Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Danh sách nơi bán Máy phay trục đứng ChenYing CY-GH230 cập nhật mới nhất 2020

4 nơi bán, giá từ : 0₫
Hãng sản xuất: ChenYing
Xem thêm
Máy phay trục đứng ChenYing CY-GH230
Gian hàng đảm bảo
Liên hệ gian hàng
Mới - Có VAT
Chính hãng
BH: 12 tháng
MÁY CƠ KHÍ -THIẾT BỊ NGÀNH HÀN-CẮT
Hà Nội : MÁY CƠ KHÍ -THIẾT BỊ NGÀNH HÀN-CẮT (maycokhigiacong)
0912 ******
Liên hệ gian hàng
Mới - Có VAT
Chính hãng
BH: 12 tháng
Trung Tâm Điện Máy Hà Nội
Hà Nội : Trung Tâm Điện Máy Hà Nội (dienmayhanoi)
100% đánh giá tốt (trong tổng số 2 đánh giá)
0943 ******
Gian hàng thường
Liên hệ gian hàng
Mới - Có VAT
Chính hãng
BH: 12 tháng
công ty NASA
Hà Nội : công ty NASA (maythietbicongnghiep)
84383 ******
Liên hệ gian hàng
Mới - Có VAT
Chính hãng
BH: 12 tháng
CÔNG TY CỔ PHẦN VN NASA
Hà Nội : CÔNG TY CỔ PHẦN VN NASA (thietbinhabep465)
0333 ******
HN: 0984.055.173
HCM: 0943.985.050

Mô tả sản phẩm: Máy phay trục đứng ChenYing CY-GH230

A

 Standard Accessories /Phụ kiện tiêu chuẩn theo máy

1

Complete coolant equipment/

01set

2

Adjusting tool

01set

3

Tool box

01set

No.

Specification/ Thông số kỹ thuật

Model: CY-GH230

WORK TABLE/ Bàn làm việc

1

Working Surface/ Kích thước bàn máy

230x1050 mm

2

Travel(X/Y/Z)/ Hành trình trục X,Y,Z

650/300/425 mm

3

T-slot (size x number x distancen)/ Rãnh T (kích thước x số lượng x khoảng cách

16x3x50 mm

4

Longitudinal traverse

(12 steps) 31-435 mm/min

5

Rapid Longitudinal traverse

2160 mm/min

6

Rapid vertical traverse/ Tốc độ lên xuống

800 mm/min

Vertical main spindle/ Trục đứng

7

Spindle Speed/ Tốc độ trục chính

16 steps 250-3150 (Variable Speed)r.m.p

8

Quill travel/ Hành trình đầu trục chính

100 mm

9

Quill feeds/ Bước tiến đầu trục

(3 steps) 0.035,0.07,0.14 mm/rev

10

Taper of Spendle nose/ Độ côn đầu trục

N.S.T No.40

11

Swivelling angle of spindle head (R&L) each side/ Góc quay  trái phải đầu trục chính

90 độ

12

Swivelling angle of overarm/ Góc quay ngược

360 độ

13

Overarm travel/ Hành trình quá

450 mm

14

Distance of Spindle end to table top/ Khoảng cách đầu trục chính tới mặt bàn làm việc

0 mm – 370 mm

15

Distance of Spindle centrer to column surface/ Khoảng cách đầu trục chính tới cột

250 mm

Horizontal main spindle/ Trục ngang

16

Spindle speeds/ Tốc độ đầu trục chính

( 6 Steps 55-1225 r.p.m)

17

Taper of Spendle nose/ Độ côn đầu trục

N.S.T No.40

18

Distance of Spendle center to table top/ Khoảng cách trục chính bàn làm việc

0-425 mm

19

Distance of Spindle centrer to overarm bottom/

135 mm

Motors/ Motor

20

Vertical spindle/ Trục đứng

2HP-4P

21

Horizontal spindle/ Trục ngang

2HP-4P

22

Table longitudinal feed

1 Hp-4P

23

Head vertical rapid traverse/

1 1/2 Hp-6P

24

Coolant pump/ Bơm làm mát

1/8 HP – 2P

25

Net weight/ Khối lượng tịnh

1500 kgs

26

Gross weight/ Khối lượng máy

1800 kgs

27

Packing measurement/ Kích thước đóng gói

1560x1300x1920 mm

Hỏi đáp về sản phẩm

Hỏi cộng đồng(Tối thiểu 20 kí tự)
  • Tất cả
  • Thông tin sản phẩm
  • Hỏi đáp
  • Đánh giá
Thông tin sản phẩm
Hỏi đáp
Đánh giá
Rao vặt liên quan
Đăng bởi: MaylamsanDinhMoc    Cập nhật: 28/05/2020 - 09:09
THÔNG TIN CHI TIẾT Kích thước: D/R/C 121/125/74 cm Động cơ điện: 220V/380V Công suất: 4KW, tốc độ 2900v/p Tốc độ quay trục chính 4500v/p Kích thước bàn trượt: 45x70cm Kích...
Đăng bởi: codienanhhoi    Cập nhật: 05/05/2020 - 13:37
Công suất: 900W - Tốc độ không tải: 27.000 vòng/ phút - Độ ăn sâu: 0 - 35mm - Kích thước: 256 x 110 x 217mm - Trọng lượng: 2,7 kg - Dây dẫn điện: 2.5 m
Đăng bởi: codienanhhoi    Cập nhật: 04/05/2020 - 08:41
Thông số kỹ thuật: - Điều chỉnh độ cắt sâu chính xác - Công suất: 1,650W - Thông số kỹ thuật: chấu bóp 12mm or 1/2" - T hông số làm mát: 0 - 70mm (0 - 2-3/4") -...