|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
A550, Canon A550. Hãng sản xuất: Canon A Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.0 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 160g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 7.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3072 x 1728 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Loại pin sử dụng: AA, Alkaline Manganese
|
1.200.000 VNĐ |
|
|
Olympus Stylus760, Olympus 760. Hãng sản xuất: Olympus Stylus Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 160g / Loại thẻ nhớ: xD-Picture Card (xD)/ Bộ nhớ trong (Mb): 139 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 7.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3072 x 2304 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): Có / Định dạng File ảnh: JPG/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB/ Quay phim / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion) /
|
4.389.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CANON / Guide number: 22 / Pin: PinAA / Trọng lượng: 160g /
|
1.999.000 VNĐ |
|
|
DSC-W70, Sony DSC-W70. Hãng sản xuất: Sony W Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 160g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Memory Pro Duo(MPD)/ Bộ nhớ trong (Mb): 58 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 7.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3072 x 2304 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 3x / Digital Zoom (Zoom số): 2.0x / Định dạng File ảnh: JPG/ Định dạng File phim: MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out/ Quay phim / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion) /
|
900.000 VNĐ |
|
|
P60, Nikon P60. Hãng sản xuất: Nikon PERFORMANCE Series (P) / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 160g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 8.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: - / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Loại pin sử dụng: - /
|
3.885.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 160g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPG/ Định dạng File phim: MOV/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)
|
3.750.000 VNĐ |
|
|
Vertu / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 160g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: -/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: Bộ nhớ chia sẻ / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: - / Màu: Đen, Hồng, Nâu, Vàng/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Màu: Bạc / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
|
218.400.000 VNĐ 1 mới từ 355.000.000 VNĐ1 cũ từ 218.400.000 VNĐ |
|
|
S70, Nikon S70, Nikon S70. Hãng sản xuất: Nikon STYLE Series (S) / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.5 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 160g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 20 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: -/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB, PictBridge/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Quay phim HD Ready/ Phụ kiện đi kèm: Cable USB/
|
3.200.000 VNĐ |
|
|
Samsung ST500, TL220, ST500. Hãng sản xuất: Samsung ST Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 160g / Loại thẻ nhớ: MicroSD Card (microSD)/ Bộ nhớ trong (Mb): 55 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4.6x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: MPEG4/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Touchscreen, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready, Dual View (2 màn hình)/
|
3.210.000 VNĐ |
|
|
Vertu Ferrari. Vertu / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 160g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 1500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 4Gb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3Megapixel / Màu: Đen, Bạc/ Tính năng: Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Hãng phát triển: BioWare / Pin: Li-Ion 1050mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
95.680.000 VNĐ 4 mới từ 151.000.000 VNĐ1 cũ từ 95.680.000 VNĐ |
|
|
Constellation Ceramic. Vertu / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 160g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: Bộ nhớ chia sẻ / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: Không có / Màu: Đen/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
|
64.999.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSCH / 1.5 / Trọng lượng: 160g / Xuất xứ: China /
|
2.096.000 VNĐ |
|
|
Telstra HD7, HTC HD7. HTC / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 160g / Màn hình: 16M màu Super LCD / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, microSDHC/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 576MB / ROM: 512MB / Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7 / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, WLAN, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 200 / Pin: Li-Ion 1230mAh / Thời gian đàm thoại: 6.5giờ / Thời gian chờ: 312giờ /
|
5.199.000 VNĐ |
|
|
T-Mobile HD7. HTC / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 160g / Màn hình: 16M màu Super LCD / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, microSDHC/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 576MB / ROM: 512MB / Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7 / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, WLAN, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 200 / Pin: Li-Ion 1230mAh / Thời gian đàm thoại: 6.5giờ / Thời gian chờ: 312giờ /
|
5.400.000 VNĐ |
|
|
Vertu / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 160g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 208 x 208pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: Bộ nhớ chia sẻ / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: - / Màu: Đen, Trắng/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Màu: Bạc / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
|
93.600.000 VNĐ 1 mới từ 112.000.000 VNĐ1 cũ từ 93.600.000 VNĐ |
|
|
Storm2 9550, BlackBerry 9550. BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 160g / Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 360pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 2Gb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Pin: Li-Ion 1400mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 270giờ /
|
2.500.000 VNĐ |
|
|
DSC-WX10, Sony DSC-WX10. Hãng sản xuất: Sony W Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.8 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 160g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.2Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: - / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 7x / Digital Zoom (Zoom số): - Định dạng File phim: MPEG4, AVCHD/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt/ Phụ kiện đi kèm: Cable USB/
|
5.490.000 VNĐ |
|
|
HTC / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 160g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1730 mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 330 giờ /
|
7.800.000 VNĐ |
|
|
Nikon S6200, CoolPix S6200. Hãng sản xuất: Nikon STYLE Series (S) / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 160g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 74 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 10x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Touchscreen, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/ Phụ kiện đi kèm: Cable USB/
|
3.600.000 VNĐ |
|
|
HTC / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 160g / Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.7inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205 / Pin: Li-Ion 1600mAh / Thời gian đàm thoại: 6.5giờ / Thời gian chờ: 450giờ /
|
9.500.000 VNĐ |