Ngữ pháp tiếng Hàn quan trọng

1. Trợ từ '-한테' : cho, đối với, với (một ai đó)

Trợ từ'-한테' được gắn vào danh từ chỉ người để chỉ người đó là đối tượng được nhận một điều hoặc một món gì đó.

Ví dụ :

누구한테책을주었어요? Bạn cho ai sách vậy?

제친구한테주었습니다. Tôi cho bạn tôi.

누구한테편지를쓰세요? Anh viết thư cho anh thế ạ?

안나씨열쇠는멜라니씨한테있어요. Mellanie đang giữ chìa khóa của Anna (Anna đã đưa chìa khóa cho Mellanie).

선생님한테물어보세요. Hãy thử hỏi giáo viên xem.

>> Xem thêm: Sự thật về học tiếng Hàn mất bao lâu

2. Trợ từ '-한테서' : từ (một ai đó)

Trợ từ'-한테서' được sử dung để chỉ đối tượng mà đã cho mình một hành động hoặc một cái gì đó.

Ví dụ :

누구한테서그소식을들었어요 ? Bạn nghe tin đó từ ai vậy ?

어머니한테서들었습니다. Tôi nghe từ mẹ tôi.

누구한테서편지가왔어요? Thư của ai gửi vậy ?

누구한테서그선물을받았어요? Bạn nhận quà (từ) của ai vậy?

3. Tiếp vĩ ngữ '-겠-' : sẽ /chắc là

Tiếp vĩ ngữ -겠- được dùng để biểu hiện sự phán đoán của người nói đối với một sự việc nào đấy, hoặc biểu hiện thì tương lai.

Ví dụ :

요즘많이바쁘겠어요. Dạo này chắc bạn bận lắm nhỉ.

저분은예뻤겠어요. Người kia chắc là đẹp lắm.

뭘드시겠어요? Anh sẽ dùng món gì ạ?

4. Mẫu câu '-(으)ㄴ다음에' : sau khi...

Nghĩa chính của '다음' là tiếp theo, sau đó. Mẫu câu '-(으)ㄴ다음에' được dùng để diễn tả ý " sau khi làm một việc gì đó thì..." Mẫu câu này chỉ được dùng với động từ.

5. Tiếp vĩ ngữ '-겠-' : sẽ/chắc là

Tiếp vĩ ngữ -겠- được dùng để biểu hiện sự phán đoán của người nói đối với một sự việc nào đấy, hoặc biểu hiện thì tương lai.

>> Xem thêm: 7 app học tiếng Hàn miễn phí tốt nhất

Ví dụ :

요즘많이바쁘겠어요. Dạo này chắc bạn bận lắm nhỉ.

저분은예뻤겠어요. Người kia chắc là đẹp lắm.

뭘드시겠어요? Anh sẽ dùng món gì ạ?

6. Mẫu câu '-(으)ㄴ다음에' : sau khi...

Nghĩa chính của '다음' là tiếp theo, sau đó. Mẫu câu '-(으)ㄴ다음에' được dùng để diễn tả ý " sau khi làm một việc gì đó thì..." Mẫu câu này chỉ được dùng với động từ.

Thì và dạng phủ định của động từ chính khi kết hợp với tiếp vĩ ngữ này.

수업이끝난다음에만납시다. Chúng ta gặp nhau sau khi xong giờ học nhé.

친구를만난다음에그일을하겠어요. Tôi sẽ làm việc đó sau khi tôi gặp bạn tôi xong.

전화를한다음에오세요. Hãy đến sau khi gọi điện (gọi điện thoại trước khi đến nhé).

저녁식사를한다음에뭘할까요? Sau khi ăn tối xong chúng ta làm gì tiếp đây?

Tuy nhiên, nếu chủ ngữ của hai mệnh đề (mệnh đề chính và mệnh đề phụ thuộc trước và sau mẫu câu này) là như nhau, thì mệnh đề này không sử dụng với động từ '가다' (đi) / '오다 '(đến) và chỉ dùng một chủ ngữ ở mệnh đề trước

Ví dụ :

내가집에간다음에공부합니다. (câu lủng củng/không bao giờ dùng)

내가학교에온다음에친구를만납니다. (câu lủng củng/không bao giờ dùng)

--- Nguồn Internet ---

Chưa có câu trả lời nào