Chọn HTC EVO 3D hay Torch 9850, HTC EVO 3D vs Torch 9850

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn HTC EVO 3D hay Torch 9850 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
HTC EVO 3D
( 7 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Torch 9850
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
7
1
HTC EVO 3D
Torch 9850

So sánh về giá của sản phẩm

HTC EVO 3D X515m
Giá: 4.999.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.73,7
BlackBerry Torch 9850 (BlackBerry Monaco)
Giá: 4.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC EVO 3D (5 ý kiến)
lan130 Có hệ điều hành, ứng dụng phong phú. (117 ngày trước)
dailydaumo1 tuy giao diện tourch đẹp hơn,but htc dùng bền hoen mà uy yisn hơn nữa (258 ngày trước)
vuduyhoa thuc su minh ko co nhiu thien cam voi dong san fam bb (532 ngày trước)
duyhoa2610 minh noi that la minh ko thjck bb chut nao ca (533 ngày trước)
hamsterqn sang trọng, sử dụng dễ dàng, đẳng cấp doanh nhân (561 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Torch 9850 (1 ý kiến)
BdsPhuhoanganh phong cách sành điệu, trẻ trung, sang trọng (574 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC EVO 3D X515m
đại diện cho
HTC EVO 3D
vsBlackBerry Torch 9850 (BlackBerry Monaco)
đại diện cho
Torch 9850
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất HTCvsBlackBerry (BB) Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• CDMA 2000 1x
• CDMA 800
• CDMA 1900
• HSDPA 2100
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• CDMA 2000 1x
• CDMA 800
• CDMA 1900
• HSDPA 2100
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 4.3inchvs3.7inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 540 x 960pixelsvs480 x 800pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Dual Core (2 nhân)vs- Số lượng Cores
Bộ vi xử lý ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)vs1.2 Ghz Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 220vs- Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 1GBvs4GB Bộ nhớ trong
RAM 1GBvs768MB RAM
ROM -vs- ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.3 (Gingerbread)vsBlackBerry OS 6.1 Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• WAV
vs• MP3
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 5Megapixelvs5Megapixel Camera
Tính năng • Chụp ảnh / Quay phim 3D
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Active noise cancellation with dedicated mic
- Digital compass
- HDMI port
- Google Search, Maps, Gmail
- Facebook, Flickr, Twitter applications
- SRS virtual surround sound (via wired headphones)
- Multi-touch input method
- Touch-sensitive controls
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Gyro sensor
- HTC Sense UI
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
vs- Optical trackpad
- Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- NFC support
- Digital compass
- Social feeds
- Document viewer (Word, Excel, PowerPoint)
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1730 mAhvsLi-Ion 1230mAh Pin
Thời gian đàm thoại 7.5giờvs6.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 350giờvs320 giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 170gvs135g Trọng lượng
Kích thước 126 x 65 x 12.1 mmvs120 x 62 x 11.5 mm Kích thước

Đối thủ