Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 3.999.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 5.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.93,9
Giá: 3.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 7.799.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Sensation (5 ý kiến)

lan130
Mình chưa dùng thử nhưng trông cũng rất đẹp đấy chứ
(127 ngày trước)

dailydaumo1
thiết kế trang nhã, lịch sự, HTC màu sắc có nhiều sự lựa chọn
(254 ngày trước)
hongnhungminimart
dùng HTC thích hơn dùng Curve 9380
(370 ngày trước)

trinhminhhien2011
cấu hình Sen hơn hẳn, kiểu dáng thời trang hơn, vote cho Sen
(391 ngày trước)
tuyenha152
Màn hình khóa được biến thành cửa sổ mở ra để người dùng có thể cập nhật thông tin danh mục chứng khoán, tin tức, hình ảnh, thời tiết.màn hình khóa mới này còn có thể được tùy biến cho phép người dùng cập nhật trực tiếp vào những tính năng thường sử dụng, như là thực hiện cuộc gọi, gửi email, chụp ảnh hay bất cứ hoạt động nào khác bằng một thao tác như vẫn thường dùng khi mở khóa.
(489 ngày trước)
Mở rộng
Ý kiến của người chọn Curve 9380 (2 ý kiến)
PrufcoNguyenThanhTai
đẹp hơn, hơi khó sử dụng nhưng rất tiện ít
(333 ngày trước)
anhbi06
HD7S cấu hình tốt, kiểu dáng thanh lịch
(429 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| HTC Sensation (HTC Pyramid) đại diện cho HTC Sensation | vs | BlackBerry Curve 9380 đại diện cho Curve 9380 | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | HTC | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 360 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | 1.2 GHz Dual-Core | vs | 806 MHz | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 220 | vs | - | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 512MB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 768MB | vs | 512MB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | BlackBerry OS 7.0 | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 • WAV | vs | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • 64 âm sắc |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - SNS integration
- Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense v3.0 UI - Touch-sensitive controls with rotating icons | vs | - Optical trackpad
- Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto-turn off - SNS applications - NFC support (carrier-dependent) - MP3/eAAC+/WMA/WAV/FLAC- player - MP4/H.263/H.264/WMV player - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1520 mAh | vs | Li-Ion 1830mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | 5.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 400giờ | vs | 360 giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 148g | vs | 98g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 126.1 x 65.4 x 11.3 mm | vs | 109 x 60 x 11.2 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| HTC Sensation vs HTC EVO 3D |
| HTC Sensation vs LG Optimus 3D |
| HTC Sensation vs Photon 4G |
| HTC Sensation vs LG Thrill 4G |
| HTC Sensation vs Sensation XE |
| HTC Sensation vs Desire S |
| HTC Sensation vs Incredible S |
| HTC Sensation vs Galaxy R |
| HTC Sensation vs Galaxy SL |
| HTC Sensation vs Nexus S |
| HTC Sensation vs DROID 3 |
| HTC Sensation vs Curve 9360 |
| HTC Sensation vs HTC Amaze 4G |
| HTC Sensation vs HTC Titan |
| HTC Sensation vs Galaxy Note |
| HTC Sensation vs HTC Sensation XL |
| HTC Sensation vs Optimus Q2 |
| HTC Sensation vs Live with Walkman |
| HTC Sensation vs HTC Vigor |
| HTC Sensation vs Sony Xperia Neo |
| HTC Sensation vs Sony Xperia Neo V |
| HTC Sensation vs DROID BIONIC |
| HTC Sensation vs Motorola DROID X2 |
| HTC Sensation vs Torch 9810 |
| HTC Sensation vs Galaxy Nexus |
| HTC Sensation vs HTC Rhyme |
| HTC Sensation vs Galaxy S2 Mini |
| HTC Sensation vs Galaxy S Plus |
| HTC Sensation vs HD7S |
| HTC Sensation vs HTC Vivid |
| HTC Sensation vs HTC One V |
| HTC Sensation vs HTC One X |
| HTC Sensation vs Lumia 610 |
| HTC Sensation vs Sony Xperia S |
| HTC Sensation vs Sony Xperia U |
| LG Optimus 2x vs HTC Sensation |
| iPhone 4S vs HTC Sensation |
| Nokia N9 vs HTC Sensation |
| Galaxy S2 vs HTC Sensation |
| iPhone 4 vs HTC Sensation |
| Galaxy S vs HTC Sensation |
| Motorola Atrix vs HTC Sensation |
| Curve 9380 vs BlackBerry Curve 9320 |
| Curve 9380 vs BlackBerry Curve 9220 |
| Curve 9380 vs Curve 9310 |
| Bold 9790 vs Curve 9380 |
| C2-02 Touch and Type vs Curve 9380 |
| Curve 8520 vs Curve 9380 |
| Torch 9810 vs Curve 9380 |
| Curve 9360 vs Curve 9380 |
| Bold Touch 9900 vs Curve 9380 |
| Torch 9860 vs Curve 9380 |
| Galaxy S2 vs Curve 9380 |
| Curve 8530 vs Curve 9380 |
| Curve 9350 vs Curve 9380 |
| Curve 8310 vs Curve 9380 |
| Curve 8320 vs Curve 9380 |
| Curve 3G 9330 vs Curve 9380 |
| Curve 8900 vs Curve 9380 |
| Curve 3G 9300 vs Curve 9380 |



