Đột Dấu

Liên hệ

175 Hùng Vương, Nhơn Trạch, Đồng Nai


Jos Lưu_0936.306.706_Công cụ, dụng cụ, thiết bị công nghiệp


Item No. Mô tả Giá VNĐ Liên hệ ngay
SI-4700B "Cưa hơi tốc độ cao Shinano SI-4700B Đầu cắt mm/(in.): 3/(1/8) Tốc độ không tải rpm: 10,000vòng/phút Trọng lượng kg: 0.58 Độ ồn dBA: 76 Độ rung m/s2: 8.0 Mức tiêu thụ khí CFM: 1.2 Kích thước đầu khí vào in.: 1/4 Kích thước ống mm/(in.): 10/(3/8) Phụ kiện " 3,125,100 0936306706
SI-4710 "Cưa hơi tốc độ cao Shinano SI-4710 Kích thước đầu mở dũa mm/(in.): 5/(3/16) Đầu cắt mm/(in.): 3/(1/8) Tốc độ không tải rpm:10,000 Trọng lượng kg: 0.80 Độ ồn dBA: 87 Độ rung m/s2: 7.9 Mức tiêu thụ khí CFM: 1.0 Kích thước đầu khí vào in.: 1/4 Kích thước ốn" 3,582,700 01688113320
SI-4710F "Máy cưa khí tốc độ cao Shinano SI-4710F Kích thước đầu mở dũa mm/(in.): 5/(3/16) Đầu cắt mm/(in.): 3/(1/8) Tốc độ không tải rpm:10,000 Trọng lượng kg: 0.80 Độ ồn dBA: 87 Độ rung m/s2: 7.9 Mức tiêu thụ khí CFM: 1.0 Kích thước đầu khí vào in.: 1/4 Kích thư" 4,345,000 0936306706
SI-4730 "Máy cưa khí tốc độ cao Shinano SI-4730 Kích thước đầu mở dũa mm/(in.): 5/(3/16) Đầu cắt mm/(in.):5/(3/16) Tốc độ không tải rpm:6,000 Công suất watt: 296 Trọng lượng kg: 0.92 Độ ồn dBA: 89 Độ rung m/s2: 8.0 Mức tiêu thụ khí CFM: 3.0 Kích thước đầu khí vào" 4,649,700 01688113320
SI-4740 "Máy cưa khí tốc độ cao Shinano SI-4740 Kích thước đầu mở dũa mm/(in.): 5/(3/16) Khả năng cắt mm/(in.): 4/(5/32) Tốc độ không tải rpm:10,500vòng/phút Công suất ra watt: 135 Trọng lượng kg: 0.52 Độ ồn dBA: 76 Độ rung m/s2: 8.4 Mức tiêu thụ khí CFM: 1.7 Kíc" 4,420,900 0936306706
SI-4300 "Máy cắt Shinano SI-4300 Kích thước đĩa mm: Ø63 Dao dộng gốc: 2.8 độ Tốc độ không tải rpm:20,000 Trọng lượng kg: 0.89 Độ ồn dBA: 90 Độ rung m/s2: 4.0 Mức tiêu thụ khí CFM: 3.2 Kích thước đầu khí vào in.: 1/4 Kích thước ống mm/(in.): 10/(3/8) " 5,678,200 01688113320
SI-4600 "Máy cắt tôn bằng hơi Shinano SI-4600 Độ rộng máy cắt mm: 4.5 Đầu cắt mm/(in.): 1.6/(1/16) Tốc độ không tải rpm:2,600vòng/phút Công suất watt: 316 Trọng lượng kg: 1.00 Độ ồn dBA: 94 Độ rung m/s2: <2.5 Mức tiêu thụ khí CFM: 3.3 Kích thước đầu khí vào in.: " 3,924,800 0936306706
SI-4500 "Kéo cắt tôn bằng hơi Shinano SI-4500 Độ rộng cắt mm: 5.4 Đầu cắt mm/(in.):1.6/(1/16) Tốc độ không tải rpm: 2,600vòng/phút Công suất ra watt: 378 Trọng lượng kg: 1.26 Độ ồn dBA: 91 Độ rung m/s2: 4.0 Mức tiêu thụ khí CFM: 3.5 Kích thước đầu khí vào in.: 1/" 4,077,700 01688113320
SI-2018A "Máy xén -bào Shinano SI-2018A Kích thước đầu kẹp: Ø1/4"" Tốc độ không tải rpm: 22,000vòng/phút Công suất ra watt: 381 Trọng lượng kg: 0.91 Độ ồn dBA: 96 Độ rung m/s2: <2.5 Mức tiêu thụ khí CFM: 4.2" 3,276,900 0936306706
SI-2018A-6 "Máy xén -bào Shinano SI-2018A-6 Kích thước đầu kẹp: Ø6mm Tốc độ không tải rpm: 22,000vòng/phút Công suất ra watt: 381 Trọng lượng kg: 0.91 Độ ồn dBA: 96 Độ rung m/s2: <2.5 Mức tiêu thụ khí CFM: 4.2" 3,276,900 01688113320
HCAA2925 Đục dẹt TOPTUL HCAA2925 29x250mm 289,190 0936306706
HCAA3430 Đục dẹt TOPTUL HCAA3430 34x300mm 446,380 01688113320
HBAA0212 Đột vạch dấu TOPTUL HBAA0212 2mm 41,030 0936306706
HBAA0313 Đột vạch dấu TOPTUL HBAA0313 3mm 41,030 01688113320
HBAA0415 Đột vạch dấu TOPTUL HBAA0415 4mm 46,530 0936306706
HBAA0516 Đột vạch dấu TOPTUL HBAA0516 5mm 47,850 01688113320
HBAA0618 Đột vạch dấu TOPTUL HBAA0618 6mm 69,740 0936306706
HBAA0820 Đột vạch dấu TOPTUL HBAA0820 8mm 79,420 01688113320
HBAB0211 Đột TOPTUL HBAB0211 2mm 41,030 0936306706
HBAB0312 Đột TOPTUL HBAB0312 3mm 43,010 01688113320
HBAB0414 Đột TOPTUL HBAB0414 4mm 44,550 0936306706
HBAB0515 Đột TOPTUL HBAB0515 5mm 46,530 01688113320
HBAB0616 Đột TOPTUL HBAB0616 6mm 49,060 0936306706
HBAC0310 Đột tâm TOPTUL HBAC0310 3mm 34,870 01688113320
HBAC0412 Đột tâm TOPTUL HBAC0412 4mm 43,230 0936306706
HBAC0513 Đột tâm TOPTUL HBAC0513 5mm 44,550 01688113320
HBAC0614 Đột tâm TOPTUL HBAC0614 6mm 66,550 0936306706
HBAC0816 Đột tâm TOPTUL HBAC0816 8mm 103,400 01688113320
HCAB1014 Đục bằng TOPTUL HCAB1014 10mm 43,890 0936306706
HCAB1215 Đục bằng TOPTUL HCAB1215 12mm 52,360 01688113320
HCAB1516 Đục bằng TOPTUL HCAB1516 15mm 74,910 0936306706
HCAB1918 Đục bằng TOPTUL HCAB1918 19mm 113,630 01688113320
HCAB2220 Đục bằng TOPTUL HCAB2220 22mm 123,750 0936306706
HCAB2522 Đột25mm25mm 189,420 01688113320
DGBB2106 Kìm 6" mũi dài cách điện 1000v TOPTUL DGBB2106 413,820 0936306706
DGBB2108 Kìm 8" mũi dài cách điện 1000v TOPTUL DGBB2108 446,820 01688113320
DGBD2106 "Kìm cắt dây cách điện 6"" TOPTUL DGBD2106" 429,990 0936306706
DGBA2106 Kìm vạn năng cách điện 1000V -6" TOPTUL DGBA2106 402,380 01688113320
DGBA2107 Kìm vạn năng cách điện 1000V -7" TOPTUL DGBA2107 449,240 0936306706
DGBA2108 Kìm vạn năng cách điện 1000V -8" TOPTUL DGBA2108 491,920 01688113320
DGBE2110 Kìm điện mỏ quạ 10" - cách điện 1000v TOPTUL DGBE2110 574,750 0936306706
BDDA1618 Vít lục giác TOPTUL BDDA1618 1/2" Dr. x 9/16" L=55mm 61,380 01688113320
BDDA1620 Vít lục giác TOPTUL BDDA1620 1/2" Dr. x 5/8" L=55mm 70,400 0936306706
BDDA1624 Vít lục giác TOPTUL BDDA1624 1/2" Dr. x 3/4" L=55mm 71,720 01688113320
BCAA08P0 Vít bake TOPTUL BCAA08P0 1/4" Dr. x PH#0 L=37mm 16,280 0936306706
BCAA08P1 Vít bake TOPTUL BCAA08P1 1/4" Dr. x PH#1 L=37mm 16,280 01688113320
BCAA08P2 Vít bake TOPTUL BCAA08P2 1/4" Dr. x PH#2 L=37mm 16,280 0936306706
BCAA08P3 Vít bake TOPTUL BCAA08P3 1/4" Dr. x PH#3 L=37mm 16,280 01688113320
BCAA08P4 Vít bake TOPTUL BCAA08P4 1/4" Dr. x PH#4 L=37mm 16,280 0936306706
BCAA12P1 Vít bake TOPTUL BCAA12P1 3/8" Dr. x PH#1 L=48mm 24,530 01688113320
BCAA12P2 Vít bake TOPTUL BCAA12P2 3/8" Dr. x PH#2 L=48mm 24,530 0936306706
BCAA12P3 Vít bake TOPTUL BCAA12P3 3/8" Dr. x PH#3 L=48mm 28,380 01688113320
BCAA12P4 Vít bake TOPTUL BCAA12P4 3/8" Dr. x PH#4 L=48mm 28,380 0936306706
BCAA16P2 Vít bake TOPTUL BCAA16P2 1/2" Dr. x PH#2 L=55mm 49,060 01688113320
BCAA16P3 Vít bake TOPTUL BCAA16P3 1/2" Dr. x PH#3 L=55mm 49,060 0936306706
BCAA16P4 Vít bake TOPTUL BCAA16P4 1/2" Dr. x PH#4 L=55mm 49,060 01688113320
BCCA0803 Vít dẹt TOPTUL BCCA0803 1/4" Dr. x 3mm L=37mm 16,280 0936306706
BCCA0804 Vít dẹt TOPTUL BCCA0804 1/4" Dr. x 4mm L=37mm 16,280 01688113320
BCCA084E Vít dẹt TOPTUL BCCA084E 1/4" Dr. x 4.5mm L=37mm 16,280 0936306706
BCCA085E Vít dẹt TOPTUL BCCA085E 1/4" Dr. x 5.5mm L=37mm 16,280 01688113320
BCCA086E Vít dẹt TOPTUL BCCA086E 1/4" Dr. x 6.5mm L=37mm 16,280 0936306706
BCCA0808 Vít dẹt TOPTUL BCCA0808 1/4" Dr. x 8mm L=37mm 20,350 01688113320
BCCA125E Vít dẹt TOPTUL BCCA125E 3/8" Dr. x 5.5mm L=48mm 24,530 0936306706
BCCA126E Vít dẹt TOPTUL BCCA126E 3/8" Dr. x 6.5mm L=48mm 24,530 01688113320
BCCA1208 Vít dẹt TOPTUL BCCA1208 3/8" Dr. x 8mm L=48mm 28,380 0936306706
BCCA1210 Vít dẹt TOPTUL BCCA1210 3/8" Dr. x 10mm L=48mm 30,360 01688113320
BCCA1608 Vít dẹt TOPTUL BCCA1608 1/2" Dr. x 8mm L=55mm 49,060 0936306706
BCCA1610 Vít dẹt TOPTUL BCCA1610 1/2" Dr. x 10mm L=55mm 54,230 01688113320
BCCA1612 Vít dẹt TOPTUL BCCA1612 1/2" Dr. x 12mm L=55mm 58,740 0936306706
BCCA1614 Vít dẹt TOPTUL BCCA1614 1/2" Dr. x 14mm L=55mm 62,700 01688113320
BCCA1616 Vít dẹt TOPTUL BCCA1616 1/2" Dr. x 16mm L=55mm 67,870 0936306706
BCBA08P0 Vít bake khía TOPTUL BCBA08P0 1/4" Dr. x PZ#0 L=37mm 16,280 01688113320
BCBA08P1 Vít bake khía TOPTUL BCBA08P1 1/4" Dr. x PZ#1 L=37mm 16,280 0936306706
BCBA08P2 Vít bake khía TOPTUL BCBA08P2 1/4" Dr. x PZ#2 L=37mm 16,280 01688113320
BCBA08P3 Vít bake khía TOPTUL BCBA08P3 1/4" Dr. x PZ#3 L=37mm 16,280 0936306706
BCBA12P1 Vít bake khía TOPTUL BCBA12P1 3/8" Dr. x PZ#1 L=48mm 24,530 01688113320
BCBA12P2 Vít bake khía TOPTUL BCBA12P2 3/8" Dr. x PZ#2 L=48mm 24,530 0936306706
BCBA12P3 Vít bake khía TOPTUL BCBA12P3 3/8" Dr. x PZ#3 L=48mm 28,380 01688113320
BCBA12P4 Vít bake khía TOPTUL BCBA12P4 3/8" Dr. x PZ#4 L=48mm 28,380 0936306706
BCFA0808 Vít sao TOPTUL BCFA0808 1/4" Dr. x T8 L=37mm 16,280 01688113320
BCFA0810 Vít sao TOPTUL BCFA0810 1/4" Dr. x T10 L=37mm 16,280 0936306706
BCFA0815 Vít sao TOPTUL BCFA0815 1/4" Dr. x T15 L=37mm 16,280 01688113320
BCFA0820 Vít sao TOPTUL BCFA0820 1/4" Dr. x T20 L=37mm 16,280 0936306706
BCFA0825 Vít sao TOPTUL BCFA0825 1/4" Dr. x T25 L=37mm 16,280 01688113320
BCFA0827 Vít sao TOPTUL BCFA0827 1/4" Dr. x T27 L=37mm 16,280 0936306706
BCFA0830 Vít sao TOPTUL BCFA0830 1/4" Dr. x T30 L=37mm 16,280 01688113320
BCFA0840 Vít sao TOPTUL BCFA0840 1/4" Dr. x T40 L=37mm 15,840 0936306706
BCFA1215 Vít sao TOPTUL BCFA1215 3/8" Dr. x T15 L=48mm 24,530 01688113320
BCFA1220 Vít sao TOPTUL BCFA1220 3/8" Dr. x T20 L=48mm 24,530 0936306706
BCFA1225 Vít sao TOPTUL BCFA1225 3/8" Dr. x T25 L=48mm 24,530 01688113320
BCFA1227 Vít sao TOPTUL BCFA1227 3/8" Dr. x T27 L=48mm 24,530 0936306706
BCFA1230 Vít sao TOPTUL BCFA1230 3/8" Dr. x T30 L=48mm 24,530 01688113320
BCFA1240 Vít sao TOPTUL BCFA1240 3/8" Dr. x T40 L=48mm 24,530 0936306706
BCFA1245 Vít sao TOPTUL BCFA1245 3/8" Dr. x T45 L=48mm 28,380 01688113320
BCFA1250 Vít sao TOPTUL BCFA1250 3/8" Dr. x T50 L=48mm 28,380 0936306706
BCFA1255 Vít sao TOPTUL BCFA1255 3/8" Dr. x T55 L=48mm 33,550 01688113320
BCFA1620 Vít sao TOPTUL BCFA1620 1/2" Dr. x T20 L=55mm 50,380 0936306706
BCFA1625 Vít sao TOPTUL BCFA1625 1/2" Dr. x T25 L=55mm 50,380 01688113320
BCFA1627 Vít sao TOPTUL BCFA1627 1/2" Dr. x T27 L=55mm 50,380 0936306706
BCFA1630 Vít sao TOPTUL BCFA1630 1/2" Dr. x T30 L=55mm 50,380 01688113320
BCFA1640 Vít sao TOPTUL BCFA1640 1/2" Dr. x T40 L=55mm 50,380 0936306706
BCFA1645 Vít sao TOPTUL BCFA1645 1/2" Dr. x T45 L=55mm 50,380 01688113320
BCFA1650 Vít sao TOPTUL BCFA1650 1/2" Dr. x T50 L=55mm 50,380 0936306706
BCFA1655 Vít sao TOPTUL BCFA1655 1/2" Dr. x T55 L=55mm 54,230 01688113320
BCFA1660 Vít sao TOPTUL BCFA1660 1/2" Dr. x T60 L=55mm 59,400 0936306706
BCFA1670 Vít sao TOPTUL BCFA1670 1/2" Dr. x T70 L=55mm 75,570 01688113320
BCLA0808 Vít sao lỗ TOPTUL BCLA0808 1/4" Dr. xT8 L=37mm 17,600 0936306706
BCLA0810 Vít sao lỗ TOPTUL BCLA0810 1/4" Dr. x T10 L=37mm 17,600 01688113320
BCLA0815 Vít sao lỗ TOPTUL BCLA0815 1/4" Dr. x T15 L=37mm 17,600 0936306706
BCLA0820 Vít sao lỗ TOPTUL BCLA0820 1/4" Dr. x T20 L=37mm 17,600 01688113320
BCLA0825 Vít sao lỗ TOPTUL BCLA0825 1/4" Dr. x T25 L=37mm 17,600 0936306706
BCLA0827 Vít sao lỗ TOPTUL BCLA0827 1/4" Dr. x T27 L=37mm 17,600 01688113320
BCLA0830 Vít sao lỗ TOPTUL BCLA0830 1/4" Dr. x T30 L=37mm 17,600 0936306706
BCLA0840 Vít sao lỗ TOPTUL BCLA0840 1/4" Dr. x T40 L=37mm 17,600 01688113320
BCLA1620 Vít sao lỗ TOPTUL BCLA1620 1/2" Dr. x T20 L=55mm 53,570 0936306706
BCLA1625 Vít sao lỗ TOPTUL BCLA1625 1/2" Dr. x T25 L=55mm 53,570 01688113320
BCLA1627 Vít sao lỗ TOPTUL BCLA1627 1/2" Dr. x T27 L=55mm 53,570 0936306706
BCLA1630 Vít sao lỗ TOPTUL BCLA1630 1/2" Dr. x T30 L=55mm 53,570 01688113320

Liên hệ Jos Lưu(Mr): 0936.306.706 & 016.88.11.33.20

Email: THESUNSTUDIOVP@GMAIL.COM - Skype: nguyenluu70562018


Thông tin chung

Hãng sản xuất Toptul
Số chi tiết 5
Chất liệu
• Hợp kim
Xuất xứ Đài Loan

Bình luận

0936 306 706
Mã số : 12354035
Địa điểm : Đồng Nai
Hình thức : Cần bán
Tình trạng : Hàng mới
Hết hạn : 19/01/2038
Loại tin :

Thường

Để mua hàng an toàn trên Rao vặt, quý khách vui lòng không thực hiện thanh toán trước cho người đăng tin!

Gợi ý cho bạn