Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợThêm
  Bí quyết bán hàng Online  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy Core I8260 hay Galaxy Mega 5.8, Galaxy Core I8260 vs Galaxy Mega 5.8

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy Core I8260 hay Galaxy Mega 5.8 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Galaxy Core I8260
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Galaxy Mega 5.8
( 9 người chọn - Xem chi tiết )
2
9
Galaxy Core I8260
Galaxy Mega 5.8

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Core I8260 (GT-I8260) Blue
Giá: 850.000 ₫      Xếp hạng: 3
Samsung Galaxy Mega 5.8 I9150 (GT-I9150) Phablet
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Mega 5.8 I9152 (GT-I9152) Phablet
Giá: 8.190.000 ₫      Xếp hạng: 4

Có tất cả 10 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy Core I8260 (2 ý kiến)
dailydaumo1màn hình rõ nét,kiểu dáng cũng đẹp(1.422 ngày trước)
hoccodon6cấu hình mạnh , giá hợp lý , kiểu dáng đẹp(2.049 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Mega 5.8 (8 ý kiến)
tholuoian1Âm thanh sống động,thiết kế nhỏ gọn,camera sắc nét(1.423 ngày trước)
xedienhanoisành điệu hơn, màn hình độ phân giải cao, chụp ảnh đẹp(1.478 ngày trước)
phimtoancaucấu hình mạnh , giá hợp lý , kiểu dáng đẹp(1.648 ngày trước)
xedienxintính năng mới nhất, mẫu mã hót nhất thị trường(1.654 ngày trước)
kimduyen59Thiết kế đẹp,cấu hình mạnh mẽ,hệ điều hành thân thiện dễ sử dụng(1.788 ngày trước)
luanlovely6Thiết kế đẹp,cấu hình mạnh mẽ,hệ điều hành thân thiện dễ sử dụng(1.896 ngày trước)
ngocbichndgalaxy 5.8 có thiết kế đẹp tre trung nawg động nhưng không kém phần sang trọng ,máy có độ phân giải cao chat lượng hình ảnh tốt âm thanh chuẩn , lươt wep cực nhanh và tiện dung..(1.926 ngày trước)
hahuong1610KIEU DANG DEP, MAN HINH LON DE NHIN(2.102 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Core I8260 (GT-I8260) Blue
đại diện cho
Galaxy Core I8260
vsSamsung Galaxy Mega 5.8 I9150 (GT-I9150) Phablet
đại diện cho
Galaxy Mega 5.8
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsSamsung GalaxyHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Dual-Corevs1.4 GHz Dual-CoreChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.3inchvs5.8inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs540 x 960pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hìnhMàn hình cảm ứng TFTvsMàn hình cảm ứng TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs1.5GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection
- SNS integration
- Organizer
- Image/video editor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- TouchWiz UI
- SNS integration
- Organizer
- Image/video editor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
Mạng
P
PinLi-Ion 1800mAhvsLi-Ion 2600mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Xanh lam
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng124gvs180gTrọng lượng
Kích thước129.3 x 67.6 x 9 mmvs162.6 x 82.4 x 9 mmKích thước
D

Đối thủ