|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Gigabyte 1792mb, GTX 295 1792mb. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 295 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1792MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 896-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 576 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2000 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
|
11.655.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Xeon E5506 / Tốc độ CPU: 2.13GHz / Cache size: 4MB L3 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD + /-RW with DL / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 3Gb / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: nVidia - GeForce GTX 295 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Professional / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 650 / Bàn phím: PS2, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Digital (DVI), Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Audio In-Out, Card reader, /
|
42.000.000 VNĐ |
|
|
MSI 1792mb, GTX 295 1792MB. Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 295 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1792MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): (448 x 2)-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 576 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1998 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, CrossfireX, PureVideo HD, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Asus 1792mb, GTX 295 1792MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 295 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1792MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 896-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 576 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2000 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, Quantum, /
|
Không có GH bán... |
|
|
EVGA 1792mb, GTX 295 1792MB. Manufacture (Hãng sản xuất): EVGA / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 295 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1792MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 896-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 576 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1998 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, Digital Vibrance Control, CUDA, /
|
Không có GH bán... |
|
|
GALAXY 1792mb, GTX 295 1792MB. Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 295 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1792MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 896-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 576 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1998 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
|
Không có GH bán... |
|
|
EVGA 1792mb, GTX 295 Red 1792MB. Manufacture (Hãng sản xuất): EVGA / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 295 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1792MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 896-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 576 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1998 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, Digital Vibrance Control, CUDA, /
|
Không có GH bán... |
|
|
EVGA 1792mb, GTX 295 1792MB. Manufacture (Hãng sản xuất): EVGA / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 295 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1792MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 896-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 576 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1998 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, Digital Vibrance Control, CUDA, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Zotac 1792mb, GTX 295 1792MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 295 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1792MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 896-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 576 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1998 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
|
Không có GH bán... |
|
|
BFG 1792mb, GTX 295 1792MB. Manufacture (Hãng sản xuất): BFG TECHNOLOGIES / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 295 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1792MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 896-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 576 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1998 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
|
Không có GH bán... |
|
|
BFG 1792mb, GTX 295 1792MB. Manufacture (Hãng sản xuất): BFG TECHNOLOGIES / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 295 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1792MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 896-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 675 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2214 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, CUDA, /
|
Không có GH bán... |
|
|
BFG 1792mb, GTX 295 H2O 1792MB. Manufacture (Hãng sản xuất): BFG TECHNOLOGIES / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 295 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1792MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 896-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 576 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1998 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, CUDA, /
|
Không có GH bán... |
|
|
MSI 1792mb, GTX 295 1792MB. Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 295 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1792MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 896-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 576 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2016 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
|
Không có GH bán... |
|
|
XFX 1792mb, GTX 295 1792MB. Manufacture (Hãng sản xuất): XFX / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 295 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1792MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 896-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 576 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2016 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, S-Video, DVI x 2, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Evga 1792mb, GTX 295 1792MB. Manufacture (Hãng sản xuất): EVGA / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 295 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1792MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 896-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2160 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Evga 1792mb, GTX 295 1792MB. Manufacture (Hãng sản xuất): EVGA / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 295 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1792MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 896-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 684 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2160 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Asus 1792mb, GTX 295 TOP 1792MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7800 GTX / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1792MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 896-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 604 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2100 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, CrossfireX, PureVideo, HyperMemory, Quantum, /
|
Không có GH bán... |
|
|
GigaByte 1792mb, GTX295 1792Mb. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 295 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1792MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 896-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 576 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2016 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, Quantum, CUDA, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Velocity Micro / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core i7 870 / Tốc độ CPU: 2.93GHz / Cache size: 8MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel P55 / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD + /-RW with DL / Dung lượng Ổ cứng: 1.0TB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 8GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 8GB / Card màn hình: nVidia - GeForce GTX 295 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 1792MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows Vista Home Premium / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 850 / Bàn phím: -, / Chuột: -, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Digital (DVI), Audio In-Out, Card reader, HDMI, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Velocity Micro / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core i7 870 / Tốc độ CPU: 2.93GHz / Cache size: 8MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel P55 / Ổ quang (Optical drive): 16X DVD + /-RW with DL / Dung lượng Ổ cứng: 2TB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 8GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 8GB / Card màn hình: nVidia - GeForce GTX 295 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 1792MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows Vista Home Premium / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 850 / Bàn phím: -, / Chuột: -, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Digital (DVI), Audio In-Out, Card reader, HDMI, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: iBUYPOWER / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core i7 Extreme 975 / Tốc độ CPU: 3.33Ghz / Cache size: 8MB L3 cache / Chipset Mainboard: Intel X58 / Ổ quang (Optical drive): 22X DVD±R/±RW Dual Layer Drive / Dung lượng Ổ cứng: 2TB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 12GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 24GB / Card màn hình: nVidia - GeForce GTX 295 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 1792MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Home Premium / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 800 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, IEEE1394, Digital (DVI), Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Audio In-Out, Card reader, eSata, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: iBUYPOWER / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: AMD Phenom II X4 965 / Tốc độ CPU: 3.4GHz / Cache size: 2MB L2 cache + 6MB L3 cache / Chipset Mainboard: AMD 770 / Ổ quang (Optical drive): 22X DVD±R/±RW Dual Layer Drive / Dung lượng Ổ cứng: 1.0TB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 8GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 16GB / Card màn hình: nVidia - GeForce GTX 295 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 1024MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Home Premium / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 800 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: PS2, COM, IEEE1394, Digital (DVI), Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Audio In-Out, eSata, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: iBUYPOWER / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core i7-920 / Tốc độ CPU: 2.66GHz / Cache size: 2MB L2 cache + 8MB L3 cache / Chipset Mainboard: Intel X58 / Ổ quang (Optical drive): 22X DVD±R/±RW Dual Layer Drive / Dung lượng Ổ cứng: 1.5TB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 12GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 24GB / Card màn hình: nVidia - GeForce GTX 295 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 1792MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Home Premium / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 800 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, IEEE1394, Digital (DVI), Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Audio In-Out, eSata, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CyberpowerPC / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core i7 960 / Tốc độ CPU: 3.2GHz / Cache size: 8MB L3 cache / Chipset Mainboard: Intel X58 / Ổ quang (Optical drive): Blu-ray Disc Combo / Dung lượng Ổ cứng: 2TB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 12GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: nVidia - GeForce GTX 295 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 1792MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Home Premium / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 800 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, IEEE1394, Digital (DVI), Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Audio In-Out, eSata, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CyberpowerPC / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core i7 870 / Tốc độ CPU: 2.93GHz / Cache size: 8MB L3 cache / Chipset Mainboard: Intel P55 / Ổ quang (Optical drive): 24X DVD±R/±RW Dual Layer Drive / Dung lượng Ổ cứng: 1.0TB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 8GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: nVidia - GeForce GTX 295 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 1792MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Home Premium / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 800 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, IEEE1394, Digital (DVI), Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Audio In-Out, eSata, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: CyberpowerPC / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core i7 870 / Tốc độ CPU: 2.93GHz / Cache size: 8MB L3 cache / Chipset Mainboard: Intel P55 / Ổ quang (Optical drive): 24X DVD±R/±RW Dual Layer Drive / Dung lượng Ổ cứng: 1.0TB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 8GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: nVidia - GeForce GTX 295 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 1792MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Home Premium / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 800 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, IEEE1394, Digital (DVI), Analog (VGA), Audio In-Out, Card reader, eSata, S/PDIF, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: iBUYPOWER / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core i7 Extreme 975 / Tốc độ CPU: 3.33Ghz / Cache size: 8MB L3 cache / Chipset Mainboard: Intel X58 / Ổ quang (Optical drive): 22X DVD±R/±RW Dual Layer Drive / Dung lượng Ổ cứng: 1.5TB + 128GB SSD / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 12GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 24GB / Card màn hình: nVidia - Quadro NVS 295 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 1792MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Ultimate / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 1000 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, IEEE1394, Digital (DVI), Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Audio In-Out, Card reader, eSata, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: iBUYPOWER / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core 2 Quad Q9550 / Tốc độ CPU: 2.83GHz / Cache size: 12MB L2 Cache / Chipset Mainboard: NVIDIA GeForce 7050 + nForce 620i / Ổ quang (Optical drive): 22X DVD±R/±RW Dual Layer Drive / Dung lượng Ổ cứng: 750GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 8GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 16GB / Card màn hình: nVidia - GeForce GTX 295 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 896MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Home Premium / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 700 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, IEEE1394, Digital (DVI), Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Audio In-Out, Card reader, Serial port, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 295 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): - / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): - / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 896-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1242 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2160 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): -, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 295 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): - / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): - / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 896-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1242 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2000 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): -, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
|
Không có GH bán... |