Chọn HTC Sensation hay Sensation XE, HTC Sensation vs Sensation XE

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn HTC Sensation hay Sensation XE đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
HTC Sensation
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Sensation XE
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
5
3
HTC Sensation
Sensation XE

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Sensation (HTC Pyramid)
Giá: 3.300.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
HTC Sensation 4G
Giá: 3.900.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.93,9
HTC Sensation Z710e
Giá: 3.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (Black)
Giá: 5.690.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
Giá: 5.690.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC Sensation (4 ý kiến)
vuthanhjonstone Con này đang dùng, nâng cấp lên bản 4.03, dung thôi rùi!! (125 ngày trước)
KIENSONTHANH giá thành thấp, hình ảnh đẹp, xử lý đồ họa được (244 ngày trước)
dailydaumo1 độ phân giải cao hơn và bộ vi xử lí tốt hơn (259 ngày trước)
tuyenha152 Tính năng làm phim trực tiếp của máy điện thoại HTC Sensation rất hay. (497 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sensation XE (2 ý kiến)
vutruong1603 các bạn hãy xem lại đi!bộ vi xử lý của xe tới 1.5Ghz còn kia chỉ có 1.2Ghz thôi.còn nữa.xe còn kết hợp với âm thanh beats audio âm thanh rất là đỉnh.sensation xe rat tuyet!!!!! (130 ngày trước)
vuduyhoa 2so sanh nay that kho cau hinh may tuong duong n minh thick ve be ngoai sang trong cua Sensation XE (533 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Sensation (HTC Pyramid)
đại diện cho
HTC Sensation
vsHTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (Black)
đại diện cho
Sensation XE
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất HTCvsHTC Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 1700
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 4.3inchvs4.3inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 540 x 960pixelsvs540 x 960pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Dual Core (2 nhân)vsDual Core (2 nhân) Số lượng Cores
Bộ vi xử lý 1.2 GHz Dual-CorevsQualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 220vsAdreno 220 Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 1GBvs4GB Bộ nhớ trong
RAM 768MBvs768MB RAM
ROM -vs- ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.3 (Gingerbread)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• WAV
vs• Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
• WAV
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 8Megapixelvs8Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - SNS integration
- Digital compass
- Dedicated search key
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- HTC Sense v3.0 UI
- Touch-sensitive controls with rotating icons
vs Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1520 mAhvsLi-Ion 1730 mAh Pin
Thời gian đàm thoại 7giờvs7.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 400giờvs546giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 148gvs151g Trọng lượng
Kích thước 126.1 x 65.4 x 11.3 mmvs126.1 x 65.4 x 11.3 mm Kích thước

Đối thủ