Liên hệ
Nhơn Trạch, Đồng Nai
Jos Lưu_0936.306.706_Công cụ, dụng cụ, thiết bị công nghiệp
| Item No. | Mô tả | Giá VNĐ | Liên hệ ngay |
| GAAT0407 | "Bộ cờ lê vòng miệng 4 món Model GAAT0407 TOPTUL Cờ lê vòng miệng AAEW size: 27,29,30,32mm " | 1,170,730 | 0936306706 |
| GAAT0408 | "Bộ cờ lê vòng miệng 4 món Model GAAT0408 TOPTUL Cờ lê vòng miệng AAEX size: 27,29,30,32mm" | 1,046,210 | 01688113320 |
| GAAT0404 | "Bộ Clê vòng mở 15độ - 4 món Model GAAT0404 TOPTUL Cờ lê vòng miệng AAEB size: 27,29,30,32mm" | 1,113,860 | 0936306706 |
| GAAT1301 | "Bộ cờ lê 13 món TOPTUL GAAT1301 Cờ lê vòng miệng AAEX size: 8,10,11,12,13,14,15,16 17,18,19,22,24mm" | 1,056,990 | 01688113320 |
| GAAT1302 | "Bộ cờ lê 13 món TOPTUL GAAT1302 Cờ lê vòng miệng AAEW size: 8,10,11,12,13,14,15,16 17,18,19,22,24mm" | 1,173,810 | 0936306706 |
| GAAT1303 | "Bộ cờ lê 13 món TOPTUL GAAT1303 Cờ lê vòng miệng AAEB size: 8,10,11,12,13,14,15,16 17,18,19,22,24mm" | 1,176,340 | 01688113320 |
| GBAT1301 | "Bộ cờ lê 13 món TOPTUL GBAT1301 Cờ lê vòng miệng hệ inch ACEX size: 1/4"",5/16"",11/32"",3/8"",7/16"",1/2"",9/16"",5/8"", 11/16"",3/4""13/16"",7/8"", 15/16""" | 1,036,090 | 0936306706 |
| GBAT1302 | "Bộ cờ lê 13 món TOPTUL GBAT1302 Cờ lê vòng miệng hệ inch ACEW:1/4"",5/16"",11/32"",3/8"", 7/16"",1/2"",9/16"",5/8"", 11/16"",3/4""13/16"",7/8"", 15/16""" | 1,145,980 | 01688113320 |
| GBAT1303 | #N/A | #N/A | 0936306706 |
| GAAT0406 | "Bộ Clê 2 vòng mở 4 món 21-32mm Model GAAT0406 TOPTUL Cờ lê 2 đầu mở AAEJ size 21x23,24x26,25x28,27x32mm" | 840,400 | 01688113320 |
| GAAT0402 | "Bộ Clê 2 đầu vòng 75độ - 4 món Model GAAT0402 TOPTUL Cờ lê2 đầu vòng AAEI size: 21x23,24x26,25x28,27x32mm" | 1,009,690 | 0936306706 |
| GAAT1205 | "12PCS Cờ lê vòng miệng từ động có điều chỉnh đảo chiều ABAF:8-19mm" | 3,340,737 | 01688113320 |
| GAAT1003 | "Bộ cờ lê 10 món TOPTUL GAAT1003 Cờ lê 2 đầu mở AAEJ size 6x7,8x9,10x11,12x13, 14x15 16x17,18x19,20x22, 21x23,24x27mm" | 1,034,220 | 0936306706 |
| GAAT0802 | "Bộ Clê 2 đầu vòng 75độ - 8 món Model GAAT0802 TOPTUL Cờ lê2 đầu vòng AAEI size: 6x7,8x9,10x11,12x13,14x15 16x17,18x19,20x22mm" | 907,390 | 01688113320 |
| GAAT0817 | "Bộ cờ lê 8 món TOPTUL GAAT0817 Cờ lê vòng miệng tư động AOAF:8,10,11,12,13,14,17,19mm" | 1,672,550 | 0936306706 |
| GBAT1001 | "Bộ cờ lê 10 món TOPTUL GBAT1001 Cờ lê vòng miệng hệ inch ACAJ:1/4""x5/16"",5/16""x3/8"", 3/8""x7/16"",7/16""x1/2"", 1/2""x9/16"",9/16""x5/8"", 5/8""x11/16"",11/16""x3/4"",13/16""x7/8"",15/16""x1""" | 1,022,890 | 01688113320 |
| GBAT0802 | "Bộ cờ lê 8 món TOPTUL GBAT0802 Cờ lê vòng miệng tự động có đảo chiều ADAA:5/16"",3/8"",7/16"", 1/2"",9/16"",5/8"",11/16"", 3/4""" | 2,525,600 | 0936306706 |
| GAAT0808 | "Bộ Clê 2 đầu vòng 45độ - 8 món Model GAAT0808 TOPTUL Cờ lê 2 đầu vòng AAAH size: 6x7,8x9,10x11,12x13,14x15,16x17,18x19,20x22mm" | 843,590 | 01688113320 |
| GAAT1802 | "Bộ clê 2 đầu mở 6-24mm và lục giác Model GAAT1802 TOPTUL Cờ lê 2 đầu mở AAEJ size 6x7,8x9,10x11,12x13,14x15,16x17,18x19, 20x22,22x24mm Lục giác ngắn AGAS size: 1.5,2,2.5,3,4,5,6,8,10mm" | 986,150 | 0936306706 |
| GBAT0801 | "Bộ cơ lê 8 món TOPTUL GBAT0801 Cờ lê 2 đầu vòng hệ inch ( bóng) ACAH:1/4""x5/16"",5/16""x3/8"", 3/8""x7/16"",7/16""x1/2"", 9/16""x5/8"",5/8""x11/16"", 11/16""x3/4"",13/16""x7/8""" | 820,820 | 01688113320 |
| GCAT2504 | #N/A | #N/A | 0936306706 |
| GCAT2003 | "Bộ tuýp lục giác 20 món 3/8""TOPTUL GCAT2003 Tuýp lục giác BBEA:1/4"",5/16"",11/32"",3/8"" 7/16"",1/2"",9/16"",19/32"",5/8"" 11/16"",3/4"",13/16"",7/8"" Đầu lắt léo CAHA1254 Cây nối CAAA1203,1206 Cần trượt CTCK1220; Tay vặn lắt léo CFKA1210 BBAR1220; Tay vặn tự động " | 1,209,120 | 01688113320 |
| GCAT2004 | "Bộ tuýp bông 20 món,3/8 TOPTUL GCAT2004 Tuýp bông hệ inch BBEB:1/4"",5/16"",11/32"",3/8"" 7/16"",1/2"",9/16"",19/32"",5/8"" 11/16"",3/4"",13/16"",7/8"" Đầu lắt léo CAHA1254 Cây nối CAAA1203,1206 Cần trượt CTCK1220; Tay vặn lắt léo CFKA1210 BBAR1220; Tay vặn tự động " | 1,209,120 | 0936306706 |
| SAAB2415 | "lưỡi Cưa TOPTUL SAAB2415 24T L=150mm(6"") " | 16,830 | 01688113320 |
| SCAD1817 | "Dao đa năng TOPTUL SCAD1817 165mm" | 87,120 | 0936306706 |
| SCAC1817 | "Dao cắt TOPTUL SCAC1817 L=165mm" | 248,710 | 01688113320 |
| SCAA2017 | "Dụng cụ cắt công nghiệp TOPTUL SCAA2017 (L=165mm)/ " | 207,680 | 0936306706 |
| SAAD1401 | " Đục lỗ roăng 14-30mm TOPTUL SAAD1401 14-30mm diameter holesaws 7/16"" (11mm) Hex Shank / khoan sâu : 81mm / 110mm Kích thước tổng " | 174,240 | 01688113320 |
| SAAD1402 | "Đục lỗ roăng 32-210mm TOPTUL SAAD1402 7/16"" (11mm) Hex Shank / khoan sâu : 81mm / 112mm Kích thước tổng" | 359,920 | 0936306706 |
| SAAC4714 | "Đục roăng TOPTUL SAAC4714 H.S.S. Bi-Metal Hole Saw Powder Coating/ Printing / Color Boxψ14mm L=65.8mm" | 136,400 | 01688113320 |
| SAAC4716 | "Đục roăng TOPTUL SAAC4716 H.S.S. Bi-Metal Hole Saw Powder Coating/ Printing / Color Boxψ16mm L=65.8mm" | 138,930 | 0936306706 |
| SAAC4717 | #N/A | #N/A | 01688113320 |
| SAAC4719 | "Đục roăng TOPTUL SAAC4719 H.S.S. Bi-Metal Hole Saw Powder Coating/ Printing / Color Boxψ19mm L=59.8mm" | 145,200 | 0936306706 |
| SAAC4720 | #N/A | #N/A | 01688113320 |
| SAAC4722 | "Đục roăng TOPTUL SAAC4722 H.S.S. Bi-Metal Hole Saw Powder Coating/ Printing / Color Boxψ22mm L=59.8mm" | 153,450 | 0936306706 |
| SAAC4725 | "Đục roăng TOPTUL SAAC4725 H.S.S. Bi-Metal Hole Saw Powder Coating/ Printing / Color Boxψ25mm L=59.8mm" | 162,910 | 01688113320 |
| SAAC4727 | "Đục roăng TOPTUL SAAC4727 H.S.S. Bi-Metal Hole Saw Powder Coating/ Printing / Color Boxψ27mm L=59.8mm" | 165,440 | 0936306706 |
| SAAC4729 | "Đục roăng TOPTUL SAAC4729 H.S.S. Bi-Metal Hole Saw Powder Coating/ Printing / Color Boxψ29mm L=59.8mm" | 169,840 | 01688113320 |
| SAAC4735 | "Đục roăng TOPTUL SAAC4735 H.S.S. Bi-Metal Hole Saw Powder Coating/ Printing / Color Boxψ35mm L=59.8mm" | 189,420 | 0936306706 |
| SAAC4737 | "Đục roăng TOPTUL SAAC4737 H.S.S. Bi-Metal Hole Saw Powder Coating/ Printing / Color Boxψ37mm L=59.8mm" | 195,690 | 01688113320 |
| SAAC4738 | "Đục roăng TOPTUL SAAC4738 H.S.S. Bi-Metal Hole Saw Powder Coating/ Printing / Color Boxψ38mm L=59.8mm" | 198,880 | 0936306706 |
| SAAC4741 | "Đục roăng TOPTUL SAAC4741 H.S.S. Bi-Metal Hole Saw Powder Coating/ Printing / Color Boxψ41mm L=59.8mm" | 212,740 | 01688113320 |
| SAAC4744 | "Đục roăng TOPTUL SAAC4744 H.S.S. Bi-Metal Hole Saw Powder Coating/ Printing / Color Boxψ44mm L=52.8mm" | 215,270 | 0936306706 |
| SAAC4751 | "Đục roăng TOPTUL SAAC4751 H.S.S. Bi-Metal Hole Saw Powder Coating/ Printing / Color Boxψ51mm L=52.8mm" | 241,230 | 01688113320 |
| SAAC4754 | "Đục roăng TOPTUL SAAC4754 H.S.S. Bi-Metal Hole Saw Powder Coating/ Printing / Color Boxψ54mm L=52.8mm" | 250,030 | 0936306706 |
| SAAC4757 | "Đục roăng TOPTUL SAAC4757 H.S.S. Bi-Metal Hole Saw Powder Coating/ Printing / Color Boxψ57mm L=52.8mm" | 253,770 | 01688113320 |
| SAAC4760 | "Đục roăng TOPTUL SAAC4760 H.S.S. Bi-Metal Hole Saw Powder Coating/ Printing / Color Boxψ60mm L=52.8mm" | 267,080 | 0936306706 |
| SAAC4762 | "Đục roăng TOPTUL SAAC4762 H.S.S. Bi-Metal Hole Saw Powder Coating/ Printing / Color Boxψ62mm L=52.8mm" | 268,950 | 01688113320 |
| SAAC4764 | "Đục roăng TOPTUL SAAC4764 H.S.S. Bi-Metal Hole Saw Powder Coating/ Printing / Color Boxψ64mm L=52.8mm" | 270,270 | 0936306706 |
| SAAC4765 | "Đục roăng TOPTUL SAAC4765 H.S.S. Bi-Metal Hole Saw Powder Coating/ Printing / Color Boxψ65mm L=52.8mm" | 278,410 | 01688113320 |
| SAAC4776 | "Đục roăng TOPTUL SAAC4776 H.S.S. Bi-Metal Hole Saw Powder Coating/ Printing / Color Boxψ76mm L=52.8mm" | 333,410 | 0936306706 |
| SAAC4789 | "Đục roăng TOPTUL SAAC4789 H.S.S. Bi-Metal Hole Saw Powder Coating/ Printing / Color Boxψ89mm L=52.8mm" | 356,730 | 01688113320 |
| SAAC4792 | "Đục roăng TOPTUL SAAC4792 H.S.S. Bi-Metal Hole Saw Powder Coating/ Printing / Color Boxψ92mm L=52.8mm" | 393,360 | 0936306706 |
| KABA2435 | Tuýp lục giác đen TOPTUL KABA2435 3/4" Dr. x 35mm | 211,420 | 01688113320 |
| KABA2436 | Tuýp lục giác đen TOPTUL KABA2436 3/4" Dr. x 36mm | 212,630 | 0936306706 |
| KABA2438 | Tuýp lục giác đen TOPTUL KABA2438 3/4" Dr. x 38mm | 231,000 | 01688113320 |
| KABA2441 | Tuýp lục giác đen TOPTUL KABA2441 3/4" Dr. x 41mm | 256,300 | 0936306706 |
| KABA2446 | Tuýp lục giác đen TOPTUL KABA2446 3/4" Dr. x 46mm | 325,820 | 01688113320 |
| KABA3222 | Tuýp lục giác đen TOPTUL KABA3222 1" Dr. x 22mm | 311,080 | 0936306706 |
| KABA3223 | Tuýp lục giác đen TOPTUL KABA3223 1" Dr. x 23mm | 311,080 | 01688113320 |
| KABA3224 | Tuýp lục giác đen TOPTUL KABA3224 1" Dr. x 24mm | 311,080 | 0936306706 |
| KABA3226 | Tuýp lục giác đen TOPTUL KABA3226 1" Dr. x 26mm | 311,080 | 01688113320 |
| KABA3227 | Tuýp lục giác đen TOPTUL KABA3227 1" Dr. x 27mm | 311,080 | 0936306706 |
| KABA3229 | Tuýp lục giác đen TOPTUL KABA3229 1" Dr. x 29mm | 311,080 | 01688113320 |
| KABA3230 | Tuýp lục giác đen TOPTUL KABA3230 1" Dr. x 30mm | 311,080 | 0936306706 |
| KABA3232 | Tuýp lục giác đen TOPTUL KABA3232 1" Dr. x 32mm | 311,080 | 01688113320 |
| KABA3233 | Tuýp lục giác đen TOPTUL KABA3233 1" Dr. x 33mm | 311,080 | 0936306706 |
| KABA3234 | Tuýp lục giác đen TOPTUL KABA3234 1" Dr. x 34mm | 311,080 | 01688113320 |
| KABA3235 | Tuýp lục giác đen TOPTUL KABA3235 1" Dr. x 35mm | 330,220 | 0936306706 |
| KABA3236 | Tuýp lục giác đen TOPTUL KABA3236 1" Dr. x 36mm | 343,750 | 01688113320 |
| KABA3238 | Tuýp lục giác đen TOPTUL KABA3238 1" Dr. x 38mm | 362,780 | 0936306706 |
| KABA3241 | Tuýp lục giác đen TOPTUL KABA3241 1" Dr. x 41mm | 403,480 | 01688113320 |
| KABA3246 | Tuýp lục giác đen TOPTUL KABA3246 1" Dr. x 46mm | 510,620 | 0936306706 |
| KABA3250 | Tuýp lục giác đen TOPTUL KABA3250 1" Dr. x 50mm | 584,540 | 01688113320 |
| KABA3255 | Tuýp lục giác đen TOPTUL KABA3255 d | 678,700 | 0936306706 |
| KABA3260 | Tuýp lục giác đen TOPTUL KABA3260 1" Dr. x 60mm | 784,960 | 01688113320 |
| KABA3265 | Tuýp lục giác đen TOPTUL KABA3265 1" Dr. x 65mm | 965,140 | 0936306706 |
| KABA3270 | Tuýp lục giác đen TOPTUL KABA3270 1" Dr. x 70mm | 1,136,300 | 01688113320 |
| KBBA1610 | Tuýp đen lục giác TOPTUL KBBA1610 Size 1/2"(F) x 5/6"(M) | 34,234 | 0936306706 |
| KBBA1612 | Tuýp đen lục giác TOPTUL KBBA1612 Size 1/2"(F) x 3/8"(M) | 34,234 | 01688113320 |
| KBBA1614 | Tuýp đen lục giác TOPTUL KBBA1614 Size 1/2"(F) x 7/16"(M) | 34,234 | 0936306706 |
| KBBA1616 | Tuýp đen lục giác TOPTUL KBBA1616 Size 1/2"(F) x 1/2"(M) | 34,234 | 01688113320 |
| KBBA1618 | Tuýp đen lục giác TOPTUL KBBA1618 Size 1/2"(F) x 9/16"(M) | 34,234 | 0936306706 |
| KBBA1620 | Tuýp đen lục giác TOPTUL KBBA1620 Size 1/2"(F) x 5/8"(M) | 43,844 | 01688113320 |
| KBBA1622 | Tuýp đen lục giác TOPTUL KBBA1622 Size 1/2"(F) x 11/6"(M) | 45,646 | 0936306706 |
| KBBA1624 | Tuýp đen lục giác TOPTUL KBBA1624 Size 1/2"(F) x 3/4"(M) | 54,054 | 01688113320 |
| KBBA1626 | Tuýp đen lục giác TOPTUL KBBA1626 Size 1/2"(F) x 13/16"(M) | 54,054 | 0936306706 |
| KBBA1628 | Tuýp đen lục giác TOPTUL KBBA1628 Size 1/2"(F) x 7/8"(M) | 61,862 | 01688113320 |
| KBBA1630 | Tuýp đen lục giác TOPTUL KBBA1630 Size 1/2"(F) x 15/16"(M) | 64,865 | 0936306706 |
| KBBA1632 | Tuýp đen lục giác TOPTUL KBBA1632 Size 1/2"(F) x 1"(M) | 75,676 | 01688113320 |
| KBBA1634 | Tuýp đen lục giác TOPTUL KBBA1634 Size 1/2"(F) x 1-1/16"(M) | 77,477 | 0936306706 |
| KBBA1636 | Tuýp đen lục giác TOPTUL KBBA1636 Size 1/2"(F) x 1-1/8"(M) | 90,691 | 01688113320 |
| KBBA1638 | Tuýp đen lục giác TOPTUL KBBA1638 Size 1/2"(F) x 1-3/16"(M) | 102,703 | 0936306706 |
| KBBA1640 | Tuýp đen lục giác TOPTUL KBBA1640 Size 1/2"(F) x 1-1/4"(M) | 115,916 | 01688113320 |
| BCFA1250 | Vít sao TOPTUL BCFA1250 3/8" Dr. x T50 L=48mm | 28,380 | 0936306706 |
| BCFA1255 | Vít sao TOPTUL BCFA1255 3/8" Dr. x T55 L=48mm | 33,550 | 01688113320 |
| BCFA1620 | Vít sao TOPTUL BCFA1620 1/2" Dr. x T20 L=55mm | 50,380 | 0936306706 |
| BCFA1625 | Vít sao TOPTUL BCFA1625 1/2" Dr. x T25 L=55mm | 50,380 | 01688113320 |
| BCFA1627 | Vít sao TOPTUL BCFA1627 1/2" Dr. x T27 L=55mm | 50,380 | 0936306706 |
| BCFA1630 | Vít sao TOPTUL BCFA1630 1/2" Dr. x T30 L=55mm | 50,380 | 01688113320 |
| BCFA1640 | Vít sao TOPTUL BCFA1640 1/2" Dr. x T40 L=55mm | 50,380 | 0936306706 |
| BCFA1645 | Vít sao TOPTUL BCFA1645 1/2" Dr. x T45 L=55mm | 50,380 | 01688113320 |
| BCFA1650 | Vít sao TOPTUL BCFA1650 1/2" Dr. x T50 L=55mm | 50,380 | 0936306706 |
| BCFA1655 | Vít sao TOPTUL BCFA1655 1/2" Dr. x T55 L=55mm | 54,230 | 01688113320 |
| BCFA1660 | Vít sao TOPTUL BCFA1660 1/2" Dr. x T60 L=55mm | 59,400 | 0936306706 |
| BCFA1670 | Vít sao TOPTUL BCFA1670 1/2" Dr. x T70 L=55mm | 75,570 | 01688113320 |
| BCLA0808 | Vít sao lỗ TOPTUL BCLA0808 1/4" Dr. xT8 L=37mm | 17,600 | 0936306706 |
| BCLA0810 | Vít sao lỗ TOPTUL BCLA0810 1/4" Dr. x T10 L=37mm | 17,600 | 01688113320 |
| BCLA0815 | Vít sao lỗ TOPTUL BCLA0815 1/4" Dr. x T15 L=37mm | 17,600 | 0936306706 |
| BCLA0820 | Vít sao lỗ TOPTUL BCLA0820 1/4" Dr. x T20 L=37mm | 17,600 | 01688113320 |
| BCLA0825 | Vít sao lỗ TOPTUL BCLA0825 1/4" Dr. x T25 L=37mm | 17,600 | 0936306706 |
| BCLA0827 | Vít sao lỗ TOPTUL BCLA0827 1/4" Dr. x T27 L=37mm | 17,600 | 01688113320 |
| BCLA0830 | Vít sao lỗ TOPTUL BCLA0830 1/4" Dr. x T30 L=37mm | 17,600 | 0936306706 |
| BCLA0840 | Vít sao lỗ TOPTUL BCLA0840 1/4" Dr. x T40 L=37mm | 17,600 | 01688113320 |
| BCLA1620 | Vít sao lỗ TOPTUL BCLA1620 1/2" Dr. x T20 L=55mm | 53,570 | 0936306706 |
| BCLA1625 | Vít sao lỗ TOPTUL BCLA1625 1/2" Dr. x T25 L=55mm | 53,570 | 01688113320 |
| BCLA1627 | Vít sao lỗ TOPTUL BCLA1627 1/2" Dr. x T27 L=55mm | 53,570 | 0936306706 |
| BCLA1630 | Vít sao lỗ TOPTUL BCLA1630 1/2" Dr. x T30 L=55mm | 53,570 | 01688113320 |
Liên hệ Jos Lưu(Mr): 0936.306.706 & 016.88.11.33.20
Email: THESUNSTUDIOVP@GMAIL.COM - Skype: nguyenluu70562018
▶Thông tin chung
| Hãng sản xuất | Toptul |
| Số chi tiết | 26 |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Mã số : | 12310777 |
| Địa điểm : | Đồng Nai |
| Hình thức : | Cần bán |
| Tình trạng : | Hàng mới |
| Hết hạn : | 19/01/2038 |
| Loại tin : | Thường |
Bình luận