350.000₫
46/41, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội
Đồng hồ áp suất Kiwon P254 0-20bar/MPa là thiết bị đo áp suất cơ học được sử dụng để kiểm tra và giám sát áp suất trong đường ống, máy móc và các hệ thống công nghiệp. Với dải đo 0–20 bar, tương đương 0–2 MPa, sản phẩm phù hợp với nhiều ứng dụng như nước, khí nén, thủy lực và các hệ thống thiết bị công nghiệp.
Điểm đáng chú ý của P254 là thiết kế dạng đồng hồ cơ, cho phép người vận hành đọc trực tiếp giá trị áp suất trên mặt số mà không cần nguồn điện. Model P254 cũng có nhiều lựa chọn về kích thước mặt, kiểu kết nối và đơn vị đo tùy cấu hình sản phẩm.
Vậy đồng hồ áp suất Kiwon P254 0-20bar/MPa là gì, hoạt động như thế nào, dùng ở đâu và chọn model ra sao? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua cấu trúc hỏi – đáp dưới đây.
Đồng hồ áp suất Kiwon P254 0-20bar/MPa là thiết bị dùng để đo áp suất tương đối của môi chất trong hệ thống và hiển thị trực tiếp bằng kim trên mặt đồng hồ.
Dải đo 0–20 bar tương đương 0–2 MPa. Đây là dải áp suất khá phổ biến trong các hệ thống cấp nước, khí nén, bơm, thủy lực và thiết bị công nghiệp.
Sản phẩm thuộc dòng P254, một dòng đồng hồ áp suất có nhiều tùy chọn về dải đo, đường kính mặt, kiểu kết nối và đơn vị hiển thị. Tài liệu kỹ thuật của P254 cho thấy dải 0–20 bar có mã tương ứng và có thể được thể hiện theo đơn vị MPa hoặc kPa tùy cấu hình.
20 bar = 2 MPa.
Vì vậy, khi trên sản phẩm ghi 0–20 bar/MPa, người dùng cần kiểm tra cách thể hiện cụ thể trên mặt đồng hồ. Không nên hiểu rằng 20 bar và 20 MPa là cùng một mức áp suất.
Quy đổi cơ bản:
1 bar ≈ 0,1 MPa
10 bar ≈ 1 MPa
20 bar ≈ 2 MPa
Đây là thông tin quan trọng khi lựa chọn đồng hồ để tránh mua nhầm dải đo.
Kiwon P254 hoạt động dựa trên nguyên lý ống Bourdon, một cơ cấu đo áp suất cơ học phổ biến.
Khi áp suất môi chất đi vào đầu kết nối của đồng hồ, áp lực sẽ tác động lên ống Bourdon bên trong. Khi áp suất thay đổi, ống Bourdon biến dạng tương ứng.
Chuyển động rất nhỏ này được truyền qua cơ cấu bánh răng đến kim chỉ thị. Kim sẽ di chuyển trên mặt số và cho phép người vận hành đọc giá trị áp suất hiện tại.
Có thể hiểu đơn giản:
Áp suất môi chất → Ống Bourdon biến dạng → Cơ cấu truyền động chuyển động → Kim quay → Hiển thị áp suất.
Nhờ nguyên lý cơ học này, P254 có thể hoạt động mà không cần nguồn điện để hiển thị áp suất.
Mặt đồng hồ là nơi hiển thị trực tiếp giá trị áp suất.
Tùy cấu hình, P254 có thể được cung cấp với nhiều đường kính mặt khác nhau. Tài liệu kỹ thuật của dòng P254 thể hiện các tùy chọn đường kính như 50, 63, 75 và 100 mm, tùy dải đo và cấu hình.
Việc lựa chọn đường kính mặt nên dựa vào khoảng cách quan sát và vị trí lắp đặt.
Kim giúp người vận hành đọc nhanh giá trị áp suất tại thời điểm kiểm tra.
Kim cần có chuyển động ổn định để việc quan sát và đánh giá áp suất trở nên thuận tiện.
Đây là bộ phận quan trọng trong cơ cấu đo.
Ống Bourdon tiếp nhận áp suất từ môi chất và biến đổi áp lực thành chuyển động cơ học. Chuyển động này sau đó được truyền đến kim chỉ thị.
Bộ truyền động gồm các cơ cấu cơ khí giúp khuếch đại và truyền chuyển động từ ống Bourdon đến kim.
Độ ổn định của bộ truyền động ảnh hưởng đến khả năng hiển thị của đồng hồ.
Đây là vị trí kết nối đồng hồ với đường ống hoặc thiết bị cần đo.
P254 có nhiều lựa chọn kết nối như NPT, BSP, BSPT, PT, PF hoặc UNF, tùy mã sản phẩm. Một số cấu hình cũng có đầu nối 1/4", 3/8" hoặc 1/2".
Do đó, khi mua đồng hồ, cần kiểm tra chính xác kiểu ren thay vì chỉ xác định kích thước ren.
Không.
Đây là đồng hồ áp suất cơ học nên có thể hiển thị áp suất trực tiếp bằng cơ cấu kim và mặt số.
Điều này đặc biệt thuận tiện tại những vị trí không có nguồn điện hoặc không cần đưa tín hiệu về PLC.
Có. Giá trị áp suất được hiển thị trực tiếp trên mặt đồng hồ, giúp kỹ thuật viên có thể kiểm tra nhanh tại vị trí lắp đặt.
Nếu cần quan sát từ xa hoặc tự động hóa, người dùng nên cân nhắc thêm cảm biến áp suất hoặc đồng hồ có tiếp điểm điện phù hợp với hệ thống.
Có. Dòng P254 không chỉ có dải 0–20 bar mà còn có nhiều lựa chọn khác như 0–1, 0–2, 0–4, 0–6, 0–10, 0–15, 0–25, 0–35, 0–50 bar và nhiều dải cao hơn tùy cấu hình.
Điều này giúp người dùng có nhiều lựa chọn hơn khi cần đo các mức áp suất khác nhau.
Có. Đây là một trong những ứng dụng phổ biến của đồng hồ áp suất.
P254 có thể được sử dụng để kiểm tra áp suất tại:
Đường ống cấp nước.
Hệ thống bơm.
Trạm bơm.
Hệ thống xử lý nước.
Đường ống công nghiệp.
Hệ thống tuần hoàn nước.
Việc lắp đồng hồ tại những vị trí quan trọng giúp người vận hành nhanh chóng phát hiện tình trạng áp suất tăng hoặc giảm bất thường.
Có thể sử dụng nếu môi chất, dải áp suất và vật liệu của đồng hồ phù hợp.
Trong hệ thống khí nén, đồng hồ có thể được lắp tại máy nén khí, bình tích áp, cụm lọc hoặc các đường ống cần giám sát áp suất.
Có thể, nhưng cần lựa chọn đúng cấu hình.
Hệ thống thủy lực thường có áp suất làm việc và áp suất đỉnh cao. Nếu áp suất thực tế có thể vượt đáng kể 20 bar, không nên sử dụng model 0–20 bar chỉ vì đây là dải đo phổ biến.
Trong trường hợp đó, cần chọn P254 có dải đo cao hơn để đảm bảo phù hợp với điều kiện vận hành.
Có thể phù hợp, nếu áp suất vận hành bình thường nằm quanh 15 bar và áp suất tối đa của hệ thống vẫn nằm trong giới hạn cho phép của đồng hồ.
Về nguyên tắc, không nên chọn đồng hồ có dải đo quá sát với áp suất tối đa thực tế. Nếu hệ thống thường xuyên hoạt động ở gần cuối thang đo, việc quan sát và duy trì độ ổn định có thể không tối ưu.
Do đó, ngoài áp suất làm việc bình thường, cần kiểm tra cả áp suất cực đại và các xung áp suất có thể xảy ra.
Đây là thông số đầu tiên cần xác định.
Ví dụ, nếu hệ thống hoạt động ổn định ở khoảng 8–12 bar và áp suất tối đa không vượt quá giới hạn của model, P254 0–20 bar có thể là lựa chọn phù hợp.
Môi chất có thể là:
Nước.
Khí.
Dầu.
Khí nén.
Môi chất công nghiệp khác.
Không nên sử dụng cùng một cấu hình đồng hồ cho mọi môi chất mà không kiểm tra vật liệu tiếp xúc.
Đây là lỗi thường gặp khi mua đồng hồ áp suất.
1/4 NPT không đồng nghĩa với 1/4 BSP hoặc 1/4 BSPT.
Mặc dù kích thước danh nghĩa có thể giống nhau, cấu tạo ren khác nhau có thể khiến việc lắp đặt không phù hợp hoặc gây rò rỉ.
Vì vậy, cần xác định chính xác NPT, BSP, BSPT, PT, PF hoặc loại ren khác trước khi đặt hàng.
Nếu đồng hồ được lắp trên tủ máy hoặc vị trí có khoảng cách quan sát xa, mặt 100 mm có thể thuận tiện hơn mặt nhỏ.
Ngược lại, với máy móc nhỏ hoặc không gian hạn chế, có thể ưu tiên mặt có đường kính nhỏ hơn nếu model đáp ứng yêu cầu.
Dòng P254 có cấu hình glycerin filling trong hệ thống mã sản phẩm, tùy phiên bản.
Đồng hồ chứa glycerin thường được cân nhắc khi hệ thống có rung động hoặc dao động kim, bởi chất lỏng bên trong có thể giúp làm giảm ảnh hưởng của rung và giúp kim ổn định hơn.
Tuy nhiên, cần xác định đúng mã sản phẩm khi đặt hàng vì không phải mọi P254 đều mặc định là loại chứa dầu.
Trong nhiều hệ thống công nghiệp, việc bố trí van khóa hoặc van cách ly trước đồng hồ là giải pháp hữu ích để thuận tiện cho việc bảo trì, thay thế và kiểm tra.
Tùy môi chất và thiết kế hệ thống, có thể sử dụng thêm các phụ kiện như van kim, siphon hoặc bộ giảm xung áp.
Có.
Nếu lắp P254 tại khu vực có rung động mạnh như gần máy bơm, máy nén hoặc thiết bị quay, nên cân nhắc cấu hình phù hợp, vị trí lắp đặt và phụ kiện giảm rung.
Đối với môi trường rung động, phiên bản chứa glycerin có thể là một lựa chọn đáng cân nhắc nếu phù hợp với model và điều kiện vận hành.
Giá đồng hồ áp suất Kiwon P254 0-20bar/MPa phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
Đường kính mặt.
Dải đo.
Đơn vị hiển thị.
Kiểu kết nối.
Kích thước ren.
Vật liệu.
Loại khô hoặc chứa glycerin.
Số lượng đặt hàng.
Yêu cầu hồ sơ, chứng từ.
Do đó, không nên xác định giá chỉ dựa trên tên Kiwon P254 0–20 bar.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông số hoặc mã sản phẩm để được xác nhận đúng cấu hình.
Đây là đồng hồ áp suất cơ học dùng để đo và hiển thị áp suất trong dải 0–20 bar, tương đương 0–2 MPa.
Không. Đồng hồ sử dụng cơ cấu đo cơ học và hiển thị trực tiếp bằng kim.
Có thể dùng cho nước nếu vật liệu và cấu hình sản phẩm đáp ứng điều kiện của hệ thống.
Có thể, miễn là dải đo, môi chất, kết nối và điều kiện vận hành phù hợp với model được lựa chọn.
20 bar = 2 MPa.
Tùy cấu hình, P254 có thể có nhiều lựa chọn như NPT, BSP, BSPT, PT, PF và UNF.
Không nên mặc định. Nếu áp suất vận hành đã ở sát giới hạn 20 bar hoặc thường xuyên có xung áp, n
| Mã số : | 17957042 |
| Địa điểm : | Toàn quốc |
| Hình thức : | Cần bán |
| Tình trạng : | Hàng mới |
| Hết hạn : | 10/10/2026 |
| Loại tin : | Thường |
Bình luận