Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợThêm
  Bí quyết bán hàng Online  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Lumia 625 hay DROID Mini, Lumia 625 vs DROID Mini

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Lumia 625 hay DROID Mini đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Lumia 625 Orange
Giá: 799.000 ₫      Xếp hạng: 4,1
Nokia Lumia 625 Dual Sim
Giá: 1.899.000 ₫      Xếp hạng: 4,3
Motorola Droid Mini (For Verizon)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 12 bình luận

Ý kiến của người chọn Lumia 625 (9 ý kiến)
xedienhanoiĐẹp hơn mới bắt mắt sành điệu, cấu hình mới nhất nhiều giải trí, chơi game mượt mà(1.518 ngày trước)
nijianhapkhauĐẹp hơn máy kia, có kết nối 3g, wifi mới nhất vào mạng nhanh chóng, sành điệu hơn(1.531 ngày trước)
phimtoancaucảm ứng giá tốt, lưu trữ tốt, pin khỏe(1.704 ngày trước)
xedienxinChụp ảnh đẹp như máy ảnh, cảm ứng mượt mà(1.706 ngày trước)
hakute6khả năng chiếm lĩnh thị trường còn thấp(1.889 ngày trước)
cuongjonstone123có thể tháo vỏ nắp lưng để thay ốp màu khác tạo ra một phong cách trẻ trung không nhàm chán khi sử dụng lâu dài(2.045 ngày trước)
xuanthe24hfthiết kế trẻ trung hơn, cấu hình khá ổn cho một mức giá dễ chịu(2.069 ngày trước)
chiocoshopcamera với độ phân giải lớn cho hình ảnh sắc nét hơn(2.104 ngày trước)
BDSThuyLinhlumia thiết kế sang trọng, rất nhiều màu nổi(2.109 ngày trước)
Ý kiến của người chọn DROID Mini (3 ý kiến)
khanh230364DROID Mini có bộ nhớ lớn, cài thêm được nhiều ứng dụng(1.390 ngày trước)
luanlovely6máy có cấu hinh cao, ram 2gb chạy nhanh và mượt(1.931 ngày trước)
hoccodon6vì thiết kế nhỏ gọn lại có giá mềm hơn rất nhiều(2.002 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Lumia 625 Orange
đại diện cho
Lumia 625
vsMotorola Droid Mini (For Verizon)
đại diện cho
DROID Mini
H
Hãng sản xuấtNokia LumiavsMotorolaHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Dual-Corevs1.7 GHz Dual-CoreChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhMicrosoft Windows Phone 8 (Apollo)vsAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 305vsAdreno 320Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.7inchvs4.3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs10MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• Đang chờ cập nhật
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Dolby headphone sound enhancement
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- 7GB free SkyDrive storage
- Document viewer
- Video/photo editor
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- Splash resistant
- Touch focus, geo-tagging, face detection
- SNS integration
- Droid command center
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa
- Organizer
- Document viewer/editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• CDMA 2000 1x
• CDMA 800
• CDMA 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 2000mAhvsLi-Ion 2000mAhPin
Thời gian đàm thoại15giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ550giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Cam
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng159gvs130gTrọng lượng
Kích thước133.3 x 72.3 x 9.2 mmvs121.3 x 61.3 x 8.9 mmKích thước
D

Đối thủ