| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0909.464.775 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0909.464.775 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0909.464.775 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0909.464.775 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0909.464.775 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0909.464.775 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0909.464.775 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0909.464.775 |
|
||||||||||||
|
||||||||||||
|
||||||||||||
| Đăng bởi : |
khoacuathetu
|
| Họ tên : | Hoàng Minh Phương |
| Địa chỉ : | số 26 ng õ 420 Khương Đình, P.Hạ Đình, Q.Thanh Xuân, TP. Hà Nội |
| Điện thoại : | 046.2851276 |
| Email : | |
| Y!M : | sale.khoathetulienphat |
| Skype : | phuongphusy |
| Thông tin chi tiết |








Dưới đây là 1 số thông số kỹ thuật cơ bản, nếu quý khách muốn chi tiết hơn có thể liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại: 0982781232
Hoặc liên hệ trực tiếp để được tư vấn:
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ LIÊN PHÁT.
Địa chị: số 26 ngõ 420 Khương Đình, P.Hạ Đình, Q.Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Tel: (+84- 04) 6285 1276 Fax: (+84- 04) 6285 1276
Phòng Kinh Doanh:
Mr: Hoàng Minh Phương
Mobile: 0982781232
Skype: phuongphusy
yahoo: sale.khoathetulienphat
Mail: sale.khoathetulienphat@gmail.com
|
TYPE |
SD3110 |
SD3115 |
SD3120 |
|
Power (kVA) |
10 |
15 |
20 |
|
INPUT |
|
||
|
Nominal Voltage |
380V / 400V / 415V 3Phase, N |
||
|
Minumum Voltage |
140V 3Phase, N |
||
|
Minumum Voltage (at full load) |
260V 3Phase, N |
||
|
Maximum Voltage |
480V 3Phase, N |
||
|
Frequency |
50 – 60Hz (45 to 65 Hz) |
||
|
Nominal Current |
11.8 A / phase |
17.4 A / phase |
23.3 A / phase |
|
Maximum Current |
36 A peak / phase |
53 A peak /phase |
71 A peak / phase |
|
Power Factor |
>0,97 |
||
|
OUTPUT |
|
||
|
Power Factor |
0.7 |
||
|
Nominal Voltage |
220 /230V (adjustable) |
||
|
Wave Form |
Sinus |
||
|
Total Harmonic Distortion |
< 3% |
||
|
Frequency |
50Hz or 60Hz (adjustable) |
||
|
Voltage Regulation (Static) |
1% |
||
|
Crest Factor |
3 |
||
|
Overload |
>30s (at 150 % load) |
||
|
Total Efficiency |
>91% |
||
|
BATTERY |
|
||
|
Type |
Maintenance-free lead acid batteries |
||
|
Quantity (pcs) |
20 |
32 |
|
|
Recharging Time |
< 4 h |
||
|
Discharge Current Wave |
< 10% |
||
|
DISPLAY |
|
||
|
LED Panel |
Line, Bypass, Battery, Inverter, Overload, Fault Indicators |
||
|
LCD Panel |
Load%, Battery Temperature, Input&Output&Battery Voltages, Output Frequency |
||
|
STATIC BYPASS |
|
||
|
Voltage Tolerance |
10% (adjustable) |
||
|
Frequency Tolerance |
3Hz (adjustable) |
||
|
Transfer Time |
0 ms |
||
|
PROTECTION |
|
||
|
Protections |
Overload Protection, Short Circuit Protection, High Temperature, Over Voltage, Over Current |
||
|
COMMUNICATION INTERFACE |
|
||
|
Interface (Communication Ports) |
RS 232 |
||
|
Dry Contact Signals |
Ups shutdown, mains failure, low battery, by-pass active, summary alarm |
||
|
ENVIRONMENT |
|
||
|
Temperature |
0 – 40°C |
||
|
Suggested Temp. to extend battery life |
20 – 25°C |
||
|
Humidity |
< 95% |
||
|
Acoustic Noise |
|
||
|
Protection Class |
IP 20 |
||
|
PHYSICAL SPECIFICATIONS |
|
||
|
Net Weight (without battery) |
55kg |
125kg |
130kg |
|
Dimensions (mm) (WxDxH) |
270x730x780 |
430x820x970 |
|
|
STANDARDS |
|
||
|
|
EN 62040-1-1 (safety), EN 62040-2 (EMC) |
||

Thang trượt cách điện TTCD-1
Sào cách điện
Sào cách điện lồng rút 35KV
Ghế cách điện 15KV
Đèn sân vườn
Đèn nhà xưởng,đèn nhà kho
|
|
Khóa thẻ từ, khóa tủ cá nhân, khóa dành cho văn phòng
Khoa cua khach san - khoa cua the tu
PHỤ KIỆN KHÓA TỪ CHO CỬA GHỖ, CỬA NHỰA LÕI THÉP
Công ty LIÊN PHÁT chuyên kinh doanh khóa cửa thẻ từ, khóa cửa khách sạn
HN: KHOA CUA THE TU - KHOA KHACH SAN
Chuyen cung cấp Đầu đọc kiểm soát ra vào dùng thẻ SC103
THIET BI DIEU KHIEN KIEM SOAT LEN XUONG CHO THANG MAY ICON100, ELEVATOR 384