Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Intel Xeon Quad Core E5607 hay Intel Xeon Six-Core X5690, Intel Xeon Quad Core E5607 vs Intel Xeon Six-Core X5690

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Intel Xeon Quad Core E5607 hay Intel Xeon Six-Core X5690 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Intel Xeon Quad Core E5607
( 0 người chọn )
vs
Intel Xeon Six-Core X5690
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
0
2
Intel Xeon Quad Core E5607
Intel Xeon Six-Core X5690

So sánh về giá của sản phẩm

Intel Xeon Six-Core X5690 (3.46 GHz, 12MB L3 Cache, Socket LGA 1366, 6.40 GT/s Intel QPI)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

So sánh về thông số kỹ thuật

Intel Xeon Quad Core E5607 (2.26GHz, 8M L3 Cache, Socket LGA1366, 4.80 GT/s Intel QPI)
đại diện cho
Intel Xeon Quad Core E5607
vsIntel Xeon Six-Core X5690 (3.46 GHz, 12MB L3 Cache, Socket LGA 1366, 6.40 GT/s Intel QPI)
đại diện cho
Intel Xeon Six-Core X5690
Hãng sản xuấtIntelvsIntelHãng sản xuất
SeriesIntel - Xeon 5000vsIntel - Xeon 5000Series
Socket typeIntel - LGA 1366vsIntel - LGA 1366Socket type
Codename (Tên mã)Intel - Westmere-EPvsIntel - Westmere-EXCodename (Tên mã)
Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất)32 nmvs32 nmManufacturing Tech (Công nghệ sản xuất)
CPU Speed2.26GHzvs3.46GHzCPU Speed
Max Turbo Frequency-vs3.73GHzMax Turbo Frequency
Bus Speed / HyperTransport4.8GT/s (4800MT/s - 2400Mhz)vs6.4GT/s (6400MT/s - 3200MHz)Bus Speed / HyperTransport
L2 Cache-vs-L2 Cache
L3 Cache8MBvs12MBL3 Cache
Số lượng Core4vs6Số lượng Core
Số lượng Threads4vs12Số lượng Threads
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W)80vs130Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W)
Advanced Technologies
• Intel Virtualization (Vt-x)
• Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)
• Intel Trusted Execution
• Enhanced Intel SpeedStep
• 64 bit
• Idle States
• Execute Disable Bit
• Intel Demand Based Switching
vs
• Intel Hyper-Threading
• Intel Virtualization (Vt-x)
• Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)
• Intel Trusted Execution
• Enhanced Intel SpeedStep
• 64 bit
• Idle States
• Execute Disable Bit
• Intel Demand Based Switching
• Intel Turbo Boost
Advanced Technologies

Đối thủ