Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 3.999.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 5.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.93,9
Giá: 3.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 3.899.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.93,9
Giá: 3.999.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Sensation (7 ý kiến)

lan130
Nhiều tính năng ,pin bền sóng khỏe ,truy cập mạng nhanh
(130 ngày trước)

dailydaumo1
Tính năng làm phim trực tiếp của máy điện thoại HTC Sensation rất hay
(258 ngày trước)
hongnhungminimart
mình đang dùng Sen, ko có j phàn nàn về em này
(373 ngày trước)
tuyenha152
HTC Sensation có những cạnh góc được bo tròn.
(492 ngày trước)
vuduyhoa
Desire S co thiet ke nho gon cung mang trong minh nhiu suc manh nhung minh thick dc trai nghiem cac ung dung voi man hinh khung hjhj
(527 ngày trước)

batuockenvin
cái này ngon ah nha, htc cấu hình cực mạnh
(550 ngày trước)
tc_truongvienphuongtan
HTC Sensation nhìn phong cách quá, có tiền là mình ẩm em nó về liền
(579 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire S (1 ý kiến)
president4
nho hon va dep hon.cho vao tui quan se khong bi kho chiu
(251 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| HTC Sensation (HTC Pyramid) đại diện cho HTC Sensation | vs | HTC Desire S S510E Black đại diện cho Desire S | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 3.7inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | 1.2 GHz Dual-Core | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 220 | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 1GB | vs | - | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 768MB | vs | 768MB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | 1GB | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 • WAV | vs | • MP3 • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - SNS integration
- Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense v3.0 UI - Touch-sensitive controls with rotating icons | vs | - SNS integration
- Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Stereo FM radio with RDS - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense v3.0 UI - Touch-sensitive controls |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1520 mAh | vs | Li-Ion 1450 mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | 9.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 400giờ | vs | 430giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 148g | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 126.1 x 65.4 x 11.3 mm | vs | 115 x 59.8 x 11.6 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| HTC Sensation vs HTC EVO 3D |
| HTC Sensation vs LG Optimus 3D |
| HTC Sensation vs Photon 4G |
| HTC Sensation vs LG Thrill 4G |
| HTC Sensation vs Sensation XE |
| HTC Sensation vs Incredible S |
| HTC Sensation vs Galaxy R |
| HTC Sensation vs Galaxy SL |
| HTC Sensation vs Nexus S |
| HTC Sensation vs DROID 3 |
| HTC Sensation vs Curve 9360 |
| HTC Sensation vs HTC Amaze 4G |
| HTC Sensation vs HTC Titan |
| HTC Sensation vs Galaxy Note |
| HTC Sensation vs HTC Sensation XL |
| HTC Sensation vs Optimus Q2 |
| HTC Sensation vs Live with Walkman |
| HTC Sensation vs HTC Vigor |
| HTC Sensation vs Sony Xperia Neo |
| HTC Sensation vs Sony Xperia Neo V |
| HTC Sensation vs DROID BIONIC |
| HTC Sensation vs Motorola DROID X2 |
| HTC Sensation vs Torch 9810 |
| HTC Sensation vs Galaxy Nexus |
| HTC Sensation vs HTC Rhyme |
| HTC Sensation vs Galaxy S2 Mini |
| HTC Sensation vs Galaxy S Plus |
| HTC Sensation vs HD7S |
| HTC Sensation vs HTC Vivid |
| HTC Sensation vs Curve 9380 |
| HTC Sensation vs HTC One V |
| HTC Sensation vs HTC One X |
| HTC Sensation vs Lumia 610 |
| HTC Sensation vs Sony Xperia S |
| HTC Sensation vs Sony Xperia U |
| LG Optimus 2x vs HTC Sensation |
| iPhone 4S vs HTC Sensation |
| Nokia N9 vs HTC Sensation |
| Galaxy S2 vs HTC Sensation |
| iPhone 4 vs HTC Sensation |
| Galaxy S vs HTC Sensation |
| Motorola Atrix vs HTC Sensation |
| Desire S vs Incredible S |
| Desire S vs Sony Xperia Arc S |
| Desire S vs Galaxy R |
| Desire S vs Galaxy SL |
| Desire S vs Nexus S |
| Desire S vs HTC Titan |
| Desire S vs Galaxy Note |
| Desire S vs HTC Sensation XL |
| Desire S vs Optimus Q2 |
| Desire S vs Live with Walkman |
| Desire S vs HTC Vigor |
| Desire S vs Sony Xperia Neo |
| Desire S vs Sony Xperia Neo V |
| Desire S vs Desire Z |
| Desire S vs HTC Salsa |
| Desire S vs Sony Xperia ray |
| Desire S vs Optimus Black |
| Desire S vs Sony Xperia active |
| Desire S vs HTC 7 Mozart |
| Desire S vs HTC Rhyme |
| Desire S vs Galaxy S Plus |
| Desire S vs HD7S |
| Desire S vs HTC One V |
| Desire S vs HTC One X |
| Desire S vs Lumia 610 |
| Desire S vs Sony Xperia S |
| Desire S vs Sony Xperia U |
| Desire S vs HTC Desire V T328w |
| Desire S vs HTC Desire C |
| Desire S vs HTC Desire VT |
| Desire S vs HTC Desire VC |
| Desire S vs HTC Desire SV |
| Desire S vs HTC Desire X |
| Desire S vs Desire U |
| Sensation XE vs Desire S |
| HTC EVO 3D vs Desire S |
| Galaxy S vs Desire S |
| iPhone 4S vs Desire S |
| Nokia N9 vs Desire S |
| Galaxy S2 vs Desire S |
| iPhone 4 vs Desire S |
| HTC Desire HD vs Desire S |
| Nokia N8 vs Desire S |
| HTC Desire vs Desire S |



