Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 4.999.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.73,7
Giá: 4.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC EVO 3D (5 ý kiến)

lan130
Có hệ điều hành, ứng dụng phong phú.
(117 ngày trước)

dailydaumo1
tuy giao diện tourch đẹp hơn,but htc dùng bền hoen mà uy yisn hơn nữa
(258 ngày trước)
vuduyhoa
thuc su minh ko co nhiu thien cam voi dong san fam bb
(532 ngày trước)
duyhoa2610
minh noi that la minh ko thjck bb chut nao ca
(533 ngày trước)

hamsterqn
sang trọng, sử dụng dễ dàng, đẳng cấp doanh nhân
(561 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Torch 9850 (1 ý kiến)
BdsPhuhoanganh
phong cách sành điệu, trẻ trung, sang trọng
(574 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| HTC EVO 3D X515m đại diện cho HTC EVO 3D | vs | BlackBerry Torch 9850 (BlackBerry Monaco) đại diện cho Torch 9850 | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | HTC | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 3.7inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Dual Core (2 nhân) | vs | - | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) | vs | 1.2 Ghz | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 220 | vs | - | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 1GB | vs | 768MB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | BlackBerry OS 6.1 | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 • WAV | vs | • MP3 |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • Chụp ảnh / Quay phim 3D • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- Digital compass - HDMI port - Google Search, Maps, Gmail - Facebook, Flickr, Twitter applications - SRS virtual surround sound (via wired headphones) - Multi-touch input method - Touch-sensitive controls - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Gyro sensor - HTC Sense UI - YouTube, Google Talk, Picasa integration | vs | - Optical trackpad
- Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for auto-rotate - NFC support - Digital compass - Social feeds - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint) |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1730 mAh | vs | Li-Ion 1230mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 350giờ | vs | 320 giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 170g | vs | 135g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 126 x 65 x 12.1 mm | vs | 120 x 62 x 11.5 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| HTC EVO 3D vs LG Optimus 3D |
| HTC EVO 3D vs Photon 4G |
| HTC EVO 3D vs LG Thrill 4G |
| HTC EVO 3D vs Sensation XE |
| HTC EVO 3D vs Desire S |
| HTC EVO 3D vs Galaxy R |
| HTC EVO 3D vs Galaxy SL |
| HTC EVO 3D vs Bold Touch 9930 |
| HTC EVO 3D vs HTC Amaze 4G |
| HTC EVO 3D vs HTC Titan |
| HTC EVO 3D vs Galaxy Note |
| HTC EVO 3D vs HTC Sensation XL |
| HTC EVO 3D vs Optimus Q2 |
| HTC EVO 3D vs Live with Walkman |
| HTC EVO 3D vs HTC Vigor |
| HTC EVO 3D vs DROID PRO |
| HTC EVO 3D vs HTC HD2 |
| HTC EVO 3D vs Style 9670 |
| HTC Sensation vs HTC EVO 3D |
| iPhone 4S vs HTC EVO 3D |
| Galaxy S2 vs HTC EVO 3D |
| iPhone 4 vs HTC EVO 3D |
| Galaxy S vs HTC EVO 3D |
| Nokia N9 vs HTC EVO 3D |



