Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Acer Iconia Tab A110 (4 ý kiến)

hibv2015pin trâu, tốc độ sử lí nhanh hơn, mang lại cảm giác mượt khi sử dụng.(3.722 ngày trước)

boysky19023kế vuông vắn và hiệu suất làm việc cao(3.798 ngày trước)

sanphamchinhhang_01pin châu, cấu hình cao, thiết kế đẹp mặt(3.799 ngày trước)

hcc318TỐC ĐỘ NHANH, LƯỚT MƯỢT, MẪU MÃ ĐẸP(3.883 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Acer Iconia Tab A101 (4 ý kiến)

nguyen_nghiaAcer Iconia Tab A101 thiet ke kieu dang sang trong.(3.656 ngày trước)

tinhtienhpkieu dang dep dung muot gia tien hop ly(3.828 ngày trước)

shopngoctram69máy acer này 2 nguồi chọn nhiều hơn máy kia(3.851 ngày trước)

smileshop102mẫu mã đẹp, giá tiền hợp lý.....(3.878 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Acer Iconia Tab A110 (NVIDIA Tegra 3 1.2GHz, 1GB RAM, 8GB Flash Driver, 7 inch, Android OS v4.0) đại diện cho Acer Iconia Tab A110 | vs | Acer Iconia Tab A101 Black/Blue (NVIDIA Tegra II 1.0GHz, 1GB RAM, 8GB Flash Driver, 7 inch, Android OS v3.0) Wifi, 3G Model đại diện cho Acer Iconia Tab A101 | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất (Manufacture) | Acer | vs | Acer | Hãng sản xuất (Manufacture) | |||||
M | |||||||||
Loại màn hình cảm ứng | Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) | vs | Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) | Loại màn hình cảm ứng | |||||
Công nghệ màn hình | TFT | vs | LCD | Công nghệ màn hình | |||||
Độ lớn màn hình (inch) | 7 inch | vs | 7 inch | Độ lớn màn hình (inch) | |||||
Độ phân giải màn hình (Resolution) | LCD (1024 x 600) | vs | LED (1024 x 600) | Độ phân giải màn hình (Resolution) | |||||
C | |||||||||
Loại CPU (CPU Type) | NVIDIA Tegra 3 quad-core | vs | NVIDIA Tegra 2 dual-core | Loại CPU (CPU Type) | |||||
Tốc độ (CPU Speed) | 1.20Ghz | vs | 1.00Ghz | Tốc độ (CPU Speed) | |||||
Bộ nhớ đệm (CPU Cache) | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ đệm (CPU Cache) | |||||
M | |||||||||
Loại RAM (RAM Type) | DDRIII | vs | Đang chờ cập nhật | Loại RAM (RAM Type) | |||||
Dung lượng bộ nhớ (RAM) | 1GB | vs | 1GB | Dung lượng bộ nhớ (RAM) | |||||
T | |||||||||
Thiết bị lưu trữ (Storage) | Flash Drive | vs | Flash Drive | Thiết bị lưu trữ (Storage) | |||||
Dung lượng lưu trữ | 8GB | vs | 8GB | Dung lượng lưu trữ | |||||
G | |||||||||
GPU/VPU | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | GPU/VPU | |||||
Graphic Memory | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Graphic Memory | |||||
D | |||||||||
Loại ổ đĩa quang (Optical drive) | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Loại ổ đĩa quang (Optical drive) | |||||
T | |||||||||
Thiết bị nhập liệu | • Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen) | vs | • Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen) | Thiết bị nhập liệu | |||||
Mạng (Network) | • IEEE 802.11b/g/n • GPRS • EDGE • HSDPA • HSUPA | vs | • IEEE 802.11b/g/n • 3G • WLAN • GPRS • EDGE • HSDPA | Mạng (Network) | |||||
Kết nối không dây khác | • Bluetooth 3.0 • GPS | vs | • Bluetooth 2.1 | Kết nối không dây khác | |||||
Cổng giao tiếp (Ports) | • Headphone • HDMI | vs | • Headphone • Microphone • VGA out • HDMI | Cổng giao tiếp (Ports) | |||||
Cổng USB | • USB 2.0 port | vs | • USB 2.0 port | Cổng USB | |||||
Cổng đọc thẻ (Card Reader) | Card Reader | vs | Card Reader | Cổng đọc thẻ (Card Reader) | |||||
Tính năng đặc biệt | • Camera | vs | • Camera • SIM card tray | Tính năng đặc biệt | |||||
Tính năng khác | vs | - Acer UI
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Gyro sensor - Multi-touch input method - SNS integration - HDMI port - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - MP3/WAV/WMA/eAAC+ player - XviD/MP4/H.264/H.263 player - Organizer - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Adobe Flash Player 10.1 - Predictive text input | Tính năng khác | ||||||
Hệ điều hành (OS) | Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v3.0 (Honeycomb) | Hệ điều hành (OS) | |||||
Loại Pin sử dụng (Battery Type) | Lithium Polymer (Li-Po) | vs | Lithium Polymer (Li-Po) | Loại Pin sử dụng (Battery Type) | |||||
Số lượng Cells | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Số lượng Cells | |||||
Dung lượng pin | 3400mAh | vs | 1530 mAh | Dung lượng pin | |||||
Thời lượng sử dụng (giờ) | - | vs | - | Thời lượng sử dụng (giờ) | |||||
Trọng lượng (Kg) | - | vs | 0.47 | Trọng lượng (Kg) | |||||
Kích thước (Dimensions) | vs | 195 x 117 x 13.1 mm | Kích thước (Dimensions) | ||||||
Website (Hãng sản xuất) | Chi tiết | vs | Chi tiết | Website (Hãng sản xuất) |
Đối thủ
Acer Iconia Tab A110 vs Archos Arnova 10B G3 | ![]() | ![]() |
Acer Iconia Tab A110 vs NEC LifeTouch L | ![]() |
Acer Iconia Tab A110 vs Lenovo LePad A2107 | ![]() | ![]() |
Acer Iconia Tab A110 vs Hisense Sero 8 | ![]() | ![]() |
Acer Iconia Tab A110 vs Hisense Sero 7 Pro | ![]() | ![]() |
Acer Iconia Tab A110 vs Hisense Sero 7 LT | ![]() | ![]() |
Acer Iconia Tab A110 vs Linx 8 | ![]() | ![]() |
Acer Iconia Tab A110 vs Linx 7 | ![]() | ![]() |
Acer Iconia Tab A110 vs Linx 10 | ![]() | ![]() |
Acer Iconia Tab A210 vs Acer Iconia Tab A110 | ![]() | ![]() |
Acer Iconia Tab A211 vs Acer Iconia Tab A110 | ![]() | ![]() |
Sony SGP-T111 vs Acer Iconia Tab A110 | ![]() | ![]() |
Samsung V7 vs Acer Iconia Tab A110 | ![]() | ![]() |
Acer Iconia Tab A511 vs Acer Iconia Tab A110 | ![]() | ![]() |
Acer Iconia W510 vs Acer Iconia Tab A110 | ![]() | ![]() |
Acer Iconia W700 vs Acer Iconia Tab A110 | ![]() | ![]() |
Acer Iconia Tab W501 vs Acer Iconia Tab A110 | ![]() | ![]() |
Acer Iconia Tab A501 vs Acer Iconia Tab A110 | ![]() | ![]() |
Acer Iconia Tab A500 vs Acer Iconia Tab A110 | ![]() | ![]() |
Acer Iconia W500 vs Acer Iconia Tab A110 | ![]() | ![]() |
Google Nexus 7 vs Acer Iconia Tab A110 | ![]() | ![]() |