|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Toyota AT 2011, Yaris 1.5 AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1500cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.1 - 6.5 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4300mm / Rộng (mm): 1689mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2550mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1064kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United St ates /
|
499.000.000 VNĐ 8 mới từ 498.000.000 VNĐ1 cũ từ 500.000.000 VNĐ |
|
|
Yaris 1.5. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: H atchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.7 lít- 8 lít/ 100km(Cao tốc- thành phố) / Dài (mm): 3825mm / Rộng (mm): 1694mm / Cao (mm): 1524mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2460mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460mm / Trọng lượng không tải (kg): 1061kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: America /
|
510.000.000 VNĐ 5 mới từ 510.000.000 VNĐ1 cũ từ 510.000.000 VNĐ |
|
|
Yaris L 5 cửa, Toyota Yaris 1.5. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: H atchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu ghi vàng/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.8 - 7.1lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 3899 mm / Rộng (mm): 1694mm / Cao (mm): 1508 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2509mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1485/1470 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1050kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United St ates /
|
597.000.000 VNĐ |
|
|
Yaris 1.5 AT, Toyota Yaris 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.4 lít / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: H atchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3785mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1520mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2460mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1490kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
640.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Yaris, Yaris 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: H atchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3785mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1520mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2460mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1030kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
643.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Yaris, Yaris Việt Nam. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: H atchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3785mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1520mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2460mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1030kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
553.000.000 VNĐ 9 mới từ 552.000.000 VNĐ1 cũ từ 555.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Liftback, Yaris AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1500cc / Loại xe: H atchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.1 lít-6.7 lít/100km (Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 3825mm / Rộng (mm): 1694mm / Cao (mm): 1524mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2461mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1481/1470mm / Trọng lượng không tải (kg): 1072 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United St ates /
|
600.000.000 VNĐ 5 mới từ 600.000.000 VNĐ1 cũ từ 600.000.000 VNĐ |
|
|
Yaris 2011, Liftback 3 cửa. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1500cc / Loại xe: H atchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.1 lít-6.7 lít/100km (Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 3825mm / Rộng (mm): 1694mm / Cao (mm): 1524mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2461mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1481/1470mm / Trọng lượng không tải (kg): 1068kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United St ates /
|
600.000.000 VNĐ 2 mới từ 645.000.000 VNĐ1 cũ từ 600.000.000 VNĐ |
|
|
Yaris RS 1.5, Toyota Yaris 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.4 lít / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: H atchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3800mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1520mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2460mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1490kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
650.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Yaris AT, Yaris RS 1.5. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: H atchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3800mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1510mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2460mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1460/1450 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1090kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
640.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Yaris 2012, Yaris SE AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: H atchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu ghi vàng/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.8 - 7.1lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 3899 mm / Rộng (mm): 1694mm / Cao (mm): 1508 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2509mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1485/1470 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1050kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United St ates /
|
597.000.000 VNĐ |
|
|
Yaris E 1.5 AT, Toyota Yaris. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: H atchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3800mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1510mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2460mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460mm / Trọng lượng không tải (kg): 1030kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
643.000.000 VNĐ |
|
|
Yaris LE AT, Toyota Yaris 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: H atchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu ghi vàng/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.8-6.2 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 3899 mm / Rộng (mm): 1694mm / Cao (mm): 1508 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2509mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1485/1470 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1050kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United St ates /
|
597.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Yaris LE, Yaris AT 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: H atchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu ghi vàng/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.8 - 7.1lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 3899 mm / Rộng (mm): 1694mm / Cao (mm): 1508 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2509mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1485/1470 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1050kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United St ates /
|
597.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Yaris, Yaris RS. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: H atchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3800mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1520mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2460mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1030kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
688.000.000 VNĐ 7 mới từ 688.000.000 VNĐ2 cũ từ 650.000.000 VNĐ |
|
|
Yaris RS, Toyota Yaris. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: H atchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3800mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1510mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2460mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1460/1450 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1090kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
688.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Yaris 2012, Yaris J 1.5. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: H atchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3800mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1510mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2460mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460mm / Trọng lượng không tải (kg): 1030kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
597.900.000 VNĐ 7 mới từ 597.900.000 VNĐ1 cũ từ 610.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota yaris, Yaris liftback. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: H atchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.1 lít-6.7 lít/100km (Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 3825mm / Rộng (mm): 1694mm / Cao (mm): 1524mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2461mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1481/1470mm / Trọng lượng không tải (kg): 1073kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
498.000.000 VNĐ 5 mới từ 497.000.000 VNĐ1 cũ từ 500.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Yaris 3 cửa, Yaris L 1.5. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: H atchback / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.8-6.2 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 3899 mm / Rộng (mm): 1694mm / Cao (mm): 1508 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2509mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1485/1470 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1040kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United St ates /
|
399.000.000 VNĐ 7 mới từ 399.000.000 VNĐ1 cũ từ 400.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Yaris, Yaris Sedan. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.7lít/100km (trung bình) / Dài (mm): 4300mm / Rộng (mm): 1690mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2550mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1045kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
|
597.000.000 VNĐ 5 mới từ 597.900.000 VNĐ2 cũ từ 597.000.000 VNĐ |
|
|
Yaris G 1.5, Toyota Yaris 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: H atchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3800mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1510mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2460mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460mm / Trọng lượng không tải (kg): 1060kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
597.900.000 VNĐ 6 mới từ 597.900.000 VNĐ1 cũ từ 600.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Yaris, Yaris E. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: H atchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3800mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1510mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2460mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1460/1450 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1030kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
640.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Yaris, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: H atchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3800mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1510mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2460mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1460/1450 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1060kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
640.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Yaris, Yaris AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: H atchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.3 lít/100km / Dài (mm): 3885mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1510mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2510mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1055kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
|
650.000.000 VNĐ 4 mới từ 597.900.000 VNĐ1 cũ từ 600.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Yaris, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: H atchback / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.3 lít/100 km / Dài (mm): 3899 mm / Rộng (mm): 1694mm / Cao (mm): 1508 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2509mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1485/1470 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1050kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United St ates /
|
688.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Yaris, Yaris Hatchback. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: H atchback / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.3 lít/100 km / Dài (mm): 3899 mm / Rộng (mm): 1694mm / Cao (mm): 1508 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2509mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1485/1470 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1050kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United St ates /
|
688.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Yaris, Yaris Hatchback. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: H atchback / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.3 lít/100 km / Dài (mm): 3899 mm / Rộng (mm): 1694mm / Cao (mm): 1508 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2509mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1485/1470 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1050kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United St ates /
|
640.000.000 VNĐ |
|
|
Yaris 2011, Yaris 1.5E. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: H atchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.1 - 6.5 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 3785mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1520mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2460mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1481/1470mm / Trọng lượng không tải (kg): 1045kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
|
598.900.000 VNĐ |
|
|
Yaris AT, Yaris 1.5E. Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: H atchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.1 - 6.5 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 3785mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1520mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2460mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1481/1470mm / Trọng lượng không tải (kg): 1045kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
|
569.235.000 VNĐ 8 mới từ 569.235.000 VNĐ1 cũ từ 400.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Yaris / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.1 lít-6.7 lít/100km (Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4300mm / Rộng (mm): 1689mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2550mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1481/1470mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
616.500.000 VNĐ 6 mới từ 616.500.000 VNĐ1 cũ từ 400.000.000 VNĐ |