|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Latitude Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15 inch / Độ phân giải: SXGA+ (1400 x 1050) / Dung lượng HDD: 120GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7250 / Tốc độ máy: 2.00GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA X3100 / Graphic Memory: 358MB share / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2) / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad/ OS: Windows XP Home Edition / Tính năng khác: IEEE1394, S-Video out, VGA out, Express Card, RJ-11 Modem/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: - / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 2.6kg /
|
3.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BenQ / Kiểu máy: Liền 1 khối (màn LCD) / Dòng CPU: AMD Athlon / Tốc độ CPU: 1.50GHz / Cache size: 256KB L2 cache / Chipset Mainboard: AMD M690E+ SB600 / Ổ quang (Optical drive): Không kèm theo / Dung lượng Ổ cứng: 250GB + 16GB SSD / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 5400RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 667MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 2GB / Card màn hình: ATI - ATI Radeon X1200 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: Share / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: B, G, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Home Edition / Loại màn hình: LCD - 18.5inch / Hãng SX màn hình: BENQ / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: Không kèm theo, / Chuột: Không kèm theo, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Audio In-Out, Serial port, Camera, /
|
6.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel 910GML Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Độ phân giải: WLED (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 60GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Celeron M / Tốc độ máy: 1.50Ghz / Video Chipset: Intel GMA 900 / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDRII / Dung lượng Memory: 512MB / LAN: Ethernet 10/100 / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: CDRW-DVD / Chuột: TouchPad/ OS: Windows XP Home Edition / Tính năng khác: Headphone, VGA out, Type I PC Card, Type II PC Card, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: SD Memory / Battery: 1.3giờ / Trọng lượng: 2.75kg /
|
3.590.000 VNĐ |
|
|
Dell 520, GX520. Hãng sản xuất: Dell / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Pentium 4 / Tốc độ CPU: 3.0GHz / Cache size: 1MB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): DVD-R / Dung lượng Ổ cứng: 80GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Giao tiếp card hình: - / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Home Edition / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, Parallel, Serial port, Fast Ethernet (RJ-45) , Headphone Jack , Microphone, /
|
1.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP Compaq / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 80GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7700 / Tốc độ máy: 2.40Ghz (4MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 2600 / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDRII / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: NIC 10/100/1000 / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Double Layer Multimedia / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows XP Home Edition / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, Type II PC Card, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.7kg /
|
4.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Asus / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N280 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.66 GHz (667 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 667MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 160GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 22 / Độ lớn màn hình (Display): 10.2 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024x600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g/n, Bluetooth 2.0, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): Headphone, VGA out, / Số cổng USB: 2 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows XP Home / Pin (Battery): - / Trọng lượng (g): 1200 /
|
15.708.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Asus / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N280 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.66 GHz (667 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 667MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 160GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 22 / Độ lớn màn hình (Display): 10.2 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024x600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g/n, Bluetooth 2.0, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): Headphone, VGA out, / Số cổng USB: 3 / Tính năng: Camera, / Hệ điều hành (OS): Windows XP Home / Pin (Battery): - / Trọng lượng (g): 1100 /
|
11.710.400 VNĐ |
|
|
Toshiba NB205-N210, N210. Hãng sản xuất (Manufacture): Toshiba / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N280 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.66 GHz (667 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 533MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 160GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 950 / Dung lượng VGA (Mb): 251 / Độ lớn màn hình (Display): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024x600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g, / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad, / Cổng giao tiếp (Input/Output): RJ-45, Headphone, Microphone, VGA out, / Số cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Tính năng: Camera, Card Reader, / Hệ điều hành (OS): Windows XP Home / Pin (Battery): 6 Cell / Trọng lượng (g): 1300 /
|
9.702.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell / Kiểu máy: Liền 1 khối (màn LCD) / Dòng CPU: Intel Celeron D / Tốc độ CPU: 2.53GHz / Cache size: 512KB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): - / Dung lượng Ổ cứng: 80GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: - / Dung lượng RAM: 512MB / Loại RAM: DDR2 - 533MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 2GB / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 128MB / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Home Edition / Loại màn hình: LCD - 15inch / Hãng SX màn hình: IBM / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 305 / Bàn phím: PS2, / Chuột: PS2, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, /
|
31.250.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Latitude Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel 915PM Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: XGA (1024 x 768) / Dung lượng HDD: 40GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium M 740 / Tốc độ máy: 1.73GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 900 / Graphic Memory: 128MB share / Dung lượng Memory: 256MB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD/CD-RW / Chuột: TouchPad/ OS: Windows XP Home Edition / Tính năng khác: Parallel, TV out, PCMCIA, VGA out, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: - / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 2.36kg /
|
2.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Zotac / Kiểu máy: Kiểu mini / Dòng CPU: Intel Celeron 867 / Tốc độ CPU: 1.30GHz / Cache size: 2MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel HM65 / Ổ quang (Optical drive): - / Dung lượng Ổ cứng: 320GB / Giao tiếp ổ cứng: - / Số vòng quay ổ cứng: 5400RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 8GB / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: B, G, N/ Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Home Edition / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: -/ Chuột: -/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Serial port, HDMI/
|
6.612.900 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel 945 GM Express chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 80GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core Solo T1350 / Tốc độ máy: 1.86GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 950 / Graphic Memory: 224MB share / Memory Type: DDRII 533Mhz (PC2-4200) / Dung lượng Memory: 512MB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW/RAM / Chuột: TouchPad/ OS: Windows XP Home Edition / Tính năng khác: IEEE1394, S-Video out, PCMCIA, VGA out, Type II PC Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.46kg /
|
3.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 120GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7200 / Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon X1400 / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDRII 533Mhz (PC2-4200) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/g / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW/RAM/RDL / Chuột: TouchPad/ OS: Windows XP Home Edition / Tính năng khác: S-Video out, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, PCMCIA, VGA out, Type II PC Card, RJ-11 Modem/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.26kg /
|
38.064.000 VNĐ |
|
|
Dell M1210 D181G80C, D181G80C. Hãng sản xuất: Dell XPS Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 12.1 inch / Độ phân giải: VGA (640 x 480) / Dung lượng HDD: 80GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T5600 / Tốc độ máy: 1.83GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 950 / Graphic Memory: 256MB share / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad/ OS: Windows XP Home Edition / Tính năng khác: IEEE1394, S-Video out, TV out, VGA out, E xpress Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 3in1 Card Reader / Battery: 3.5giờ / Trọng lượng: 2.2kg /
|
3.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Pentium 4 641 / Tốc độ CPU: 3.2GHz / Cache size: 2MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel Q965 / Ổ quang (Optical drive): CD-ROM / Dung lượng Ổ cứng: 80GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 512MB / Loại RAM: DDR2 - 667MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: Onboard - Intel GMA3000 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: Share / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: Không kèm theo, / Card âm thanh: Onboard - Realtek ALC 262 codec / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Home Edition / Loại màn hình: CRT - 15inch / Hãng SX màn hình: HP / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: PS2, / Chuột: PS2, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Digital (DVI), Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Parallel, Audio In-Out, /
|
14.768.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ASUS / Kiểu máy: Liền 1 khối (màn LCD) / Dòng CPU: Intel Atom N270 / Tốc độ CPU: 1.6GHz / Cache size: 512KB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 945GSE / Ổ quang (Optical drive): - / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 5400RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 533MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - Intel GMA950 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: Share / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: B, G, N, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Home Edition / Loại màn hình: LCD - 15.6inch / Hãng SX màn hình: ASUS / Độ phân giải của màn hình: WXGA (1366x768) / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: Có kèm loa, Màn hình gương, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 65 / Bàn phím: Không dây, / Chuột: Không dây, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, IEEE1394, Analog (VGA), Audio In-Out, Card reader, /
|
14.590.890 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell / Kiểu máy: Mid-Tower / Dòng CPU: Intel Core 2 Duo E7500 / Tốc độ CPU: 2.93GHz / Cache size: 3MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel Q45 / Ổ quang (Optical drive): DVD SATA / Dung lượng Ổ cứng: 320GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 16GB / Card màn hình: Onboard - Intel GMA X4500HD / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 1024MB / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -/ Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Home Edition / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 350 / Bàn phím: USB/ Chuột: USB, Quang
|
5.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell / Kiểu máy: Mid-Tower / Dòng CPU: Intel Core 2 Quad Q8300 / Tốc độ CPU: 2.5GHz / Cache size: 4MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel Q45 / Ổ quang (Optical drive): DVD SATA / Dung lượng Ổ cứng: 320GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 16GB / Card màn hình: Onboard - Intel GMA 4500HD / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 1024MB / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -/ Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Home Edition / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 350 / Bàn phím: USB/ Chuột: USB, Quang
|
6.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Dell / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 12.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): Intel Core 2 Duo U7600 / Tốc độ (CPU Speed): 1.20Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 2MB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): HDD / Dung lượng lưu trữ : 80GB (5400rpm) / GPU/VPU: ATI Mobility Radeon X1250 / Graphic Memory: 256MB / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Màn hình cảm ứng (Touch screen), TouchPad, / Mạng (Network): IEEE 802.11a/g/n, 10/100/1000 Mbps, / Bluetooth, / Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, IEEE1394, VGA out, RJ-11, Type I PC Card, Type II PC Card, / Cổng USB: USB 2.0 port, / Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Bảo mật bằng dấu vân tay, Camera, / Hệ điều hành (OS) : Windows XP Tablet PC Edition 2005 / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 4 cells / Dung lượng pin : - /
|
10.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel 945PM Express Chipset / Độ lớn màn hình: 17inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 120GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T5500 / Tốc độ máy: 1.66Ghz (2MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce FX Go7300 / Graphic Memory: 128MB / Memory Type: DDRII 533Mhz (PC2-4200) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11g / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: Windows XP Media Center Edition (OEM) / Tính năng khác: IEEE1394, S-Video out, Bluetooth, TV out, Camera, PCMCIA, VGA out, Type II PC Card, RJ-11 Modem/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 3.8kg /
|
31.616.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Lenovo / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện trở (Resistive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 12.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): XGA (1024 x 768) / Loại CPU (CPU Type): Intel Core 2 Duo L7400 / Tốc độ (CPU Speed): 1.50Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 4MB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRII 667Mhz / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): HDD / Dung lượng lưu trữ : 60GB (5400 rpm) / GPU/VPU: Intel GMA 950 / Graphic Memory: 256MB / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): DVD Super Multi Drive / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen), / Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g, 10/100/1000 Mbps, / Bluetooth, / Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, IEEE1394, VGA out, RJ-11, Type I PC Card, Type II PC Card, / Cổng USB: 3 x USB 2.0 port, / Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: -, / Hệ điều hành (OS) : Windows XP Tablet PC Edition 2005 / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 8 cells / Dung lượng pin : - /
|
4.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toshiba Qosmio Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 17inch / Độ phân giải: WUXGA (1920 x 1200) / Dung lượng HDD: 200GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core Duo T2500 / Tốc độ máy: 2.00GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce Go 7600 / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: HD DVD-ROM/DVD±R/RW/RAM/RDL / Chuột: TouchPad/ OS: Windows XP Media Center Edition (OEM) / Tính năng khác: IEEE1394, Thu kỹ thuật số mặt đất, Mini DVI, S-Video out, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, VGA out, Type I PC Card, Type II PC Card, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, SPDIF out/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 9 cells / Trọng lượng: 4.5kg /
|
66.352.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toshiba Portege (Portégé) Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel 945GM Express Chipset / Độ lớn màn hình: 12.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 100GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7200 / Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 950 / Graphic Memory: 224MB share / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: Windows XP Tablet PC Edition 2005 / Tính năng khác: IEEE1394, S-Video out, PCMCIA, VGA out, Type II PC Card, RJ-11 Modem/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2kg /
|
58.032.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Lenovo / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện trở (Resistive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LED / Độ lớn màn hình (inch): 12.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): XGA (1024 x 768) / Loại CPU (CPU Type): Intel Core Duo L2400 / Tốc độ (CPU Speed): 1.66GHz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 2MB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRII 667Mhz / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): HDD / Dung lượng lưu trữ : 80GB (5400 rpm) / GPU/VPU: Intel GMA 950 / Graphic Memory: 256MB / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): DVD Super Multi Drive / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Màn hình cảm ứng (Touch screen), / Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g, 10/100/1000 Mbps, / Cổng hồng ngoại, Bluetooth, / Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, VGA out, RJ-11, Type I PC Card, Type II PC Card, / Cổng USB: 3 x USB 2.0 port, / Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader Hệ điều hành (OS) : Windows XP Tablet PC Edition 2005 / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 8 cells / Dung lượng pin : - /
|
4.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toshiba Portege (Portégé) Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel 945 GM Express chipset / Độ lớn màn hình: 12.1 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 80GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7200 / Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 950 / Graphic Memory: 224MB share / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad/ OS: Windows XP Tablet PC Edition 2005 / Tính năng khác: S-Video out, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, PCMCIA, VGA out, Type II PC Card, RJ-11 Modem/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.1kg
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel 945 GM Express chipset / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 80GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core Solo T1350 / Tốc độ máy: 1.86GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 950 / Graphic Memory: 224MB share / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 512MB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW/+RDL / Chuột: TouchPad/ OS: Windows XP Media Center Edition 2005 / Tính năng khác: IEEE1394, Mini DVI, S-Video out, PCMCIA, VGA out, Type II PC Card, Express Card, RJ-11 Modem/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.7kg /
|
3.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell / Kiểu máy: Kiểu nằm ngang / Dòng CPU: Intel Core 2 Duo E7500 / Tốc độ CPU: 2.93GHz / Cache size: 3MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel Q35 Express / Ổ quang (Optical drive): 18x DVD / Dung lượng Ổ cứng: 320GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 8GB / Card màn hình: Onboard - Intel GMA X3100 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 384MB / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: Không kèm theo/ Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Home Edition / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 280 / Bàn phím: USB/ Chuột: USB, Quang, Scroll
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toshiba Qosmio Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel 945PM Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 100GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core Duo T2400 / Tốc độ máy: 1.83GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce Go 7600 / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 512MB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad/ OS: Windows XP Home Edition / Tính năng khác: IEEE1394, S-Video out, Bluetooth, PCMCIA, VGA out, Type II PC Card, RJ-11 Modem/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 3.9kg /
|
43.472.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Celeron / Tốc độ CPU: 2.0GHz / Cache size: 128KB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): - / Ổ mềm đi kèm (FDD) / Dung lượng Ổ cứng: 40GB / Giao tiếp ổ cứng: ATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 256MB / Loại RAM: DDR2 - - / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: Share / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: -/ Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Home Edition / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: PS2/ Chuột: PS2/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Parallel, Audio In-Out, Serial port, 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T , Microphone/
|
1.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toshiba / Motherboard Chipset: Intel 855PM Chipset / Độ lớn màn hình: 12.1 inch / Độ phân giải: SXGA (1280 x 1024) / Dung lượng HDD: 40GB / Số vòng quay của HDD: 4200rpm / Loại CPU: Intel Pentium M / Tốc độ máy: 1.10Ghz (1MB L2 cache) / Memory Type: DDR 400Mhz (PC-3200) / Dung lượng Memory: 512MB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: - / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad/ OS: Windows XP Home Edition / Tính năng khác: S-Video out, PCMCIA, VGA out, Cổng hồng ngoại, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 4 cells / Trọng lượng: 1kg /
|
1.800.000 VNĐ |