Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Lumix DMC-LX7 (2 ý kiến)

chieulangthanghien dai hon,chuc nang tot hon,kieu dang dep hon(4.325 ngày trước)
vothiminhKhẩu độ, dải ISO, tốc độ chụp đều tốt hơn, hỗ trợ chụp ở định dạng RAW(4.621 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Canon SX500 IS (3 ý kiến)

heou1214Bật đèn flash sẽ tăng thời gian trễ lên đến 4,4 giây. Độ trễ ấn nút chụp (thời gian từ lúc ấn nút chụp cho đến khi chụp ảnh) là 0,3 giây khi ánh sáng tốt(3.529 ngày trước)

thienbao2011Thời gian từ lúc bắt đầu khởi động cho đến khi chụp được bức ảnh đầu tiên cần khoảng 2,3 giây, trong khi độ trễ giữa 2 lần chụp trung bình là 2,5 giây(3.557 ngày trước)

cuongjonstone123thẻ nhớ 16GB, có thể quay khoảng 1 giờ 30 phút phút phim chất lượng HD (tỉ lệ 1280 x 720) và gần 3 giờ phim chất lượng SD (tỉ lệ 640 x 480)(4.364 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Panasonic Lumix DMC-LX7 đại diện cho Lumix DMC-LX7 | vs | Canon PowerShot SX500 IS - Mỹ / Canada đại diện cho Canon SX500 IS | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Panasonic LX Series | vs | Canon S Series | Hãng sản xuất | |||||
Độ lớn màn hình LCD (inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD (inch) | |||||
Màu sắc | Nhiều màu lựa chọn | vs | Đen | Màu sắc | |||||
Trọng lượng Camera | 298g | vs | 340g | Trọng lượng Camera | |||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 111 x 68 x 46 mm | vs | 104 x 70 x 80 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | Loại thẻ nhớ | |||||
Bộ nhớ trong (Mb) | 70 | vs | - | Bộ nhớ trong (Mb) | |||||
C | |||||||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/1.7" (7.44 x 5.58 mm) CMOS | vs | 1/2.3" (6.17 x 4.55 mm) CCD | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 10.1Megapixel | vs | 16 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | Auto: 80, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, (12800 with boost) | vs | Auto: 80 ,100, 200, 400, 800, 1600 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 3648 x 2736 | vs | 4608 x 3456 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
T | |||||||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 24 – 90 mm | vs | 24 – 720 mm | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
Độ mở ống kính (Aperture) | F1.4 - F2.3 | vs | F3.4 - F5.8 | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 60 - 1/4000 sec | vs | 15 - 1/1600 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Tự động lấy nét (AF) | ![]() | vs | ![]() | Tự động lấy nét (AF) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | 3.8x | vs | 30x | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Digital Zoom (Zoom số) | 4.5x | vs | 4.0x | Digital Zoom (Zoom số) | |||||
T | |||||||||
Định dạng File ảnh | • RAW • JPEG • EXIF • MPO • DCF | vs | • JPEG • EXIF • DCF • DPOF | Định dạng File ảnh | |||||
Định dạng File phim | • MPEG4 • AVCHD | vs | • AVI • MOV | Định dạng File phim | |||||
Chuẩn giao tiếp | • USB • DC input • AV out • HDMI • Video out | vs | • USB • FireWire • DC input • AV out • Video out | Chuẩn giao tiếp | |||||
Quay phim | ![]() | vs | ![]() | Quay phim | |||||
Chống rung | ![]() | vs | ![]() | Chống rung | |||||
Hệ điều hành (OS) | vs | Đang chờ cập nhật | Hệ điều hành (OS) | ||||||
Loại pin sử dụng | • Đang chờ cập nhật • AAA • Alkaline Manganese • Lithium-Ion (Li-Ion) • Nằm trong máy • Nickel Cadmium (Ni-Cad) • Zinc Air | vs | • AAA • AAAA • Button Cells • Lithium-Ion (Li-Ion) • Nickel Cadmium (Ni-Cad) • Nickel Metal Hydride (Ni-MH) • Zinc Air • Zinc Carbon & Zinc Chloride | Loại pin sử dụng | |||||
Tính năng | vs | • Nhận dạng khuôn mặt • Voice Recording • Quay phim HD Ready | Tính năng | ||||||
Tính năng khác | vs | Bộ xử lý: Digic 4 | Tính năng khác | ||||||
D |
Đối thủ
Lumix DMC-LX7 vs Panasonic DMC-FZ200 | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-LX7 vs FinePix X100 | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-LX7 vs Fujifilm F800EXR | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-LX7 vs Nikon P7700 | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-LX7 vs Leica V-Lux 4 | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-LX7 vs Leica D-Lux 6 | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-LX7 vs PowerShot S110 | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-LX7 vs PowerShot SX50 HS | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-LX7 vs Olympus XZ-2 iHS | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-LX7 vs Fujifilm XF1 | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-LX7 vs Canon PowerShot G15 | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-LX7 vs Samsung WB800F | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-LX7 vs Samsung WB250F | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-LX7 vs PowerShot SX600 HS | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-LX7 vs Sony DSC-WX350 | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-LX7 vs Cybershot DSC-WX300 | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-LX7 vs PowerShot ELPH 340 HS | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-LX7 vs Samsung WB350F | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-LX7 vs Samsung HZ30W | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-LX7 vs PowerShot SX280 HS | ![]() | ![]() |
Casio EX-ZS100 vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
Canon SX10 IS vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
DSC-RX100 vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
Sony DSC-HX10V vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
Sony DSC-TX100V vs Lumix DMC-LX7 | ![]() |
Sony DSC-TX10 vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
Sony DSC-WX10 vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
Sony DSC-HX100V vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
Nikon S100 vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
Olympus XZ-1 vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-LX5 vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
Canon S100 vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
Canon G12 vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
Canon G1 X / G1X vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
Sony DSC-HX20V vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
Sony DSC-HX30V vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
Canon SX260 HS vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-ZS20 (DMC-TZ30) vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
Sony DSC-HX9V vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
Nikon S9300 vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
Samsung WB2000 vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-FZ47 (DMC-FZ48) vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
Coolpix P510 vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
Nikon P5100 vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-FZ150 vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
PowerShot SX40 HS vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
Samsung EX2F vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
Canon S95 vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
Leica V-Lux 20 vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
Leica V-Lux 40 vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
Fujifilm HS30EXR / HS33EXR vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
Leica V-Lux 2 vs Lumix DMC-LX7 | ![]() |
Samsung ST550 (TL225) vs Lumix DMC-LX7 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Canon SX500 IS vs Canon SX160 IS |
![]() | ![]() | Canon SX500 IS vs Nikon S01 |
![]() | ![]() | Canon SX500 IS vs Nikon S800c |
![]() | ![]() | Canon SX500 IS vs Nikon P7700 |
![]() | ![]() | Canon SX500 IS vs PowerShot S110 |
![]() | ![]() | Canon SX500 IS vs PowerShot SX50 HS |
![]() | ![]() | Canon SX500 IS vs Canon PowerShot G15 |
![]() | ![]() | Olympus Stylus SP-820UZ iHS vs Canon SX500 IS |
![]() | ![]() | Nikon L610 vs Canon SX500 IS |
![]() | ![]() | FinePix X100 vs Canon SX500 IS |
![]() | ![]() | Casio EX-ZS100 vs Canon SX500 IS |
![]() | ![]() | DSC-RX100 vs Canon SX500 IS |
![]() | Sony DSC-TX100V vs Canon SX500 IS |
![]() | ![]() | Coolpix P510 vs Canon SX500 IS |
![]() | ![]() | Nikon P5100 vs Canon SX500 IS |
![]() | ![]() | Sony DSC-HX100V vs Canon SX500 IS |
![]() | ![]() | Nikon S100 vs Canon SX500 IS |
![]() | ![]() | PowerShot SX40 HS vs Canon SX500 IS |
![]() | ![]() | Canon S100 vs Canon SX500 IS |
![]() | ![]() | Canon G12 vs Canon SX500 IS |
![]() | ![]() | Canon G1 X / G1X vs Canon SX500 IS |
![]() | ![]() | Sony DSC-HX20V vs Canon SX500 IS |
![]() | ![]() | Sony DSC-HX200V vs Canon SX500 IS |
![]() | ![]() | Canon SX260 HS vs Canon SX500 IS |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-ZS20 (DMC-TZ30) vs Canon SX500 IS |