Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợThêm
  Bí quyết bán hàng Online  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy Trend II hay Galaxy Core I8260, Galaxy Trend II vs Galaxy Core I8260

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy Trend II hay Galaxy Core I8260 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Galaxy Trend II
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Galaxy Core I8260
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
2
4
Galaxy Trend II
Galaxy Core I8260

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Trend II Duos GT-S7572
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Samsung Galaxy Trend II GT-S7570
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Core I8260 (GT-I8260) Blue
Giá: 850.000 ₫      Xếp hạng: 3

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy Trend II (2 ý kiến)
dailydaumo1kiểu dáng đẹp,mình đã thử dùng thấy tốt(1.414 ngày trước)
luanlovely6có cấu hình mạnh hơn , giá thành rẻ ,dùng mượt mà(1.921 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Core I8260 (4 ý kiến)
phimtoancausang trọng , sản phẩm mới nhất, màn hình độ phân giải cao(1.640 ngày trước)
xedienxinkiểu dáng bo tròn mới nhất, chất lượng tốt với công nghệ mới(1.645 ngày trước)
hakute6Cấu hình khá tương đồng nhau cũng không muốn lặp lại quá(2.017 ngày trước)
hoccodon6kiểu dáng đẹp hơn Galaxy Core I8260 còn chất lượng chắc cũng hơn vì tiền nào của đó(2.080 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Trend II Duos GT-S7572
đại diện cho
Galaxy Trend II
vsSamsung Galaxy Core I8260 (GT-I8260) Blue
đại diện cho
Galaxy Core I8260
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsSamsung GalaxyHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Dual-Corevs1.2 GHz Dual-CoreChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4inchvs4.3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hìnhMàn hình cảm ứng TFTvsMàn hình cảm ứng TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvs8GBBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- SNS integration
- Organizer
- Image/video editor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection
- SNS integration
- Organizer
- Image/video editor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1500 mAhvsLi-Ion 1800mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Xanh lam
Màu
Trọng lượng129gvs124gTrọng lượng
Kích thước121.5 x 63.1 x 11.1 mmvs129.3 x 67.6 x 9 mmKích thước
D

Đối thủ