Ngăn 1 bộ đầu tuýp Flank 1/4" & 1/2" – 117 chi tiết TOPTUL GED1171
- Tuýp lục giác 1/4" BAEA0804~0814
BAEA0804 - 4, BAEA084E - 4.5, BAEA0804 - 5, BAEA085E - 5.5, BAEA0806 - 6, BAEA0807 - 7, BAEA0808 - 8, BAEA0809 - 9, BAEA0810 - 10, BAEA0811 - 11, BAEA0812 - 12, BAEA0813 - 13, BAEA0814 - 14 mm
- Tuýp lục giác 1/4" BAEE0804~0814
BAEE0804 - 4, BAEE0804 - 4.5, BAEE0804 - 5, BAEE0804 - 5.5, BAEE0804 - 6, BAEE0804 - 7, BAEE0804 - 8, BAEE0804 - 9, BAEE0804 - 10, BAEE0804 - 11, BAEE0804 - 12, BAEE0804 - 13, BAEE0804 - 14 mm
- Đầu vít lục giác 1/4" (L=37mm) BCDA082E~0808
BCDA082E - 2.5, BCDA0803 - 3, BCDA0804 - 4, BCDA0805 - 5, BCDA0806 - 6, BCDA0807 - 7, BCDA0808 - 8 mm
- Đầu tuýp mũi vít dẹt 1/4" (L=37mm) BCCA0803~0808
BCCA0803 - 3, BCCA0804 - 4, BCCA04E - 4.5, BCCA085E - 5.5, BCCA086E - 6.5, BCCA0808 - 8 mm
- Đầu vít bake 1/4" (L=37mm) BCAA08P0~08P4
BCAA08P0 - PH0, BCAA08P1 - PH1, BCAA08P2 - PH2, BCAA08P3 - PH3, BCAA08P4 - PH4
- Đầu vít bake sao 1/4" (L=37mm) BCBA08P0~08P3
BCBA08P0 - PZ0, BCBA08P1 - PZ1, BCBA08P2 - PZ2, BCBA08P3 - PZ3
- Đầu vít sao 1/4" (L=37mm) BCFA0808~0840
BCFA0808 - T8, BCFA0810 - T10, BCFA0815 - T15, BCFA0820 - T20, BCFA0825 - T25, BCFA0827 - T27, BCFA0830 - T30, BCFA0840 - T40
- Tay vặn xiết lực 1/4" 72 răng CJBM0815
- Cần nối 1/4" CAAA0802 - 2", CAAA0804 - 4", CAAA0806 - 6" (L)
- Tay vặn xiết lực chữ T CTCK0811
- Khớp nối lắt léo CAHA0840
- Tay vặn 1/4" TOPTUL CAIF0816
- Tuýp lục giác 1/2" BAEA1608~1632
BAEA1608 - 8, BAEA1609 - 9, BAEA1610 - 10, BAEA1611 - 11, BAEA1612 - 12, BAEA1613 - 13, BAEA1614 - 14, BAEA1615 - 15, BAEA1616 - 16, BAEA1617 - 17, BAEA1619 - 19, BAEA1621 - 21, BAEA1622 - 22, BAEA1623 - 23, BAEA1624 - 24, BAEA1627 - 27, BAEA1630 - 30, BAEA1632 - 32 mm
- Cần nối 1/2" CAAA1605 - 5" & CAAA1610 - 10" (L)
- Tay vặn xiết lực chữ T CTCK1625
- Khớp nối lắt léo 1/2" CAHA1678
- Tay vặn xiết lực lắt léo 1/2" CFAC1615 - 15" (L)
- Tay vặn xiết lực 1/2" CJBM1627
- Tuýp đầu vuông 1/2" (L=180mm) BCTA1605
- Tuýp lục giác dài 1/2" (L=140mm) BCIA1606 - 6 & BCIA1610 - 10 mm
- Tuýp lục giác 1/2" (L=100mm) BCEA1607 - 7 & BCEA1608 - 8 mm
- Tuýp lục giác 1/2" (L=100mm) BCJA1606~1612
BCJA1606 - M6, BCJA1608 - M8, BCJA1610 - M10, BCJA1612 - M12
- Vít sao lỗ 1/2 (L=120mm) BCKA1640 - T40 & BCKA1645 - T45
- Tuýp đầu sao 1/2" (L=140mm) BCVA1655
- Bộ khóa lục giác GSN-09LB - 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10 mm
- Bộ khóa lục giác GSN-09SH - 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10 mm
Ngăn 2 khay cờ lê 34pcs TOPTUL GED0344
- Cờ Lê Vòng Miệng 15°TOPTUL AAEW0606~2424 - AAEW0606 - 6, AAEW0707 - 7, AAEW0808 - 8, AAEW0909 - 9, AAEW1010 - 10, AAEW1111 - 11, AAEW1212 - 12, AAEW1313 - 13, AAEW1414 - 14, AAEW1515 - 15, AAEW1616 - 16, AAEW1717 - 17, AAEW1818 - 18, AAEW1919 - 19, AAEW2222 - 22, AAEW2424 - 24 mm
- Cờ lê 2 đầu miệng 9pcs AAEJ0607~2224
AAEJ0607 - 6x7, AAEJ0809 - 8x9, AAEJ1011 - 10x11, AAEJ1213 - 12x13, AAEJ1415 - 14x15, AAEJ1617 - 16x17, AAEJ1819 - 18x19, AAEJ2022 - 20x22, AAEJ2224 - 22x24 mm
- Cờ lê 2 đầu vòng 75° 8pcs AAEI0607~2022
AAEI0607 - 6x7, AAEI0809 - 8x9, AAEI1011 - 10x11, AAEI1213 - 12x13, AAEI1415 - 14x15, AAEI1617 - 16x17, AAEI1819 - 18x19, AAEI2022 - 20x22 mm
- Mỏ lết có điều chỉnh 8" TOPTUL AMAB2920
Ngăn 3 bộ cờ lê bánh cóc đảo chiều & kìm 30 chi tiết TOPTUL GED0304
- Điếu 2 đầu bông 7pcs AEEC0607~1819
AEEC0607 - 6x7, AEEC0809 - 8x9, AEEC1011 - 10x11, AEEC1213 - 12x13, AEEC1415 - 14x15, AEEC1617 - 16x17, AEEC1819 - 18x19 mm
- Cờ lê vòng miệng tự động 15° 12pcs ABAF0808~1919
ABAF0808 - 8, ABAF0909 - 9, ABAF1010 - 10, ABAF1111 - 11, ABAF1212 - 12, ABAF1313 - 13, ABAF1414 - 14, ABAF1515 - 15, ABAF1616 - 16, ABAF1717 - 17, ABAF1818 - 18, ABAF1919 - 19 mm
- Kìm mở phe mỏ nhọn cong 90° vòng ngoài DCAA1207 7"(L)
- Kềm mở phe (vòng ngoài) DCAB1207 - 7" (L)
- Kềm mở phe cong (vòng trong) DCAC1207 - 7" (L)
- Kềm mở phe (vòng trong) DCAD1207 - 7" (L)
- Kềm bấm chết DAAQ1A10 - 10" (L)
- Kìm mỏ quạ DDBA2210 - 10" (L)
- Mỏ lết có điều chỉnh TOPTUL AMAA3325 - 10" (L)
- Kìm tổng hợp DBBB2207 - 7" (L)
- Kềm cắt TOPTUL DEBC2207 - 7" (L)
- Kìm mỏ nhọn DFBB2208 - 8" (L)
- Kềm mỏ cong DFBA2208 - 8" (L)
Ngăn 4 bộ tua vít – búa – đột – lục giác 29 chi tiết TOPTUL GED0292
- Tay vặn 2 đầu lục giác và đầu bi 8pcs AGCD0214~1027
AGCD0214 - 2x140, AGCD2E14 - 2.5x140, AGCD0314 - 3x140, AGCD0414 - 4x140, AGCD0520 - 5x203, AGCD0620 - 6x203, AGCD827 - 8x265, AGCD1027 - 10x265 mm
- Tua vít dẹt ngắn FABF6E03 - 6.5x25
- Tua vít dẹt dài FAAF0410 - 4x100,FAAF5E10 - 5.5x100, FAAF6E10 - 6.5x150
- Tua vít bake ngắn - PH2x25
- Tua vít bake dài FBAF0108 - PH1x80, FBAF0210 - PH2x100, FBAF0315 - PH3x150
- Bộ đục 5 pcs GAAV0501
. Đột dấu 4x10x150mm
. Đục nhọn 5x10x130mm
. Đục nguội 12x10x130mm
. Đột tâm 3x10x120mm
. Đục tâm 2x10x120mm
- Bộ đục (đột) 6 chi tiết GAAV0601 - 2x8x115, 3x8x125, 4x10x150, 5x10x165, 6x12x180, 8x12x180 mm
- Búa thông thường 300g HAAA0330
- Búa cao su 500g (16oz) HAAB1038
Ngăn 5 bộ dụng cụ tổng hợp 17 chi tiết TOPTUL GED0173
- Cưa sắt hạng nặng SAAA3013
- Kéo điện đa năng cho thợ điện SBBA0515
- Dao rọc đa năng hạng nặng SCAA2017
- Đột tâm tự động HBAF0130
- Thước đo bước ren 4~48 (hệ inch – SAE) ICAC0122
- Thước đo bước ren 0.25~6 (hệ mét) ICAB0124
- Thước lá căn (Feeler Gauge) 0.05~1.00 mm (hệ mét) ICAA0020
- Mũi vạch dấu thép IDAA0208
- Thước cuộn IAAD1905M – 5 m
- Thước cặp cơ bằng thép không gỉ (0–150 mm) IACA0150
- Thước đo góc bằng thép không gỉ IBAA0150
- Thước thẳng thép không gỉ (30 cm) IABA0300
- Dũa dẹt SDBB0821 – 8 inch (L)
- Dũa tam giác SDBE0815 – 8 inch (L)
- Dũa bán nguyệt SDBC0821 – 8 inch (L)
- Dũa vuông SDBA0808 – 8 inch (L)
Từ khóa gợi ý:
Bình luận