|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
EMP-1810, EMP1810. Hãng sản xuất: EPSON / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3500 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: VGA~UXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.77 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 2.9kg /
|
37.130.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Tốc độ quét ảnh đen trắng (giây/trang): 9 / Tốc độ quét ảnh mầu (giây/trang): 9 / Hỗ trợ giấy: A2, A1/ Độ phân giải quang học: 1200x1200dpi / Độ phân giải tối đa: 9600dpi / Cổng giao tiếp: USB/ Chiều cao (mm): 200 / Chiều dài (mm): 395 / Chiều rộng (mm): 468 / Tính năng nổi bật khác: Copy, Scan Film, Siêu mỏng, Email, Support Microsoft Windows 2000, Support Microsoft Windows 98, Support Microsoft Windows ME/ Kích thước quét (mm): 297 / Số bit màu: 48bit /
|
15.013.600 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Loại mực: In phun / Màu mực: Xanh, / Dùng cho loại máy in của hãng: EPSON, / Xuất xứ: China /
|
270.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Tốc độ in (mm/s): 0.03 / Độ phân giải: - / Cổng kết nối: USB, IEEE 1284, Bi-directional parallel/ Trọng lượng (g): 2700 /
|
4.691.250 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Loại mực: In màu / Màu mực: -, / Dùng cho loại máy in của hãng: EPSON, / Xuất xứ: - /
|
210.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Xuất xứ: - /
|
63.504 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Loại mực: In phun / Màu mực: Đen, / Dùng cho loại máy in của hãng: EPSON, / Xuất xứ: China /
|
294.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Loại mực: In màu / Màu mực: Đỏ, / Dùng cho máy in của hãng: EPSON, / Xuất xứ: - /
|
210.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2200 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 800 x 600 (SVGA) / Độ phân giải: SVGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 246 / Độ ồn: 35dB / Trọng lượng: 2.7kg /
|
13.386.800 VNĐ |
|
|
EPSON / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: 24inch / Độ phân giải: 1440x720dpi / Mực in: 4màu độc lập / Kết nối: USB, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 55 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, AC 120V 50/60 Hz, AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: 48.9kg /
|
69.878.350 VNĐ |
|
|
EPSON / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, IEEE1394, Parallel, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 28tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 50tờ / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 840 / Nguồn điện sử dụng: AC 200 - 240V, 50 - 60Hz, / Khối lượng: 11.5kg /
|
5.586.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Tốc độ in (mm/s): 22.75 / Độ phân giải: - / Cổng kết nối: USB, IEEE 1284, Bi-directional parallel, RS232C/ Trọng lượng (g): 2700 /
|
5.149.950 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Loại mực: In phun / Màu mực: Đen (Black), / Dùng cho máy in của hãng: Epson, / Xuất xứ: - /
|
1.620.676 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Epson / Kiểu in: Drop-On-demand ink jet / Khổ in lớn nhất: A0 / Độ phân giải: 1440 x 720dpi / Cổng kết nối: USB 2.0, Giga Ethernet 10/100/1000 (RJ45), IEEE-1284-compliant parallel (ECP), IEEE 1394, / Dung lượng Ram cơ bản: 128 MB / Hỗ trợ RAM max: - / Dung lượng ổ cứng HDD: - / -, / Công suất (W): 131 / Trọng lượng (kg): 132 / Xuất xứ: - /
|
71.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Epson / Kiểu in: In phun (Inkjet) / Khổ in lớn nhất: 44 inch / Độ phân giải: 2880 x 1440 dpi / Cổng kết nối: USB 2.0, Ethernet 10/100 (RJ45), / Dung lượng Ram cơ bản: - / Hỗ trợ RAM max: - / Dung lượng ổ cứng HDD: - / Microsoft Windows 7 Ultimate, Microsoft Windows 7 Home Premium, Microsoft Windows 7 Professional, Windows Vista Home Premium, Windows Vista Home Business, Windows Vista Home Ultimate, Windows XP Home, Windows XP Professional, Mac OS X v 10.4, Mac OS, / Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 116 / Xuất xứ: - /
|
162.679.250 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Epson / Kiểu in: Drop-On-demand ink jet / Khổ in lớn nhất: 17 inch / Độ phân giải: 2880 x 1440 dpi / Cổng kết nối: USB 2.0, Ethernet 10/100 (RJ45), / Dung lượng Ram cơ bản: - / Hỗ trợ RAM max: - / Dung lượng ổ cứng HDD: - / Microsoft Windows 7 Ultimate, Microsoft Windows 7 Home Premium, Microsoft Windows 7 Professional, Windows Vista Home Premium, Windows Vista Home Business, Windows Vista Home Ultimate, Windows XP Home, Windows XP Professional, Mac OS X v 10.4, Mac OS, / Công suất (W): 55 / Trọng lượng (kg): 40.4 / Xuất xứ: - /
|
46.936.650 VNĐ |
|
|
Epson TX510, Epson510, TX510FN. Hãng sản xuất: EPSON / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 120tờ / Loại cổng kết nối: Ethernet, USB2.0, / Kiểu in: In phun / Độ phân giải khi in: 5760 x 1440dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 38tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 20tờ / Độ phân giải khi Scan: - / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 0 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0 / Độ phân giải khi Fax: 200 x 200dpi / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 38tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): 12tờ / Số bản copy liên tục: 99 Trang / Phụ kiện bán kèm: -, / Nguồn điện sử dụng: -, / Công suất tiêu thụ(W): 0 /
|
3.536.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Epson / Loại linh kiện: Bộ tiếp mực / Xuất xứ: - /
|
330.000 VNĐ |
|
|
EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 16tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: - /
|
3.450.000 VNĐ |
|
|
EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 16tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: - /
|
3.450.000 VNĐ |