|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
EIKI LC XB43N. Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 4500 lumens / Hệ số tương phản: 1000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 364 / Độ ồn: 30dB / Trọng lượng: 3.5kg /
|
46.300.000 VNĐ |
|
|
EIKI WS250, LC-WS250. Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, 16:10/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2500 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 (WXGA) / Độ phân giải: WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 339 / Độ ồn: 29dB / Trọng lượng: 4.7kg /
|
29.000.000 VNĐ |
|
|
EIKI LC XL200. Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 6000 lumens / Hệ số tương phản: 1000:1 / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1200 / Độ phân giải: UXGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Độ ồn: 31dB / Trọng lượng: 9.7kg /
|
79.800.000 VNĐ |
|
|
Eiki 3500, LCXDP3500. Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: -/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3500 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: - / Độ phân giải: UXGA, VGA, WSXGA+, MAC/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 8 / Độ ồn: - / Trọng lượng: - /
|
29.000.000 VNĐ |
|
|
EIKI 100, XL100, LCXL100. Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 5000 lumens / Hệ số tương phản: 1000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: UXGA, VGA, WUXGA, MAC/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Độ ồn: 31dB / Trọng lượng: 9.7kg /
|
71.232.000 VNĐ |
|
|
SXG20, EIP-SXG20, Eiki 20. Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: -/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 7500 lumens / Hệ số tương phản: 75000:1 / Độ phân giải màn hình: 1400 x 1050 / Độ phân giải: SXGA+/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 9.7kg /
|
384.900.000 VNĐ |
|
|
Eiki 2600, LC-XIP2600. Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: -/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2600 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: - / Độ phân giải: VGA~UXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 4.1kg /
|
39.900.000 VNĐ |
|
|
EIKI XBL26, LC-XBL26. Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2600 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 (WXGA) / Độ phân giải: XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 284 / Độ ồn: 29dB / Trọng lượng: 2.6kg /
|
16.890.000 VNĐ |
|
|
EIKI LC WGC500. Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 5000 lumens / Hệ số tương phản: 3000:1 / Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 (WXGA) / Độ phân giải: WXGA, WUXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 440 / Độ ồn: 32dB / Trọng lượng: 15kg /
|
112.800.000 VNĐ |
|
|
EIKI LC WGC500A. Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:10/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 5000 lumens / Hệ số tương phản: 3000:1 / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1200 / Độ phân giải: WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 530 / Độ ồn: 31dB / Trọng lượng: 15kg /
|
155.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 4500 lumens / Hệ số tương phản: 1000:1 / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1200 / Độ phân giải: UXGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 351 / Độ ồn: 30dB / Trọng lượng: 3.5kg /
|
40.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2600 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA, SXGA+/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 2.5kg /
|
14.995.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2600 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SVGA, VGA~UXGA, VGA~SXG, XGA~UXGA, VGA, XGA, SVGA~SXGA, VGA~SVGA, WVGA, WSXGA+/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Độ ồn: 29dB / Trọng lượng: 2.9kg /
|
17.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SVGA, VGA~UXGA, VGA~SXG, XGA~UXGA, VGA, XGA, SVGA~SXGA, VGA~SVGA, WVGA, WSXGA+/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Độ ồn: 29dB / Trọng lượng: 2.9kg /
|
24.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3, 5:4/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2200 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: VGA~UXGA, VGA~SVGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 220 / Độ ồn: 29dB / Trọng lượng: 2.8kg /
|
13.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 4000 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SVGA, VGA~UXGA, VGA~SXG, XGA~UXGA, VGA, SVGA~SXGA, VGA~SVGA, WVGA, WUXGA, WSXGA+/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Độ ồn: - / Trọng lượng: - /
|
39.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2200 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (SVGA) / Độ phân giải: VGA~SXGA, XGA~UXGA, SXGA+, WSXGA+/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Độ ồn: 29dB / Trọng lượng: 2.9kg /
|
14.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 4500 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 354 / Độ ồn: 31dB / Trọng lượng: 3.7kg /
|
43.140.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3000 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1600 x 1200 / Độ phân giải: UXGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 295 / Độ ồn: 29dB / Trọng lượng: 2.5kg /
|
21.980.200 VNĐ |
|
|
LC-XB100A, XB100A. Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3000 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 302 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 2.8kg /
|
22.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 4500 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 351 / Độ ồn: 31dB / Trọng lượng: 3.6kg /
|
37.490.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 7000 lumens / Hệ số tương phản: 2200:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 491 / Độ ồn: 40dB / Trọng lượng: 11.3kg /
|
189.210.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3500 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: UXGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 220 / Độ ồn: 29dB / Trọng lượng: 2.8kg /
|
25.599.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:10/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2500 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1200 / Độ phân giải: UXGA, WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 311 / Độ ồn: 29dB / Trọng lượng: 2.8kg /
|
27.825.000 VNĐ |
|
|
LC-XB200A, XB200A. Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3500 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: UXGA, XGA, SVGA~SXGA, WSXGA+/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 302 / Độ ồn: 29dB / Trọng lượng: 2.8kg /
|
25.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3100 lumens / Hệ số tương phản: 450:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 304 / Độ ồn: 28dB / Trọng lượng: 2.4kg /
|
24.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3/ Panel type: TFT / Độ sáng tối đa: 6500 lumens / Hệ số tương phản: 2000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, VGA~SXGA, VGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 490 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 11.6kg /
|
112.320.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 12000 lumens / Hệ số tương phản: 4000:1 / Độ phân giải màn hình: 1600 x 1200 / Độ phân giải: UXGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 950 / Độ ồn: 45db / Trọng lượng: 27.62 kg /
|
397.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: - / Độ sáng tối đa: 5000 lumens / Hệ số tương phản: 1000:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA, SXGA+, WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 500 / Độ ồn: 31dB / Trọng lượng: 8.9kg /
|
122.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 3000 lumens / Hệ số tương phản: 450:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu / Công suất tiêu thụ(W): 275 / Độ ồn: 37.5db / Trọng lượng: 2.8kg /
|
24.000.000 VNĐ |