Học Tiếng Trung Tại Yên Phong-Chủ Đề Môi Trường,Ô Nhiễm Môi Trường

199.000

Ngã Tư Thị Trấn Chờ Yên Phong Bắc Ninh

  • 有毒化学品 /yǒudú huàxué pǐn/ Hóa chất độc hại
  •  臭氧 /chòuyǎngcéng/ Tầng ozone
  •  臭氧洞 /chòuyǎngdòng/  Lỗ thủng tầng ozone
  •  大气污染 /dàqì wūrǎn/  Ô nhiễm bầu khí quyển
  •  大气排放物 /dàqì páifàng wù/ Chất thải trong khí quyển
  • 业废物 /gōngyè fèiwù/ Chất thải công nghiệp
  • 业污水 /gōngyè wūshuǐ/  Nước thải công nghiệp
  • 业粉尘 /gōngyè fěnchén/ Bụi công nghiệp
  • 化学致癌物 /huàxué zhì’ái wù/  Hóa chất dẫn đến ung thư
  • 有毒气体 /yǒudú qìtǐ/  Hơi độc
  • 过度开采 /guòdù kāicǎi/ Khai thác quá mức
  •  过度乱捕杀 /guòdù luàn bǔshā/ Săn bắn
  • 过伐林 /guò fá lín/ Đốn chặt cây quá mức
  • 酸烟 /suān yān/ Khói acid
  •  酸雨 /suānyǔ/ Mưa acid
  • 废料堆 /fèiliào duī/ Đống phế thải
  • 温室效 /wēnshì xiàoyìng/ Hiệu ứng nhà kính
  • 废气管 /fèiqì guǎn/ Ống đựng khí thải
  • 废物箱 /fèiwù xiāng/ Thùng đựng chất thải
  •  废气 /fèiqì/  Khí thải
  • 废渣 /fèizhā/  Chất thải công nghiệp
  • 废油 /fèi yóu/  Dầu phế thải
  • 废液 /fèi yè/ Chất dịch phế thải
  •  废钢 /fèigāng/ Thép phế thải
  • 态灭绝 /shēngtài mièjué/ Hủy diệt sinh thái
  •  能源枯竭 /néngyuán kūjié/ Khô cạn năng lượng
  • 污染 /hé wūrǎn/  Ô nhiễm hạt nhân
  • 辐射 /hé fúshè/ Bức xạ hạt nhân
  •  废料 /hé fèiliào/ Chất thải hạt nhân
  • 核微粒沾染 /hé wéilì zhānrǎn/ Nhiễm phóng xạ
  • 飘尘 /piāochén/  Bụi bay
  • 飘尘污染 /piāochén wūrǎn/ Ô nhiễm bụi
  • /yóuwū/  Ô nhiễm dầu
  • 大片溢油 /dàpiàn yì yóu/ Dầu tràn trên diện rộng
  • 噪声污染 /zàoshēng wūrǎn/ Ô nhiễm do tiếng ồn gây ra
  • 环境的破坏 /huánjìng de pòhuài/ Phá hoại môi trường
  • 污染 /wūrǎn/ Ô nhiễm
  • 污水 /wūshuǐ/  Nước bẩn
  • 污泥 /wū ní/ Bùn bẩn
  • 废料 /fèiliào/ Phế liệu
  • 废品 /fèipǐn/ Phế phẩm
  • 废物 /fèiwù/ Chất thải
  •  生活废弃物 /shēnghuó fèiqì wù/ Rác thải sinh hoạt
  • 垃圾堆 /lèsè/ Rác thải
  • 污染 /shuǐ wūrǎn/ Ô nhiễm nguồn nước
  • 水中毒 /shuǐ zhòng dú/ Chất độc trong nước
  • 城市粪便 /chéngshì fènbiàn/  Phân rác đô thị
  • 城市垃圾 /chéngshì lājī/   Rác đô thị
  • 城市污染  /chéngshì wūrǎn/ Ô nhiễm đô thị
  • 镇污水 /chéngzhèn wūshuǐ/ Nước ô nhiễm của thành phố
  • 空气污染 /kōngqì wūrǎn/ Ô nhiễm không khí
  • 土壤污染 /tǔrǎng wūrǎn/ Sự ô nhiễm đất
  • 河流污染 /héliú wūrǎn/ Ô nhiễm sông
  •  河道污染 /hédào wūrǎn/ Ô nhiễm sông
  • 污染地带 /wūrǎn dìdài/ Vùng đất ô nhiễm
  • 污水井 /wūshuǐ jǐng/  Giếng nước ô nhiễm
  • 全球变暖 /quánqiú biàn nuǎn/ Trái đất nóng lên

·         --------------------------------------------------------------

·         TRUNG TÂM NGOI NG ATLANTIC YÊN PHONG

·         S 19 PH MI - ĐỐI DIN BNH VIN ĐA KHOA YÊN PHONG

·         ☎️HOTLINE: 0349.579.900 - ZALO: 0966.411.584

 

HẾT HẠN

0966 411 584
Mã số : 16468573
Địa điểm : Toàn quốc
Hình thức : Cần bán
Tình trạng : Hàng mới
Hết hạn : 30/12/2021
Loại tin :

Thường

Để mua hàng an toàn trên Rao vặt, quý khách vui lòng không thực hiện thanh toán trước cho người đăng tin!

Gợi ý cho bạn