|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 35 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Paralell, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 20 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 50 /
|
7.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 24 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.5 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 0 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 0 / Dung lượng khay giấy (tờ): 350 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 1700 / Kiểu kết nối: USB 2.0/ Bộ nhớ trong(MB): 112 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 33 /
|
32.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toshiba / Màu mực: Đen / Dùng cho loại máy photo của hãng: Toshiba, /
|
180.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Loại sản phẩm: - /
|
25.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Loại sản phẩm: Bánh răng /
|
100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Loại sản phẩm: - /
|
25.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Loại sản phẩm: - /
|
400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Loại sản phẩm: - /
|
150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Loại sản phẩm: - /
|
150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Loại sản phẩm: Gạt mực /
|
150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Loại sản phẩm: Gạt mực /
|
150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Loại sản phẩm: Bánh răng /
|
150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Loại sản phẩm: - /
|
150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Loại sản phẩm: - /
|
150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Loại sản phẩm: - /
|
150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Loại sản phẩm: Gạt mực /
|
50.000 VNĐ |
|
|
|
660.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: - / Tốc độ copy(bản/phút): 35 / Thời gian copy bản đầu(s): 8.6 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 0 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 0 / Dung lượng khay giấy (tờ): - / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 140 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 99 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 265 /
|
8.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 35 / Thời gian copy bản đầu(s): 8.6 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): - / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB, Wireless, Bluetooth/ Bộ nhớ trong(MB): 512 / Thời gian khởi động(s): 99 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 0 /
|
16.500.000 VNĐ 3 mới từ 38.200.000 VNĐ6 cũ từ 16.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toshiba / Màu mực: Xanh / Dùng cho loại máy photo của hãng: Toshiba/
|
1.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toshiba / Màu mực: Vàng / Dùng cho loại máy photo của hãng: Toshiba/
|
1.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toshiba / Màu mực: Đen / Dùng cho loại máy photo của hãng: Toshiba/
|
1.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Loại sản phẩm: - /
|
150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toshiba / Màu mực: Đỏ / Dùng cho loại máy photo của hãng: Toshiba/
|
1.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toshiba / Màu mực: - / Dùng cho loại máy photo của hãng: Toshiba, /
|
300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toshiba / Màu mực: Đen / Dùng cho loại máy photo của hãng: Toshiba/
|
310.000 VNĐ |
|
|
toshiba 350cp, estudio 350cp. TOSHIBA / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, Parallel, 10/100Bas e-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
|
Không có GH bán... |
|
|
|
Không có GH bán... |
|
|
|
Không có GH bán... |
|
|
|
Không có GH bán... |