| 1 |
|
Hãng sản xuất: WELDCOM / Công suất (KVA): 0.04 / Chức năng: Hàn Tig, Hàn que/ Dòng điện tiêu thụ (V): 200 / Điện áp không tải (V): 0 / Dòng hàn tối đa (A): 200 / Chu kỳ tải (%): 60 / Hiệu suất (%): 93 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Vietnam /
|
ĐV:
SL:
|

 |
| 2 |
|
Hãng sản xuất: JASIC / Công suất (KVA): 4.5 / Chức năng: Hàn Tig/ Dòng điện tiêu thụ (V): 0 / Điện áp không tải (V): 43 / Dòng hàn tối đa (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 0 / Hiệu suất (%): 85 / Trọng lượng (kg): 8.8 / Xuất xứ: China /
|
ĐV:
SL:
|

 |
| 3 |
|
Hãng sản xuất: MULLER / Công suất (KVA): 4.59 / Chức năng: Hàn Tig, Hàn que/ Dòng điện tiêu thụ (V): 0 / Điện áp không tải (V): 56 / Dòng hàn tối đa (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 60 / Hiệu suất (%): 85 / Trọng lượng (kg): 8 / Xuất xứ: Germany /
|
ĐV:
SL:
|

 |
| 4 |
|
Hãng sản xuất: JASIC / Công suất (KVA): 3 / Chức năng: Hàn Tig, Hàn que/ Dòng điện tiêu thụ (V): 0 / Điện áp không tải (V): 56 / Dòng hàn tối đa (A): 200 / Chu kỳ tải (%): 60 / Hiệu suất (%): 85 / Trọng lượng (kg): 8.8 / Xuất xứ: China /
|
ĐV:
SL:
|

 |
| 5 |
|
Hãng sản xuất: JASIC / Công suất (KVA): 3.9 / Chức năng: Hàn Tig, Hàn que/ Dòng điện tiêu thụ (V): 0 / Điện áp không tải (V): 56 / Dòng hàn tối đa (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 0 / Hiệu suất (%): 85 / Trọng lượng (kg): 8.8 / Xuất xứ: China /
|
ĐV:
SL:
|

 |
| 6 |
|
Hãng sản xuất: MULLER / Công suất (KVA): 8.3 / Chức năng: Hàn Tig, Hàn que/ Dòng điện tiêu thụ (V): 0 / Điện áp không tải (V): 54 / Dòng hàn tối đa (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 60 / Hiệu suất (%): 85 / Trọng lượng (kg): 21 / Xuất xứ: Germany /
|
ĐV:
SL:
|

 |
| 7 |
|
Hãng sản xuất: WELDCOM / Công suất (KVA): 0.06 / Chức năng: Hàn Tig/ Dòng điện tiêu thụ (V): 315 / Điện áp không tải (V): 22 / Dòng hàn tối đa (A): 315 / Chu kỳ tải (%): 60 / Hiệu suất (%): 93 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Vietnam /
|
ĐV:
SL:
|

 |
| 8 |
|
Hãng sản xuất: WELDCOM / Công suất (KVA): 0.06 / Chức năng: Hàn Tig/ Dòng điện tiêu thụ (V): 250 / Điện áp không tải (V): 20 / Dòng hàn tối đa (A): 250 / Chu kỳ tải (%): 60 / Hiệu suất (%): 93 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Vietnam /
|
ĐV:
SL:
|

 |
| 9 |
|
Hãng sản xuất: WELDCOM / Công suất (KVA): 0.06 / Chức năng: Hàn Tig, Hàn que/ Dòng điện tiêu thụ (V): 250 / Điện áp không tải (V): 30 / Dòng hàn tối đa (A): 250 / Chu kỳ tải (%): 60 / Hiệu suất (%): 93 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Vietnam /
|
ĐV:
SL:
|

 |
| 10 |
|
Hãng sản xuất: WELDCOM / Công suất (KVA): 0.06 / Chức năng: Hàn Tig, Hàn que/ Dòng điện tiêu thụ (V): 315 / Điện áp không tải (V): 32 / Dòng hàn tối đa (A): 315 / Chu kỳ tải (%): 60 / Hiệu suất (%): 93 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Vietnam /
|
ĐV:
SL:
|

 |
| 11 |
|
Hãng sản xuất: WELDCOM / Công suất (KVA): 0.06 / Chức năng: Hàn Tig, Hàn que/ Dòng điện tiêu thụ (V): 400 / Điện áp không tải (V): 36 / Dòng hàn tối đa (A): 400 / Chu kỳ tải (%): 60 / Hiệu suất (%): 93 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Vietnam /
|
ĐV:
SL:
|

 |
| 12 |
|
Hãng sản xuất: WELDCOM / Công suất (KVA): 0.06 / Chức năng: Hàn Tig/ Dòng điện tiêu thụ (V): 400 / Điện áp không tải (V): 26 / Dòng hàn tối đa (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 60 / Hiệu suất (%): 93 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Vietnam /
|
ĐV:
SL:
|

 |
| 13 |
|
Hãng sản xuất: WELDCOM / Công suất (KVA): 8.3 / Chức năng: Hàn que/ Dòng điện tiêu thụ (V): 0 / Điện áp không tải (V): 43 / Dòng hàn tối đa (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 60 / Hiệu suất (%): 85 / Trọng lượng (kg): 21.5 / Xuất xứ: Vietnam /
|
ĐV:
SL:
|

 |
| 14 |
|
Hãng sản xuất: WELDCOM / Công suất (KVA): 3.9 / Chức năng: Hàn Tig, Hàn que/ Dòng điện tiêu thụ (V): 0 / Điện áp không tải (V): 54 / Dòng hàn tối đa (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 60 / Hiệu suất (%): 85 / Trọng lượng (kg): 8 / Xuất xứ: Vietnam /
|
ĐV:
SL:
|

 |
| 15 |
|
Hãng sản xuất: WELDCOM / Công suất (KVA): 6.3 / Chức năng: Hàn Tig, Hàn que/ Dòng điện tiêu thụ (V): 0 / Điện áp không tải (V): 54 / Dòng hàn tối đa (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 60 / Hiệu suất (%): 85 / Trọng lượng (kg): 19 / Xuất xứ: Vietnam /
|
ĐV:
SL:
|

|