|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: METROLOGIC / Tốc độ quét (scans/giây): 100 / Chiều rộng tia quét (mm): 150 / Khoảng cách đọc (mm): 430 / Bộ nhớ dữ liệu (Mb): 0 / Độ phân giải (pixels): - / Bàn phím (nút): 0 / Kết nối: -, / Nguồn điện sử dụng: 5 VDC ±10%, / Trọng lượng (kg): 0.14 /
|
2.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYMBOL / Tốc độ quét: 200scan/s / Số tia quét: 1 / Cổng kết nối: USB, / Trọng lượng: 0 / Xuất xứ: - /
|
3.145.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYMBOL / Tốc độ quét: 2400 scans / s / Số tia quét: 20 / Cổng kết nối: USB, RS232, PC keyboard , IBM 468X/469X, / Trọng lượng: 907 / Xuất xứ: - /
|
8.300.040 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYMBOL / Tốc độ quét: 200scan/s / Số tia quét: 0 / Cổng kết nối: PS/2, PC keyboard , / Trọng lượng: 181 / Xuất xứ: - /
|
5.550.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYMBOL / Tốc độ quét: 200scan/s / Số tia quét: 0 / Cổng kết nối: USB, IBM 468X/469X, / Trọng lượng: 181 / Xuất xứ: - /
|
5.212.500 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYMBOL / Tốc độ quét: 200scan/s / Số tia quét: 0 / Cổng kết nối: USB, RS232, PC keyboard , IBM 468X/469X, / Trọng lượng: 181 / Xuất xứ: - /
|
5.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYMBOL / Tốc độ quét: 200scan/s / Số tia quét: 0 / Cổng kết nối: USB, RS232, PC keyboard , IBM 468X/469X, / Trọng lượng: 181 / Xuất xứ: - /
|
7.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYMBOL / Tốc độ quét: 200scan/s / Số tia quét: 0 / Cổng kết nối: USB, RS232, PC keyboard , / Trọng lượng: 181 / Xuất xứ: - /
|
5.550.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYMBOL / Tốc độ quét: 1500 scan/s / Số tia quét: 0 / Cổng kết nối: USB, RS232, / Trọng lượng: 670 / Xuất xứ: - /
|
5.082.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYMBOL / Tốc độ quét: - / Số tia quét: 0 Trọng lượng (g): 355 / Xuất xứ: - /
|
10.980.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYMBOL / Tốc độ quét: - / Số tia quét: 0 Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: - /
|
11.235.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYMBOL / Tốc độ quét: - / Số tia quét: 0 / Cổng kết nối: USB, / Trọng lượng (g): 182 / Xuất xứ: Macedonia (FYROM) /
|
5.150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYMBOL / Tốc độ quét: 1800 scan/s / Số tia quét: 20 / Cổng kết nối: USB, PS/2, RS232, / Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: Mexico /
|
9.750.000 VNĐ |
|
|
DS6708, Symbol 6708. Hãng sản xuất: SYMBOL / Số tia quét: 0 / Cổng kết nối: RS232, PC keyboard , IBM 468X/469X, / Trọng lượng (g): 182 / Xuất xứ: - /
|
5.300.000 VNĐ |
|
|
LS 2208, LS2208. Hãng sản xuất: SYMBOL / Tốc độ quét: 100 scan/s / Số tia quét: 0 / Cổng kết nối: USB, / Trọng lượng (g): 146 / Xuất xứ: - /
|
2.100.000 VNĐ |
|
|
LS 2208 USB, Symbol 2208. Hãng sản xuất: SYMBOL / Tốc độ quét: 100 scan/s / Số tia quét: 0 / Cổng kết nối: USB, / Trọng lượng (g): 146 / Xuất xứ: - /
|
2.200.000 VNĐ |
|
|
LS 2208 PS2, LS2208 PS2. Hãng sản xuất: SYMBOL / Tốc độ quét: 100 scan/s / Số tia quét: 0 / Cổng kết nối: PS/2, WEDGE, / Trọng lượng (g): 146 / Xuất xứ: - /
|
2.150.000 VNĐ |
|
|
LS 2208 PS/2 Black. Hãng sản xuất: SYMBOL / Tốc độ quét: 100 scan/s / Số tia quét: 0 / Cổng kết nối: PS/2, WEDGE, / Trọng lượng (g): 146 / Xuất xứ: - /
|
2.200.000 VNĐ |
|
|
LS 2208 RS-232. Hãng sản xuất: SYMBOL / Tốc độ quét: 100 scan/s / Số tia quét: 0 / Cổng kết nối: RS232, / Trọng lượng (g): 146 / Xuất xứ: - /
|
2.200.000 VNĐ |
|
|
MC3090, MC 3090. Hãng sản xuất: SYMBOL / Tốc độ quét (scans/giây): 0 / Chiều rộng tia quét (mm): 0 / Khoảng cách đọc (mm): 0 / Bộ nhớ dữ liệu (Mb): 32 / Độ phân giải (pixels): 320 x 320 / Bàn phím (nút): 0 / Kết nối: USB, RS-232/ Nguồn điện sử dụng: -/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
37.000.000 VNĐ |