Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Lumix DMC-TS5 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Cybershot DSC-W830 (2 ý kiến)

heou1214Chiếc W830 cho biết nếu máy ảnh cho phép thời gian phơi sáng lâu hơn(3.530 ngày trước)

thienbao2011Chiếc W830 cho biết nếu máy ảnh cho phép thời gian phơi sáng lâu hơn hoặc nếu có chuyển động trong khung hình, trong trường hợp này nó sẽ làm tăng độ nhạy ISO và sử dụng tốc độ màn trập nhanh hơn để bắt bắt kịp với chuyển động đó.(3.553 ngày trước)
Mở rộng
So sánh về thông số kỹ thuật
Panasonic Lumix DMC-TS5 (Lumix DMC-FT5) đại diện cho Lumix DMC-TS5 | vs | Sony Cybershot DSC-W830 Black đại diện cho Cybershot DSC-W830 | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Panasonic FT / TS Series | vs | Sony W Series | Hãng sản xuất | |||||
Độ lớn màn hình LCD (inch) | 3.0 inch | vs | 2.7 inch | Độ lớn màn hình LCD (inch) | |||||
Màu sắc | Nhiều màu lựa chọn | vs | Đen | Màu sắc | |||||
Trọng lượng Camera | 214g | vs | 122g | Trọng lượng Camera | |||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 110 x 67 x 29 mm | vs | 93 x 52 x 23 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • Memory Stick Duo (MSD) • Memory Stick Micro M2 (M2) • Secure Digital Card (SD) • MicroSD Card (microSD) • Memory Pro Duo(MPD) • SD High Capacity (SDHC) • MicroSDHC Card (microSDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | Loại thẻ nhớ | |||||
Bộ nhớ trong (Mb) | 15 | vs | - | Bộ nhớ trong (Mb) | |||||
C | |||||||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.33" (6.08 x 4.56 mm) CMOS | vs | 1/2.3" CCD | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 16.1Megapixel | vs | 20.1Megapixels | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | Auto, Hi Auto (1600-6400), 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 | vs | Auto: 80, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4608 x 3456 | vs | 5152 x 3864 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
T | |||||||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 28 – 128 mm | vs | 25-200mm | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
Độ mở ống kính (Aperture) | F3.3 - F5.9 | vs | F3.3-6.3 | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 60 - 1/1300 sec | vs | 1/1600 - 2 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Tự động lấy nét (AF) | ![]() | vs | ![]() | Tự động lấy nét (AF) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | 4.6x | vs | 8x | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Digital Zoom (Zoom số) | 4.6x | vs | 32x | Digital Zoom (Zoom số) | |||||
T | |||||||||
Định dạng File ảnh | • JPEG • EXIF • DCF • DPOF | vs | • JPG • JPEG • EXIF • DCF • DPOF | Định dạng File ảnh | |||||
Định dạng File phim | • MPEG4 • AVCHD | vs | • MPEG4 • AVCHD | Định dạng File phim | |||||
Chuẩn giao tiếp | • USB • DC input • AV out • HDMI • Video out | vs | • USB • DC input • AV out • Video out | Chuẩn giao tiếp | |||||
Quay phim | ![]() | vs | ![]() | Quay phim | |||||
Chống rung | ![]() | vs | ![]() | Chống rung | |||||
Hệ điều hành (OS) | vs | Đang chờ cập nhật | Hệ điều hành (OS) | ||||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Tính năng | • Wifi • Nhận dạng khuôn mặt • Waterproof (Chống thấm nước) • Voice Recording • GPS • Shockproof • Freezeproof • Quay phim Full HD | vs | • Nhận dạng khuôn mặt • Voice Recording • Quay phim HD Ready | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
D |
Đối thủ
Lumix DMC-TS5 vs Panasonic Lumix DMC-XS1 | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-TS5 vs Panasonic Lumix DMC-LZ30 | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-TS5 vs Panasonic Lumix DMC-SZ3 | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-TS5 vs Panasonic Lumix DMC-FH10 (Lumix DMC-FS50) | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-TS5 vs Panasonic Lumix DMC-F5 | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-TS5 vs Lumix DMC-ZS25 (Lumix DMC-TZ35) | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-TS5 vs Panasonic Lumix DMC-TS25 | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-TS5 vs Fujifilm FinePix X20 | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-TS5 vs Fujifilm FinePix X100S | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-TS5 vs FujiFilm Instax mini 55i | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-TS5 vs Casio Exilim EX-FC300S | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-TS5 vs Canon IXUS 135 | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-TS5 vs Nikon Coolpix AW110 | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-TS5 vs Pentax WG-3 GPS | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-TS5 vs Pentax WG-3 | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-TS5 vs Pentax WG-10 | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-TS5 vs Stylus Tough TG-2 iHS | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-TS5 vs Tough TG-3 | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-TS5 vs Coolpix AW120 | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-TS5 vs PowerShot D30 | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-TS5 vs Sigma DP2 Quattro | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-TS5 vs LUMIX DMC-TZ60 | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-TS5 vs Tough TG-850 iHS | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-TS5 vs Ricoh WG-4 | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-TS5 vs Ricoh WG-20 | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-TS5 vs Ricoh WG-4 GPS | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-TS5 vs Stylus TG-835 | ![]() | ![]() |
Lumix DMC-ZS30 vs Lumix DMC-TS5 | ![]() | ![]() |
Panasonic Lumix DMC-SZ9 vs Lumix DMC-TS5 | ![]() | ![]() |
Samsung WB250F vs Lumix DMC-TS5 | ![]() | ![]() |
Samsung WB800F vs Lumix DMC-TS5 | ![]() | ![]() |
Samsung WB30F vs Lumix DMC-TS5 | ![]() | ![]() |
Samsung DV150F vs Lumix DMC-TS5 | ![]() | ![]() |
Samsung ST150F vs Lumix DMC-TS5 | ![]() | ![]() |
Pentax MX-1 vs Lumix DMC-TS5 | ![]() | ![]() |
Fujifilm FinePix T550 vs Lumix DMC-TS5 | ![]() | ![]() |
Fujifilm FinePix T500 vs Lumix DMC-TS5 | ![]() | ![]() |
GoPro HD Hero3 vs Lumix DMC-TS5 | ![]() | ![]() |
Sony Cybershot DSC-W710 vs Lumix DMC-TS5 | ![]() | ![]() |
Sony Cybershot DSC-W730 vs Lumix DMC-TS5 | ![]() | ![]() |
Nikon AW100 vs Lumix DMC-TS5 | ![]() | ![]() |
Olympus TG-320 vs Lumix DMC-TS5 | ![]() | ![]() |
Ricoh CX6 vs Lumix DMC-TS5 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs Sigma DP2 Quattro |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs LUMIX DMC-TZ60 |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs PowerShot SX600 HS |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs Sony Cybershot DSC-W800 |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs Sony DSC-W810 |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs Canon IXUS 145 |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs Coolpix S2800 |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs PowerShot ELPH 135 |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs Sony DSC-HX60V |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs Cybershot DSC-WX220 |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs Coolpix S3600 |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs Cybershot DSC-WX300 |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs FinePix XP70 |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs PowerShot S200 |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs Tough TG-850 iHS |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs Coolpix S32 |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs Coolpix P340 |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs Coolpix P330 |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs Fujifilm XQ1 |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs PowerShot SX280 HS |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs PowerShot SX400 IS |
![]() | Cybershot DSC-W830 vs PowerShot SX520 HS |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs Coolpix L330 |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs Olympus Stylus 1 |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs Coolpix S5300 |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs Coolpix L830 |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs PowerShot SX510 HS |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs FinePix S1 |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs FinePix S9400W |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs FinePix S9200 |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs Coolpix S6800 |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs Lumix DMC-LZ40 |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs FinePix S8600 |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs FinePix S4300 |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs Leica C (Typ 112) |
![]() | ![]() | Cybershot DSC-W830 vs Coolpix L320 |
![]() | ![]() | PowerShot D30 vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | Coolpix AW120 vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | Tough TG-3 vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | Stylus Tough TG-2 iHS vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | Canon IXUS 135 vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | Sony DSC-WX50 vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | Samsung WB30F vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | Canon PowerShot A2500 vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | Cybershot HX60 vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | Coolpix S9600 vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | PowerShot S120 vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | PowerShot S110 vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | Canon S100 vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | Nikon Coolpix AW110 vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | Nikon AW100 vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | Nikon Coolpix S31 vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | Nikon S30 vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | Nikon S3000 vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | Canon PowerShot N vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | Panasonic Lumix DMC-TS25 vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | Coolpix S9700 vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | DSC-RX100 vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | Coolpix L820 vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | Nikon Coolpix S5200 vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | Coolpix S6100 vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | Nikon Coolpix P520 vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | Lumix DMC-ZS25 (Lumix DMC-TZ35) vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | Lumix DMC-ZS30 vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-ZS20 (DMC-TZ30) vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | Fujifilm FinePix S8500 vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | FinePix S4800 vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-LF1 vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | DSC-RX100 II vs Cybershot DSC-W830 |
![]() | ![]() | Leica D-Lux 6 vs Cybershot DSC-W830 |