Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợThêm
  Bí quyết bán hàng Online  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy Core I8260 hay Galaxy Mega 6.3, Galaxy Core I8260 vs Galaxy Mega 6.3

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy Core I8260 hay Galaxy Mega 6.3 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Core I8260 (GT-I8260) Blue
Giá: 850.000 ₫      Xếp hạng: 3
Samsung Galaxy Mega 6.3 I9200 Phablet 16GB Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Mega 6.3 I9200 Phablet 8GB Black
Giá: 10.350.000 ₫      Xếp hạng: 4
Samsung Galaxy Mega 6.3 GT-i9205 Phablet LTE 16GB Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Samsung Galaxy Mega 6.3 GT-i9205 Phablet LTE 16GB Plum Purple
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Mega 6.3 GT-i9205 Phablet LTE 16GB White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Mega 6.3 GT-i9205 Phablet LTE 8GB Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Mega 6.3 GT-i9205 Phablet LTE 8GB Plum Purple
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Mega 6.3 GT-i9205 Phablet LTE 8GB White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 2
Samsung Galaxy Mega 6.3 I9200 Phablet 16GB Plum Purple
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Mega 6.3 I9200 Phablet 16GB White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Mega 6.3 I9200 Phablet 8GB Plum Purple
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Mega 6.3 I9200 Phablet 8GB White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 10 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy Core I8260 (1 ý kiến)
nguyentuanlinhhhtdep hon han,xai rat em , dep tuyet(1.967 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Mega 6.3 (9 ý kiến)
dailydaumo1hình ảnh rõ nét,có nhiểu chức năng hơn(1.416 ngày trước)
xedienhanoiđẹp hơn xỷ lý mượt mà, mới nhất hợp thời trang, kiểu dáng đẹp(1.472 ngày trước)
phimtoancauthiết kế đẹp. màn hình lớn. giao diện đẹp(1.642 ngày trước)
xedienxincảm ứng mới nhất mượt hơn, xem phim hay(1.648 ngày trước)
smileshop102Loa thoại rõ, trong, loa rảnh tay ổn(1.773 ngày trước)
luanlovely6giá rẻ hơn, dễ sử dụng hơn, kiểu dáng cũng đẹp hơn(1.890 ngày trước)
hakute6thiết kế đẹp. màn hình lớn. giao diện đẹp(1.900 ngày trước)
hahuong1610Kieu dang dep, thanh manh, sang trong(2.121 ngày trước)
jonstonevnthiết kế đẹp cấu hình cao sang trọng đẳng cấp(2.277 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Core I8260 (GT-I8260) Blue
đại diện cho
Galaxy Core I8260
vsSamsung Galaxy Mega 6.3 I9200 Phablet 16GB Black
đại diện cho
Galaxy Mega 6.3
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsSamsung GalaxyHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Dual-Corevs1.7 GHz Dual-CoreChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsAdreno 305Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.3inchvs6.3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hìnhMàn hình cảm ứng TFTvs16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs1.5GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection
- SNS integration
- Organizer
- Image/video editor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- TouchWiz UI
- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, HDR
- SNS integration
- Organizer
- Image/video editor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1800mAhvsLi-Ion 3200mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs10giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs420giờThời gian chờ
K
Màu
• Xanh lam
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng124gvs199gTrọng lượng
Kích thước129.3 x 67.6 x 9 mmvs167.6 x 88 x 8 mmKích thước
D

Đối thủ