Bàn Sửa Chữa

Liên hệ

Nhơn Trạch, Đồng Nai


Jos Lưu_0936.306.706_Công cụ, dụng cụ, thiết bị công nghiệp

Item No. Mô tả Giá VNĐ Liên hệ ngay
TAAD1602 "Giá treo Model TAAD1602 TOPTUL 1560x200x603 mm Bao gồm 20 móc treo 2""" 15,174,720 0936306706
TAAA1607 "Bàn nguội 1560x710x827mm" 13,656,390 01688113320
TBAA0304 "Tủ 3 ngăn Màu xanh TOPTUL TBAA0304 Kích thước tủ: (w)687x(D)459x(H)360" 8,514,110 0936306706
TCAB0501 "Tủ xách tay 5 ngăn Model TCAB0501 TOPTUL (BALL BEARING SLIDE) 559x340x769mm" 8,324,580 01688113320
TAAA1607 "Bàn nguội 1560x710x827mm" 13,656,390 0936306706
TAAH1606 "Giá treo tường TOPTUL TAAH1606 1560x600mm" 4,553,780 01688113320
TBAA0304 "Tủ 3 ngăn Màu xanh TOPTUL TBAA0304 Kích thước tủ: (w)687x(D)459x(H)360" 8,514,110 0936306706
TCAB0501 "Tủ xách tay 5 ngăn Model TCAB0501 TOPTUL (BALL BEARING SLIDE) 559x340x769mm" 8,324,580 01688113320
KAAF1610 "Súng vặn bulong tay ngang đen 1/2"" TOPTUL KAAF1610 100FT-LB Dải cân lực : ""100 ft-lb/136 Nm, Tốc độ không tải: 225 RPM, Áp suất khí vào : 90 PSI/6.2 BAR, Lượng khí tiêu hao : 4 CFM Đầu nối hơi vào : 1/4"" PT Dây dẫn khí tối thiểu: 3/8"""" I.D Chiều d" 4,183,520 0936306706
KAAA1220 "Súng mở bulong 3/8""(mô-men xoắn: 200FT-LB) TOPTUL KAAA1220 Dải cân lực : 200 ft-lb/271 Nm, Tốc độ không tải: 10000 RPM, Áp suất khí vào : 90 PSI/6.2 BAR, Lượng khí tiêu hao : 2.5 CFM Đầu nối hơi vào : 1.4"" PT Dây dẫn khí tối thiểu: 3/8"""" I.D Chiều " 3,008,280 01688113320
KAAA1620 "Súng mở bulong 1/2"" TOPTUL KAAA1620 200FT-LB Dải cân lực : ""200 ft-lb/271 Nm, Tốc độ không tải: 10000 RPM, Áp suất khí vào : 90 PSI/6.2 BAR, Lượng khí tiêu hao : 2.5 CFM Đầu nối hơi vào : 1.4"" PT Dây dẫn khí tối thiểu: 3/8"""" I.D Chiều dài : 5-1/2" 3,204,850 0936306706
KAAA1650 "Súng mở bulong 1/2"" TOPTUL KAAA1650 Dải cân lực : ""500 ft-lb/678 Nm, Tốc độ không tải: 10000 RPM, Áp suất khí vào : 90 PSI/6.2 BAR, Lượng khí tiêu hao :4.76 CFM Đầu nối hơi vào : 1.4"" PT Dây dẫn khí tối thiểu: 3/8"""" I.D Chiều dài : 4-23/32""/120 m" 3,753,200 01688113320
KAAA1650B "Súng vặn ốc TOPTUL KAAA1650B Dải cân lực : ""500 ft-lb/678 Nm, Tốc độ không tải: 8000 RPM, Áp suất khí vào : 90 PSI/6.2 BAR, Lượng khí tiêu hao :4 CFM Đầu nối hơi vào : 1.4"" PT Dây dẫn khí tối thiểu: 3/8"""" I.D Chiều dài : 7-5/64""/180 mm Trọng lượn" 3,519,340 0936306706
KAAA1660 "Súng mở bulong 1/2"" TOPTUL KAAA1660 Dải cân lực : ""700 ft-lb/949 Nm, Tốc độ không tải: 6500 RPM, Áp suất khí vào : 90 PSI/6.2 BAR, Lượng khí tiêu hao :4.4 CFM Đầu nối hơi vào : 1.4"" PT Dây dẫn khí tối thiểu: 3/8"""" I.D Chiều dài : 7-1/2""/191 mm T" 3,938,990 01688113320
KAAA1640 "Súng mở bulong 1/2"" TOPTUL KAAA1640 Dải cân lực : ""600 ft-lb/813 Nm, Tốc độ không tải: 8000 RPM, Áp suất khí vào : 90 PSI/6.2 BAR, Lượng khí tiêu hao :4 CFM Đầu nối hơi vào : 1.4"" PT Dây dẫn khí tối thiểu: 3/8"""" I.D Chiều dài : 7-1/2""/191 mm Trọ" 3,153,480 0936306706
KAAB1640 "Súng mở bulong 1/2"" TOPTUL KAAB1640 Dải cân lực : ""400 ft-lb/542 Nm, Tốc độ không tải: 8000 RPM, Áp suất khí vào : 90 PSI/6.2 BAR, Lượng khí tiêu hao : 4CFM Đầu nối hơi vào : 1.4"" PT Dây dẫn khí tối thiểu: 3/8"" I.D Chiều dài : 9-17/32""/242 mm Tr" 3,352,140 01688113320
KAAB1660 "Súng mở bulong 1/2"" TOPTUL KAAB1660 Dải cân lực : ""600 ft-lb/813 Nm, Tốc độ không tải: 6500 RPM, Áp suất khí vào : 90 PSI/6.2 BAR, Lượng khí tiêu hao : 4.4 CFM Đầu nối hơi vào : 1.4"" PT Dây dẫn khí tối thiểu: 3/8"" I.D Chiều dài : 9-11/16""/246 mm " 4,137,320 0936306706
KAAA2460 "Súng mở bulong 3/4"" TOPTUL KAAA2460 Dải cân lực : ""600 ft-lb/813 Nm, Tốc độ không tải: 6300 RPM, Áp suất khí vào : 90 PSI/6.2 BAR, Lượng khí tiêu hao :4.4 CFM Đầu nối hơi vào : 1.4"""" PT Dây dẫn khí tối thiểu: 3/8"""" I.D Chiều dài : 8-5/32""/207 mm " 4,233,350 01688113320
KAAB2460 "Súng mở bulong 3/4"" TOPTUL KAAB2460 Dải cân lực : ""600 ft-lb/813 Nm, Tốc độ không tải: 6300 RPM, Áp suất khí vào : 90 PSI/6.2 BAR, Lượng khí tiêu hao : 4.4 CFM Đầu nối hơi vào : 1.4"""" PT Dây dẫn khí tối thiểu: 3/8"""" I.D Chiều dài : 10-1/2""/260 mm" 4,824,160 0936306706
KAAA2475 "Súng mở bulong 3/4"" TOPTUL KAAA2475 Dải cân lực : ""750 ft-lb/1060 Nm, Tốc độ không tải: 6500 RPM, Áp suất khí vào : 90 PSI/6.2 BAR, Lượng khí tiêu hao :7 CFM Đầu nối hơi vào : 1.4"" PT Dây dẫn khí tối thiểu: 3/8"""" I.D Chiều dài : 9-7/32""/234 mm T" 6,337,650 01688113320
KAAB2475 "Súng mở bulong 3/4"" TOPTUL KAAB2475 Dải cân lực : ""750 ft-lb/1016 Nm, Tốc độ không tải: 6500 RPM, Áp suất khí vào : 90 PSI/6.2 BAR, Lượng khí tiêu hao : 7 CFM Đầu nối hơi vào : 1.4"" PT Dây dẫn khí tối thiểu: 3/8"" I.D Chiều dài : 13-1/2""/343 mm T" 6,932,090 0936306706
KAAA321808 "Súng mở bulong 1"" TOPTUL KAAA321808 1800FT-LB (Nút bấm bên trong) Dải cân lực : ""1800 ft-lb/2440 Nm, Tốc độ không tải: 4000 RPM, Áp suất khí vào : 90 PSI/6.2 BAR, Lượng khí tiêu hao :9CFM Đầu nối hơi vào : 1.2"" PT Dây dẫn khí tối thiểu: 3/4"""" I.D C" 12,531,200 01688113320
KAAB321808 "Súng mở bulong 1"" TOPTUL KAAB321808 1800FT-LB(Nút bấm bên trong) Dải cân lực : ""1800 ft-lb/2440 Nm, Tốc độ không tải: 4000 RPM, Áp suất khí vào : 90 PSI/6.2 BAR, Lượng khí tiêu hao :9CFM Đầu nối hơi vào : 1.2"" PT Dây dẫn khí tối thiểu: 3/4"""" I.D Ch" 13,512,730 0936306706
KAAA321809 "Súng mở bulong 1"" TOPTUL KAAA321809 1800FT-LB (Nút bấm bên ngoài) Dải cân lực : ""1800 ft-lb/2440 Nm, Tốc độ không tải: 4000 RPM, Áp suất khí vào : 90 PSI/6.2 BAR, Lượng khí tiêu hao :9CFM Đầu nối hơi vào : 1.2"" PT Dây dẫn khí tối thiểu: 3/4"" I.D C" 12,531,200 01688113320
KAAB321809 "Súng mở bulong 1"" TOPTUL KAAB321809 1800FT-LB (Nút bấm bên ngoài) Dải cân lực : ""1800 ft-lb/2440 Nm, Tốc độ không tải: 4000 RPM, Áp suất khí vào : 90 PSI/6.2 BAR, Lượng khí tiêu hao :9CFM Đầu nối hơi vào : 1.2"" PT Dây dẫn khí tối thiểu: 3/4"""" I.D " 13,512,730 0936306706
KAAC1645 "Súng mở bulong 1/2"" TOPTUL KAAC1645 Dải cân lực : ""450ft-lb/610 Nm, Tốc độ không tải: 9600 RPM, Áp suất khí vào : 90 PSI/6.2 BAR, Lượng khí tiêu hao : 4.9 CFM Đầu nối hơi vào : 1.4"" PT Dây dẫn khí tối thiểu: 3/8"" I.D Chiều dài : 5-45/64""/145mm Tr" 3,641,550 01688113320
KAAC1228 "Súng mở bulong 3/8"" TOPTUL KAAC1228 Dải cân lực : ""280 ft-lb/379 Nm, Tốc độ không tải: 10000 RPM, Áp suất khí vào : 90 PSI/6.2 BAR, Lượng khí tiêu hao : 4 CFM Đầu nối hơi vào : 1.4"" PT Dây dẫn khí tối thiểu: 3/8"" I.D Chiều dài : 5-63/64""/152 mm T" 3,394,600 0936306706
KAAC1628 "Súng mở bulong 1/2"" TOPTUL KAAC1628 Dải cân lực : ""280 ft-lb/379 Nm, Tốc độ không tải: 10000 RPM, Áp suất khí vào : 90 PSI/6.2 BAR, Lượng khí tiêu hao : 4 CFM Đầu nối hơi vào : 1.4"" PT Dây dẫn khí tối thiểu: 3/8"" I.D Chiều dài : 5-63/64""/152 mm T" 3,394,600 01688113320
KAAC1660 "Súng mở bulong 1/2""(mô-men xoắn: 600FT-LB) TOPTUL KAAC1660 Dải cân lực : ""600ft-lb/813 Nm, Tốc độ không tải: 8000 RPM, Áp suất khí vào : 90 PSI/6.2 BAR, Lượng khí tiêu hao : 4.4 CFM Đầu nối hơi vào : 1.4"" PT Dây dẫn khí tối thiểu: 3/8"" I.D Chiều dà" 3,599,200 0936306706
KAAC3214 "Súng mở bulong 1""(mô-men xoắn 1400FT-LB) TOPTUL KAAC3214 Dải cân lực : ""1400 ft-lb/1898 Nm, Tốc độ không tải: 6500 RPM, Áp suất khí vào : 90 PSI/6.2 BAR, Lượng khí tiêu hao : 6.7 CFM Đầu nối hơi vào : 3/8"""" PT Dây dẫn khí tối thiểu: 1/2""I.D Chiều d" 11,271,700 01688113320
KAAC2412 "Súng mở bulong 3/4"" (mô-men xoắn 1200FT-LB) TOPTUL KAAC2412 Dải cân lực : ""1200ft-lb/1626 Nm, Tốc độ không tải: 6500 RPM, Áp suất khí vào : 90 PSI/6.2 BAR, Lượng khí tiêu hao : 6.7 CFM Đầu nối hơi vào : 3/8"" PT Dây dẫn khí tối thiểu: 1/2"" I.D Chiều" 10,290,060 0936306706
KAAC2416 "Súng vặn ốc TOPTUL KAAC2416 Dải cân lực : ""1600ft-lb/2170 Nm, Tốc độ không tải: 5500 RPM, Áp suất khí vào : 90 PSI/6.2 BAR, Lượng khí tiêu hao : 8.5 CFM Đầu nối hơi vào : 1/2"" PT Dây dẫn khí tối thiểu: 3/4"" I.D Chiều dài : 12-19/32""/320mm Trọng l" 13,957,713 01688113320
KAAC3218 "Súng vặn lubon TOPTUL KAAC3218 Dải cân lực : ""1800 ft-lb/2441 Nm, Tốc độ không tải: 5000 RPM, Áp suất khí vào : 90 PSI/6.2 BAR, Lượng khí tiêu hao : 9.0 CFM Đầu nối hơi vào : 1/2"" PT Dây dẫn khí tối thiểu: 3/4""I.D Chiều dài : 10-13/16""/275 mm Trọ" 15,731,839 0936306706
KAAD3216 "Súng vặn ốc TOPTUL KAAD3216 Dải cân lực : ""1600 ft-lb/2170 Nm, Tốc độ không tải: 5500 RPM, Áp suất khí vào : 90 PSI/6.2 BAR, Lượng khí tiêu hao : 8.5 CFM Đầu nối hơi vào : 1.2"""" PT Dây dẫn khí tối thiểu: 3/4"""" I.D Chiều dài : 17-17/32""/445 mm Trọ" 15,708,462 01688113320
KAAD3220 "Súng mở bulongdài 1""(mô-men xoắn 2000FT-LB) TOPTUL KAAD3220 Dải cân lực : ""2000 ft-lb/27120 Nm, Tốc độ không tải: 5000 RPM, Áp suất khí vào : 90 PSI/6.2 BAR, Lượng khí tiêu hao : 9 CFM Đầu nối hơi vào : 1/2"" PT Dây dẫn khí tối thiểu: 3/4"""" I.D Chiề" 13,861,540 0936306706
KAKA0822 "Mài lốp TOPTUL KAKA0822 1/4"" & 6mm 22000 RPM" 1,357,070 01688113320
KADA1670 "Tuýp đen đầu vít sao TOPTUL KADA1670 1/2"" Dr.x T70 " 106,040 0936306706
KADA2470 Tuýp đen đầu vít sao TOPTUL KADA2470 3/4"x T70 308,110 01688113320
KADA2480 Tuýp đen đầu vít sao TOPTUL KADA2480 3/4"x T80 315,920 0936306706
KADA2490 Tuýp đen đầu vít sao TOPTUL KADA2490 3/4"x T90 324,280 01688113320
KADA24A0 Tuýp đen đầu vít sao TOPTUL KADA24A0 3/4"x T100 335,170 0936306706
KADH1203 Tuýp đầu vít lục giác đen TOPTUL KADH1203 3/8" Dr. x 3mm 95,370 01688113320
KADH1204 Tuýp đầu vít lục giác đen TOPTUL KADH1204 3/8" Dr. x 4mm 95,370 0936306706
KADH1205 Tuýp đầu vít lục giác đen TOPTUL KADH1205 3/8" Dr. x 5mm 95,370 01688113320
KADH1206 Tuýp đầu vít lục giác đen TOPTUL KADH1206 3/8" Dr. x 6mm 95,370 0936306706
KADH1207 Tuýp đầu vít lục giác đen TOPTUL KADH1207 3/8" Dr. x 7mm 95,370 01688113320
KADH1208 Tuýp đầu vít lục giác đen TOPTUL KADH1208 3/8" Dr. x 8mm 95,370 0936306706
KADH1209 #N/A #N/A 01688113320
KADH1210 Tuýp đầu vít lục giác đen TOPTUL KADH1210 3/8" Dr. x 10mm 95,370 0936306706
KADH1212 Tuýp đầu vít lục giác đen TOPTUL KADH1212 3/8" Dr. x 12mm 112,970 01688113320
KADH1604 Tuýp đầu vít lục giác đen TOPTUL KADH1604 1/2" Dr. x 4mm 104,830 0936306706
KADH1605 Tuýp đầu vít lục giác đen TOPTUL KADH1605 1/2" Dr. x 5mm 104,830 01688113320
KADH1606 Tuýp đầu vít lục giác đen TOPTUL KADH1606 1/2" Dr. x 6mm 104,830 0936306706
KADH1607 Tuýp đầu vít lục giác đen TOPTUL KADH1607 1/2" Dr. x 7mm 104,830 01688113320
KADH1608 Tuýp đầu vít lục giác đen TOPTUL KADH1608 1/2" Dr. x 8mm 104,830 0936306706
KADH1609 Tuýp đầu vít lục giác đen TOPTUL KADH1609 1/2" Dr. x 9mm 104,830 01688113320
KADH1610 Tuýp đầu vít lục giác đen TOPTUL KADH1610 1/2" Dr. x 10mm 104,830 0936306706
KADH1612 Tuýp đầu vít lục giác đen TOPTUL KADH1612 1/2" Dr. x 12mm 108,020 01688113320
KADH1614 Tuýp đầu vít lục giác đen TOPTUL KADH1614 1/2" Dr. x 14mm 108,020 0936306706
KADH1617 Tuýp đầu vít lục giác đen TOPTUL KADH1617 1/2" Dr. x 17mm 137,060 01688113320
KADH1619 Tuýp đầu vít lục giác đen TOPTUL KADH1619 1/2" Dr. x 19mm 137,060 0936306706
KADH2414 Tuýp đầu vít lục giác đen TOPTUL KADH2414 3/4" x 14mm 308,110 01688113320
KADH2417 Tuýp đầu vít lục giác đen TOPTUL KADH2417 3/4" x 17mm 315,920 0936306706
KADH2419 Tuýp đầu vít lục giác đen TOPTUL KADH2419 3/4" x 19mm 324,280 01688113320
KADH2422 Tuýp đầu vít lục giác đen TOPTUL KADH2422 3/4" x 22mm 341,110 0936306706
KADH2424 Tuýp đầu vít lục giác đen TOPTUL KADH2424 3/4" x 24mm 352,000 01688113320
KADH2427 Tuýp đầu vít lục giác đen TOPTUL KADH2427 3/4" x 27mm 362,120 0936306706
GBA24140 #N/A #N/A 01688113320
GRA24140 #N/A #N/A 0936306706
GBA12130 " Bộ vít 1/2"" 12 món ( Hộp đen) TOPTUL GBA12130 Vít lục giác 2 phần dài BCTA size 1605, Vít lục giác dài BCEA1607,BCEA1608, Vít lục giác dài BCIA size 1606,BCIA1610, Vít bông dài BCJA1606,BCJA1608,BCJA1610, Vít bông dài BCJA1612, Vít sao lỗ dài BC" 1,307,680 01688113320
GRA12130 " Bộ vít 1/2"" 12 món ( Hộp xanh) TOPTUL GRA12130 Vít lục giác 2 phần dài BCTA size 1605, Vít lục giác dài BCEA size 1607,BCEA size 1608, Vít lục giác dài BCIA size 1606,BCIA size 1610, Vít bông dài BCJA1606,BCJA1608,BCJA1610, Vít bông dài BCJA1612" 1,307,680 0936306706
GBA54400 "Bộ dụng cụ 1/4: 54 chi tiết có khay nhựa 54PCS 1/4"" Hộp sắt trắng TOPTUL GBA54400 Tuýp lục giác ngắn, dài hệ mét các size BAEA/BAEE:4,4.5,5,5.5,6,7,8, 9,10,11,12,13,14 Tuýp lục giác ngắn, dài hệ inch các size BBEA/BBEE:5/32"",3/16"",7/32"", 1/4"",9/32""," 1,878,415 01688113320
GRA54400 "Bộ dụng cụ 1/4: 54 chi tiết có khay nhựa 54PCS 1/4"" Hộp sắt xanh TOPTUL GRA54400 Tuýp lục giác ngắn, dài hệ mét các size Tuýp lục giác ngắn, dài hệ mét các size BAEA/BAEE:4,4.5,5,5.5,6,7,8, 9,10,11,12,13,14 Tuýp lục giác ngắn, dài hệ inch các size B" 1,878,415 0936306706
GBB40060 "Bộ dụng cụ 40 chi tiết ( hộp đen) TOPTUL GBB40060 Cờ lê AAEE0608~2024,Vít lục sao lỗ BCLA size 1645~1660 Vít lục sao lỗ BCLA size 0808~0840,Tuýp sao BAED1612~1624 Tuýp sao BAED0804~0810,Bộ lục giác 9 món GAAL0915(9CPS) " 2,087,360 01688113320
GRB40060 "Bộ dụng cụ 40 chi tiết ( hộp xanh) TOPTUL GRB40060 Cờ lê AAEE0608~2024,Vít lục sao lỗ BCLA size 1645~1660 Vít lục sao lỗ BCLA size 0808~0840,Tuýp sao BAED1612~1624 Tuýp sao BAED0804~0810,Bộ lục giác 9 món GAAL0915(9CPS) " 2,087,360 0936306706
GBB35140 " Bộ tuýp lục giác 3/8"" 35 món ( hộp đen TOPTUL GBB35140 Bao gồm: Lục giác BAEA 1206~1222,BAEA 1224 Tuýp lục giác dài BAEE1208,BAEE1210~1214, Tuýp lục giác dài BAEE1217,BAEE1219, Tuýp mở bugi BAAT1216, BAAT1221, Cây nối CAAA1203,Cây nối CAAA1" 2,001,670 01688113320
GRB35140 "Bộ tuýp lục giác 3/8"" 35 món ( hộp xanh ) TOPTUL GRB35140 Bao gồm: Lục giác BAEA 1206~1222, 1224 Tuýp lục giác dài BAEE1208,1210~1214, Tuýp lục giác dài BAEE1217,1219, Tuýp mở bugi BAAT1216,BAAT1221, Cây nối CAAA1203,Cây nối CAAA1206, Đầu ch" 2,001,670 0936306706
GBB33180 "Tuýp 33PCS 3/8"" TOPTUL GBB33180 Tuýp lục giác Lục giác 3/8"" BAEA1208~1212,BBEA1210~1228 Tuýp mở bugi Tuýp mờ bugi 3/6""BAAR1216~1221;Tay vặn tự động CJBG1220 Cần nối CAAA1203~1210;Cần trượt CTCJ1208 CFKA1210;Đầu lắt léo CAHA1254 CAIP0816,CAEB0812" 1,973,125 01688113320
GRB33180 "Bộ dụng cụ 1/4: 33 chi tiết có khay nhựa TOPTUL GRB33180 Hộp sắt xanh Tuýp lục giác hệ mét các size BAEA:8,10,12~14,16,17~19, 21,22 Tuýp lục giác hệ inch các size BBEA:5/16"",3/8"",7/16"",1/2"", 9/16"",5/8"",11/16"",3/4"",25/32"" 13/16"",7/8"" BAAR1216,1221,CJBG" 1,973,125 0936306706
GBB72130 " Bộ dung cụ tổng hợp 1/4"" 72 món ( hộp đen) TOPTUL GBB72130 Bao gồm : Lục giác BAEA 0804~14,Tuýp lục giác dài BAEE0804~14,Đầu vít bake BCAA08P0~P4 Vít pake khía BCBA08P0~P3, Đầu vít dẹt BCCA0803~08,Vít lục giác BCDA082E~08 Vít đầu sao BCFA0808~40" 2,230,030 01688113320
GRB72130 "Bộ dung cụ tổng hợp 1/4"" 72 món ( hộp xanh) TOPTUL GRB72130 Bao gồm : Lục giác BAEA 0804~14,Tuýp lục giác dài BAEE0804~14 Đầu vít bake BCAA08P0~P4 , Vít pake khía BCBA08P0~P3 Đầu vít dẹt BCCA0803~08 ,Vít lục giác BCDA082E~08 Vít đầu sao BCFA0808" 2,230,030 0936306706
GBB25150 "Bộ tuýp lục giác 1/2"" 25 món ( hộp đen) TOPTUL GBB25150 Lục giác BAEA 1608~1632 :8~19,21~24,27,30,32mm Cây nối CAAA1605,Cây nối CAAA1610 Đầu lắt léo CAHA1678,Cần lắt léo CFAC1615 Tay vặn tự động CJBG1627, Cần trượt CTCK1625 " 2,161,280 01688113320
GRB25150 "Bộ tuýp lục giác 1/2"" 25 món ( hộp xanh) TOPTUL GRB25150 Lục giác BAEA 1608~1632:8~19,21~24,27,30,32mm Cây nối CAAA1605,Cây nối CAAA1610 Đầu lắt léo CAHA1678,Cần lắt léo CFAC1615 Tay vặn tự động CJBG1627, Cần trượt CTCK1625 " 2,161,280 0936306706
GBB23050 "Bộ tuýp dài lục giác 1/2"" 23 món ( hộp đen) TOPTUL GBB23050 Tuýp lục giác dài BAEE1608~1632 : 8~24,26~30,32mm" 2,135,320 01688113320
GRB23050 "Bộ tuýp lục giác 1/2"" 25 món ( hộp xanh) TOPTUL GRB23050 Tuýp lục giác dài BAEE1608~1632 :8~24,26~30,32mm" 2,135,320 0936306706
GBB38190 "Hộp dụng cụ tổng hợp hệ inch 38PCS 1/4"" TOPTUL GBB38190 Tuýp lục giác BBEA:3/8"",7/16"",1/2"",9/16"",5/8"",11/16"",3/4"", 13/16"" ,7/8"",15/16"",1"",1-1/16"",1-1/8"",1-1/4"" Cây nối CAAA1603,1610 Đầu chuyển chia 3 CAGA1216, Lắt léo CAHA1678 Cần xiết tự động CJBG1627, T" 2,744,696 01688113320
GRB38190 "Bộ dụng cụ 1/2: 38 chi tiết có khay nhựa TOPTUL GRB38190 Hộp sắt xanh Combination Pliers BAEA:8,10~19,21,22,24,27, 29,30,32 BBEA:3/8"",7/16"",1/2"",9/16"" 5/8"",11/16"",3/4"",13/16"" 7/8"",15/16"",1"",1-1/16"", 1-1/8"",1-1/4"" Cần nối CAAA1603,1610 tuýp lắt léo C" 2,744,696 0936306706
GCAD4101 "Bộ tuýp lục giác 1/2"" 41 món loại bóng TOPTUL GCAD4101 Lục giác BAEA :8~30,32mm; Tuýp lục giác dài BAEE:10~15,17,19,22mm; Tuýp mở bugi BAAR:16,21mm; Đầu lắt léo CAHA1678; Cần lắt léo CFAC1615; Tay vặn CMBG1627; Cây nối CAAA1605,1610; Cần " 3,228,500 01688113320
GCAD4102 "Bộ tuýp lục giác 1/2"" 41 món loại mờ TOPTUL GCAD4102 Lục giác BAEA :8~30,32mm; Tuýp lục giác dài BAEE:10~15,17,19,22mm; Tuýp mở bugi BAAR:16,21mm; Đầu lắt léo CAHA1678; Cần lắt léo CFAC1615; Tay vặn CMBG1627; Cây nối CAAA1605,1610; Cần tr" 3,324,530 0936306706
GCAD4103 #N/A #N/A 01688113320
GCAD4601 " Bộ tuýp lục giác 1/2"" 46 món loại bóng TOPTUL GCAD4601 Lục giác BAEA :8~30,32mm; Tuýp lục giác BBEA:3/8,7/16,1/2,9/16, 5/8,11/16,3/4,13/16,7/8, 15/16,1,1-1/8,1-3/16,1-1/4"" Tuýp mở bugi BAAT1616,1621; Đầu lắt léo CAHA1678; Cần lắt léo CFAC16" 3,145,340 0936306706
GCAD4602 "Bộ tuýp lục giác 1/2"" 46 món loại mờ TOPTUL GCAD4602 Lục giác BAEA :8~30,32mm; Tuýp lục giác BBEA16:3/8,7/16,1/2,9/16, 5/8,11/16,3/4,13/16,7/8, 15/16,1,1-1/8,1-3/16,1-1/4"" Tuýp mở bugi BAAT1616,1621; Đầu lắt léo CAHA1678; Cần lắt léo CFAC161" 3,230,260 01688113320
GCAD2701 " Bộ tuýp 1/4"" 27 chi tiết TOPTUL GCAD2701 ¹¹ Tuýp lục giác 1/4"" Tuýp lục giác Tuýp lục giác BAEA0804~0813: 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 mm ¹ Đầu lắt léo CAHA0840 ² Cần nối CAAA0802 & 0804: 2” & 4” (L) ¹ Cần trượt CTCK0811 ¹ Tay vặn S135 1/4"" Dr. 36 " 914,760 0936306706
GCAD2702 "27PCS 1/4"" DR. 12PT Socket Set Satin Chrome / Metal Box BAEB:4,5,5.5,6,7 8,9,10,11,12,13mm CAAA0802,0804 CTCK0811,S135 CAHA0840,CAIA0815 BCAB:PH1,PH2,PH3 BCCB:4.5,6.5,8mm BCDB:4,5,6,8mm" 659,876 01688113320
GCAD1701 "Hộp tuýp lục giác bóng 1/4"" 17 món TOPTUL GCAD1701 Lục giác BAEA 1/4""x4,4.5,5,5.5,6~13mm Cây nối CAAA:1/4""x4"", Đầu lắt léo CAHA:1/4"" Cần trượt CTCK:1/4"", Tay vặn CAIA:1/4""; Tay vặn CHAG:1/4""" 575,190 0936306706
GCAD1702 "Hộp tuýp lục giác mờ 1/4"" 17 món TOPTUL GCAD1702 Lục giác BAEA 1/4""x4,4.5,5,5.5,6~13mm Cây nối CAAA:1/4""x4"", Đầu lắt léo CAHA:1/4"" Cần trượt CTCK:1/4""; Tay vặn CAIA:1/4""; Tay vặn tự động CJBG:1/4""" 616,330 01688113320
BCFA1620 Vít sao TOPTUL BCFA1620 1/2" Dr. x T20 L=55mm 50,380 0936306706
BCFA1625 Vít sao TOPTUL BCFA1625 1/2" Dr. x T25 L=55mm 50,380 01688113320
BCFA1627 Vít sao TOPTUL BCFA1627 1/2" Dr. x T27 L=55mm 50,380 0936306706
BCFA1630 Vít sao TOPTUL BCFA1630 1/2" Dr. x T30 L=55mm 50,380 01688113320
BCFA1640 Vít sao TOPTUL BCFA1640 1/2" Dr. x T40 L=55mm 50,380 0936306706
BCFA1645 Vít sao TOPTUL BCFA1645 1/2" Dr. x T45 L=55mm 50,380 01688113320
BCFA1650 Vít sao TOPTUL BCFA1650 1/2" Dr. x T50 L=55mm 50,380 0936306706
BCFA1655 Vít sao TOPTUL BCFA1655 1/2" Dr. x T55 L=55mm 54,230 01688113320
BCFA1660 Vít sao TOPTUL BCFA1660 1/2" Dr. x T60 L=55mm 59,400 0936306706
BCFA1670 Vít sao TOPTUL BCFA1670 1/2" Dr. x T70 L=55mm 75,570 01688113320
BCLA0808 Vít sao lỗ TOPTUL BCLA0808 1/4" Dr. xT8 L=37mm 17,600 0936306706
BCLA0810 Vít sao lỗ TOPTUL BCLA0810 1/4" Dr. x T10 L=37mm 17,600 01688113320
BCLA0815 Vít sao lỗ TOPTUL BCLA0815 1/4" Dr. x T15 L=37mm 17,600 0936306706
BCLA0820 Vít sao lỗ TOPTUL BCLA0820 1/4" Dr. x T20 L=37mm 17,600 01688113320
BCLA0825 Vít sao lỗ TOPTUL BCLA0825 1/4" Dr. x T25 L=37mm 17,600 0936306706
BCLA0827 Vít sao lỗ TOPTUL BCLA0827 1/4" Dr. x T27 L=37mm 17,600 01688113320
BCLA0830 Vít sao lỗ TOPTUL BCLA0830 1/4" Dr. x T30 L=37mm 17,600 0936306706
BCLA0840 Vít sao lỗ TOPTUL BCLA0840 1/4" Dr. x T40 L=37mm 17,600 01688113320
BCLA1620 Vít sao lỗ TOPTUL BCLA1620 1/2" Dr. x T20 L=55mm 53,570 0936306706
BCLA1625 Vít sao lỗ TOPTUL BCLA1625 1/2" Dr. x T25 L=55mm 53,570 01688113320
BCLA1627 Vít sao lỗ TOPTUL BCLA1627 1/2" Dr. x T27 L=55mm 53,570 0936306706
BCLA1630 Vít sao lỗ TOPTUL BCLA1630 1/2" Dr. x T30 L=55mm

Thông tin chung

Loại dụng cụ Bàn sửa máy

Bình luận

0613 576 366
Mã số : 11947075
Địa điểm : Đồng Nai
Hình thức : Cần bán
Tình trạng : Hàng mới
Hết hạn : 19/01/2038
Loại tin :

Thường

Để mua hàng an toàn trên Rao vặt, quý khách vui lòng không thực hiện thanh toán trước cho người đăng tin!

Gợi ý cho bạn