Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợThêm
  Bí quyết bán hàng Online  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Sky A830 hay Pantech A910, Sky A830 vs Pantech A910

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Sky A830 hay Pantech A910 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830L Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Pantech SKY VEGA Racer 2 IM-A830K White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830L White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,9
Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830S Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,2
Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830S White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,6
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910S) White Shiny Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910K) Black Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910K) Black Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910K) White Champagne Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910K) White Rose Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910K) White Shiny Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910L) Black Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910L) Black Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910L) Black Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910L) White Champagne Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910L) White Rose Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910L) White Shiny Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910S) Black Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,7
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910S) Black Red
Giá: 2.450.000 ₫      Xếp hạng: 4
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910S) Black Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910S) White Champagne Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910S) White Rose Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910K) Black Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

So sánh về thông số kỹ thuật

Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830L Black
đại diện cho
Sky A830
vsPantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910K) Black Gold
đại diện cho
Pantech A910
H
Hãng sản xuấtPantechvsPantechHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)vsQualcomm Snapdragon 801 (2.3 GHz Quad-core)Chipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)vsAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 225vsAdreno 330Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.8inchvs5.3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs1080 x 1920pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs32GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs3GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Touch-sensitive controls
- Touchless UX UI
- Geo-tagging, face detection, image stabilization
- T-DMB TV tuner
- TV-out (via MHL A/V link)
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Document viewer/editor
- Organizer
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
- SNS applications
vsTính năng khác
Mạng
• CDMA 800
• CDMA 1900
• HSDPA 2100
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 2020mAhvsLi-Ion 3220mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs22 giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs700giờThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Đen
• Gold
Màu
Trọng lượng134gvs152gTrọng lượng
Kích thước132.4 x 68.9 x 9.4 mmvs144.2 x 73.5 x 7.9mmKích thước
D

Đối thủ