Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Pearl 9105 hay Pearl 8100, Pearl 9105 vs Pearl 8100

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Pearl 9105 hay Pearl 8100 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Pearl 9105
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Pearl 8100
( 0 người chọn )
4
0
Pearl 9105
Pearl 8100

So sánh về giá của sản phẩm

BlackBerry Pearl 3G 9105 Piano Black
Giá: 1.200.000 ₫      Xếp hạng: 4
BlackBerry Pearl 3G 9105 Royal Purple
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
BlackBerry Pearl 3G 9105 Opal Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
BlackBerry Pearl 3G 9105 Flash White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
BlackBerry Pearl 8100 Black
Giá: 800.000 ₫      Xếp hạng: 4,3
BlackBerry Pearl 8100 Blue
Giá: 800.000 ₫      Xếp hạng: 0
BlackBerry Pearl 8100 Gold
Giá: 800.000 ₫      Xếp hạng: 3
BlackBerry Pearl 8100 Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
BlackBerry Pearl 8100 Titan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
BlackBerry Pearl 8100 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 3 bình luận

Ý kiến của người chọn Pearl 9105 (3 ý kiến)
bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(1.763 ngày trước)
bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(1.763 ngày trước)
ligervhỗ trợ nhiều tính năng . phục vụ cho công việc tốt hơn(3.134 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Pearl 8100 (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

BlackBerry Pearl 3G 9105 Piano Black
đại diện cho
Pearl 9105
vsBlackBerry Pearl 8100 Black
đại diện cho
Pearl 8100
H
Hãng sản xuấtBlackBerry (BB)vsBlackBerry (BB)Hãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hành-vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạvsBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.3inchvs2.2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình360 x 400pixelsvs240 x 240pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFTvs65K màu-TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs1.3MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong256MBvs64MBBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• Bluetooth 2.0
• EDGE
• GPRS
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• USB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vsTính năng
Tính năng khác- Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Dedicated music keys
- Touch-sensitive optical trackpad
vs- Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Media player
- SureType keyboard software
- QWERTY keyboard
- Wallpapers
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1150mAhvsLi-Ion 900mAhPin
Thời gian đàm thoại5.5giờvs3.2giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ432giờvs360 giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng94gvs90gTrọng lượng
Kích thước108 x 50 x 13.3 mmvs107 x 50 x 14.5 mmKích thước
D

Đối thủ