay khho so sanh wa n evo co 3d a hon rui cung mong hon nua
(534 ngày trước)
phamminhdang17
gia ca hop ly, thiet ke dep, HDH thong minh
(540 ngày trước)

batuockenvin
cái nào cũng tuyệt vời nhưng mình thik cái gi 3d trung thực
(552 ngày trước)

popododo
co cong nghe 3D nen tui van thich hon
(558 ngày trước)

hamsterqn
cau hinh manh me de dang su dung hon
(562 ngày trước)

lovelove0206
thiết kế đẹp hơn còn có thể xem 3d
(584 ngày trước)
phanhoangthi199
cau hinh manh me de dang su dung hon tuy nhien gia hoi cao
(584 ngày trước)

bynzero
công nghệ 3d vẫn hơn, xem một bộ phim 3d vẫn hay hơn là xem phim hd
(584 ngày trước)
thinhlu123
vi xu ly manh hon, pin lau hon, nhieu ung dung hon
(586 ngày trước)

boydep1996
HTC EVO 3D hơn HTC Sensation về tốc độ sử lý và có cả 3D, nhưng ko xem được tivi. Kiểu dáng HTC EVO 3D vẫn đẹp hơn HTC Sensation
(587 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| HTC Sensation (HTC Pyramid) đại diện cho HTC Sensation | vs | HTC EVO 3D X515m đại diện cho HTC EVO 3D | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | 1.2 GHz Dual-Core | vs | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 220 | vs | Adreno 220 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 1GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 768MB | vs | 1GB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 • WAV | vs | • MP3 • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Chụp ảnh / Quay phim 3D • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - SNS integration
- Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense v3.0 UI - Touch-sensitive controls with rotating icons | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- Digital compass - HDMI port - Google Search, Maps, Gmail - Facebook, Flickr, Twitter applications - SRS virtual surround sound (via wired headphones) - Multi-touch input method - Touch-sensitive controls - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Gyro sensor - HTC Sense UI - YouTube, Google Talk, Picasa integration |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1520 mAh | vs | Li-Ion 1730 mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | 7.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 400giờ | vs | 350giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 148g | vs | 170g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 126.1 x 65.4 x 11.3 mm | vs | 126 x 65 x 12.1 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| HTC Sensation vs LG Optimus 3D |
| HTC Sensation vs Photon 4G |
| HTC Sensation vs LG Thrill 4G |
| HTC Sensation vs Sensation XE |
| HTC Sensation vs Desire S |
| HTC Sensation vs Incredible S |
| HTC Sensation vs Galaxy R |
| HTC Sensation vs Galaxy SL |
| HTC Sensation vs Nexus S |
| HTC Sensation vs DROID 3 |
| HTC Sensation vs Curve 9360 |
| HTC Sensation vs HTC Amaze 4G |
| HTC Sensation vs HTC Titan |
| HTC Sensation vs Galaxy Note |
| HTC Sensation vs HTC Sensation XL |
| HTC Sensation vs Optimus Q2 |
| HTC Sensation vs Live with Walkman |
| HTC Sensation vs HTC Vigor |
| HTC Sensation vs Sony Xperia Neo |
| HTC Sensation vs Sony Xperia Neo V |
| HTC Sensation vs DROID BIONIC |
| HTC Sensation vs Motorola DROID X2 |
| HTC Sensation vs Torch 9810 |
| HTC Sensation vs Galaxy Nexus |
| HTC Sensation vs HTC Rhyme |
| HTC Sensation vs Galaxy S2 Mini |
| HTC Sensation vs Galaxy S Plus |
| HTC Sensation vs HD7S |
| HTC Sensation vs HTC Vivid |
| HTC Sensation vs Curve 9380 |
| HTC Sensation vs HTC One V |
| HTC Sensation vs HTC One X |
| HTC Sensation vs Lumia 610 |
| HTC Sensation vs Sony Xperia S |
| HTC Sensation vs Sony Xperia U |
| LG Optimus 2x vs HTC Sensation |
| iPhone 4S vs HTC Sensation |
| Nokia N9 vs HTC Sensation |
| Galaxy S2 vs HTC Sensation |
| iPhone 4 vs HTC Sensation |
| Galaxy S vs HTC Sensation |
| Motorola Atrix vs HTC Sensation |
| HTC EVO 3D vs LG Optimus 3D |
| HTC EVO 3D vs Photon 4G |
| HTC EVO 3D vs LG Thrill 4G |
| HTC EVO 3D vs Sensation XE |
| HTC EVO 3D vs Desire S |
| HTC EVO 3D vs Galaxy R |
| HTC EVO 3D vs Galaxy SL |
| HTC EVO 3D vs Bold Touch 9930 |
| HTC EVO 3D vs Torch 9850 |
| HTC EVO 3D vs HTC Amaze 4G |
| HTC EVO 3D vs HTC Titan |
| HTC EVO 3D vs Galaxy Note |
| HTC EVO 3D vs HTC Sensation XL |
| HTC EVO 3D vs Optimus Q2 |
| HTC EVO 3D vs Live with Walkman |
| HTC EVO 3D vs HTC Vigor |
| HTC EVO 3D vs DROID PRO |
| HTC EVO 3D vs HTC HD2 |
| HTC EVO 3D vs Style 9670 |
| iPhone 4S vs HTC EVO 3D |
| Galaxy S2 vs HTC EVO 3D |
| iPhone 4 vs HTC EVO 3D |
| Galaxy S vs HTC EVO 3D |
| Nokia N9 vs HTC EVO 3D |



