Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Acer Iconia Tab A110 hay Acer Iconia Tab A101, Acer Iconia Tab A110 vs Acer Iconia Tab A101

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Acer Iconia Tab A110 hay Acer Iconia Tab A101 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Acer Iconia Tab A110
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Acer Iconia Tab A101
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
5
5
Acer Iconia Tab A110
Acer Iconia Tab A101

So sánh về giá của sản phẩm

Acer Iconia Tab A110 (NVIDIA Tegra 3 1.2GHz, 1GB RAM, 8GB Flash Driver, 7 inch, Android OS v4.0)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Acer Iconia Tab A101 Black/Blue (NVIDIA Tegra II 1.0GHz, 1GB RAM, 8GB Flash Driver, 7 inch, Android OS v3.0) Wifi, 3G Model
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Acer Iconia Tab A101 (NVIDIA Tegra II 1.0GHz, 512MB RAM, 8GB Flash Driver, 7 inch, Android OS v3.0) Wifi, 3G Model
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Acer Iconia Tab A101 Black/Red (NVIDIA Tegra II 1.0GHz, 1GB RAM, 16GB Flash Driver, 7 inch, Android OS v3.0) Wifi, 3G Model
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Acer Iconia Tab A101 Black/Red (NVIDIA Tegra II 1.0GHz, 1GB RAM, 8GB Flash Driver, 7 inch, Android OS v3.0) Wifi, 3G Model
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 8 bình luận

Ý kiến của người chọn Acer Iconia Tab A110 (4 ý kiến)
hibv2015pin trâu, tốc độ sử lí nhanh hơn, mang lại cảm giác mượt khi sử dụng.(3.722 ngày trước)
boysky19023kế vuông vắn và hiệu suất làm việc cao(3.798 ngày trước)
sanphamchinhhang_01pin châu, cấu hình cao, thiết kế đẹp mặt(3.799 ngày trước)
hcc318TỐC ĐỘ NHANH, LƯỚT MƯỢT, MẪU MÃ ĐẸP(3.883 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Acer Iconia Tab A101 (4 ý kiến)
nguyen_nghiaAcer Iconia Tab A101 thiet ke kieu dang sang trong.(3.656 ngày trước)
tinhtienhpkieu dang dep dung muot gia tien hop ly(3.828 ngày trước)
shopngoctram69máy acer này 2 nguồi chọn nhiều hơn máy kia(3.851 ngày trước)
smileshop102mẫu mã đẹp, giá tiền hợp lý.....(3.878 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Acer Iconia Tab A110 (NVIDIA Tegra 3 1.2GHz, 1GB RAM, 8GB Flash Driver, 7 inch, Android OS v4.0)
đại diện cho
Acer Iconia Tab A110
vsAcer Iconia Tab A101 Black/Blue (NVIDIA Tegra II 1.0GHz, 1GB RAM, 8GB Flash Driver, 7 inch, Android OS v3.0) Wifi, 3G Model
đại diện cho
Acer Iconia Tab A101
T
Hãng sản xuất (Manufacture)AcervsAcerHãng sản xuất (Manufacture)
M
Loại màn hình cảm ứngMàn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen)vsMàn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen)Loại màn hình cảm ứng
Công nghệ màn hình TFTvsLCDCông nghệ màn hình
Độ lớn màn hình (inch)7 inchvs7 inchĐộ lớn màn hình (inch)
Độ phân giải màn hình (Resolution)LCD (1024 x 600)vsLED (1024 x 600)Độ phân giải màn hình (Resolution)
C
Loại CPU (CPU Type)NVIDIA Tegra 3 quad-corevsNVIDIA Tegra 2 dual-coreLoại CPU (CPU Type)
Tốc độ (CPU Speed)1.20Ghzvs1.00GhzTốc độ (CPU Speed)
Bộ nhớ đệm (CPU Cache)Đang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ đệm (CPU Cache)
M
Loại RAM (RAM Type)DDRIIIvsĐang chờ cập nhậtLoại RAM (RAM Type)
Dung lượng bộ nhớ (RAM)1GBvs1GBDung lượng bộ nhớ (RAM)
T
Thiết bị lưu trữ (Storage)Flash DrivevsFlash DriveThiết bị lưu trữ (Storage)
Dung lượng lưu trữ 8GBvs8GBDung lượng lưu trữ
G
GPU/VPUĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtGPU/VPU
Graphic MemoryĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtGraphic Memory
D
Loại ổ đĩa quang (Optical drive)Đang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtLoại ổ đĩa quang (Optical drive)
T
Thiết bị nhập liệu
• Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)
vs
• Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)
Thiết bị nhập liệu
Mạng (Network)
• IEEE 802.11b/g/n
• GPRS
• EDGE
• HSDPA
• HSUPA
vs
• IEEE 802.11b/g/n
• 3G
• WLAN
• GPRS
• EDGE
• HSDPA
Mạng (Network)
Kết nối không dây khác
• Bluetooth 3.0
• GPS
vs
• Bluetooth 2.1
Kết nối không dây khác
Cổng giao tiếp (Ports)
• Headphone
• HDMI
vs
• Headphone
• Microphone
• VGA out
• HDMI
Cổng giao tiếp (Ports)
Cổng USB
• USB 2.0 port
vs
• USB 2.0 port
Cổng USB
Cổng đọc thẻ (Card Reader)Card ReadervsCard ReaderCổng đọc thẻ (Card Reader)
Tính năng đặc biệt
• Camera
vs
• Camera
• SIM card tray
Tính năng đặc biệt
Tính năng khácvs- Acer UI
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Gyro sensor
- Multi-touch input method
- SNS integration
- HDMI port
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- MP3/WAV/WMA/eAAC+ player
- XviD/MP4/H.264/H.263 player
- Organizer
- Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Adobe Flash Player 10.1
- Predictive text input
Tính năng khác
Hệ điều hành (OS) Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich)vsAndroid OS, v3.0 (Honeycomb)Hệ điều hành (OS)
Loại Pin sử dụng (Battery Type)Lithium Polymer (Li-Po)vsLithium Polymer (Li-Po)Loại Pin sử dụng (Battery Type)
Số lượng CellsĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtSố lượng Cells
Dung lượng pin 3400mAhvs1530 mAhDung lượng pin
Thời lượng sử dụng (giờ)-vs-Thời lượng sử dụng (giờ)
Trọng lượng (Kg) -vs0.47Trọng lượng (Kg)
Kích thước (Dimensions) vs195 x 117 x 13.1 mmKích thước (Dimensions)
Website (Hãng sản xuất)Chi tiếtvsChi tiếtWebsite (Hãng sản xuất)

Đối thủ