Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn HP Slate6 VoiceTab hay Champ Deluxe Duos, HP Slate6 VoiceTab vs Champ Deluxe Duos

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn HP Slate6 VoiceTab hay Champ Deluxe Duos đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
HP Slate6 VoiceTab
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Champ Deluxe Duos
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
4
1
HP Slate6 VoiceTab
Champ Deluxe Duos

So sánh về giá của sản phẩm

HP Slate6 VoiceTab Phablet
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Champ Deluxe Duos C3312 (GT-C3312) Platinum Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,5
Samsung Champ Deluxe Duos C3312 (GT-C3312) White
Giá: 500.000 ₫      Xếp hạng: 3,4

Có tất cả 2 bình luận

Ý kiến của người chọn HP Slate6 VoiceTab (2 ý kiến)
nijianhapkhau, wifi mới nhất vào mạng nhanh chóng(3.783 ngày trước)
xedienhanoikiểu dáng mới nhất sành điệu hơn, màn hình độ phân giải cao, chụp ảnh đẹp(3.792 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Champ Deluxe Duos (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

HP Slate6 VoiceTab Phablet
đại diện cho
HP Slate6 VoiceTab
vsSamsung Champ Deluxe Duos C3312 (GT-C3312) Platinum Silver
đại diện cho
Champ Deluxe Duos
H
Hãng sản xuấtHPvsSamsungHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Quad-corevsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsĐang chờ cập nhậtSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.3 (Jelly Bean)vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình6inchvs2.8inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs240 x 320pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs1.3MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM1GBvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 3.0 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
Tính năng
Tính năng khác- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/H.264 player
- MP3/eAAC+/WMA/WAV/Flac player
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial
vs- Samsung TouchWiz UI
- SNS integration
- MP4/WMV/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+ player
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 3000mAhvsLi-Ion 1000mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs14giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs600giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Xám bạc
Màu
Trọng lượng160gvs100gTrọng lượng
Kích thước165 x 83.2 x 8.8 mmvs102 x 55 x 12 mmKích thước
D

Đối thủ