|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Sony Ericsson S500i. Sony Ericsson S series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 94g / Màn hình: 262144 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, MIDI/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 12Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: -/ Tính năng: Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Graphic: Intel GMA 950 64MB / Pin: Li-Po 930 mAh / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 370 giờ /
|
1.450.000 VNĐ |
|
|
Sony S500i Mysterious, S500i. Sony Ericsson S series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 94g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, 72 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MSMicro/ Bộ nhớ trong: 12Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài/ Xuất xứ: Russia / Pin: Li-Po 930 mAh / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 370 giờ /
|
1.600.000 VNĐ |
|
|
Sony S500i, S500i. Sony Ericsson S series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 94g / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, 72 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MSMicro/ Bộ nhớ trong: 12Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài/ Xuất xứ: Russia / Pin: Li-Po 900 mAh / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 370 giờ /
|
700.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: SONY ERICSSON - S500i / Chất liệu: Nhựa / Màu sắc chủ đạo: Tím, / Xuất xứ: - /
|
55.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: Sony Ericsson - S500i /
|
37.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson S series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 94g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, 72 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MSMicro/ Bộ nhớ trong: 12Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài/ Xuất xứ: Russia / Pin: Li-Po 930 mAh / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 370 giờ /
|
1.450.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson S series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 94g / Màn hình: 262144 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, MIDI/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 12Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Xanh/ Tính năng: Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Graphic: Intel GMA 950 64MB / Pin: Li-Po 930 mAh / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 370 giờ /
|
1.450.000 VNĐ |
|
|
Model thích hợp: Sony Ericson - S500i / Chất liệu: Nhựa /
|
20.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson S series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 94g / Màn hình: 262144 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, MIDI/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 12Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Graphic: Intel GMA 950 64MB / Pin: Li-Po 930 mAh / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 370 giờ /
|
1.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng: SONY ERICSON - S500i / Xuất xứ: - /
|
89.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1400mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
110.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Konfulon / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 900mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Momax / Chất liệu: - / Dung lượng Pin: 900mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
220.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1400mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
110.000 VNĐ |
|
|
Pin Scud cho Sony Ericsson K770,C902, C905, J100i, J220i, J230i, K850i, S500i, T303i, T650i, V600i
Hãng sản xuất: Scud / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 950mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
160.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Konfulon / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 900mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Scud / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 950mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
160.000 VNĐ |