|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Kawasaki ninja, Ninja 250R. Hãng sản xuất: KAWASAKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 11.6 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 774 / Trọng lượng xe (kg): 170 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: KAWASAKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 11.6:1 / Momen xoắn lớn nhất: 22Nm/9500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 775 / Trọng lượng xe (kg): 170 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: KAWASAKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 11.6 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18.2 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 774 / Trọng lượng xe (kg): 170 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: KAWASAKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 23.5 kW @ 11000 rpm / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: 21Nm/10000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 785 / Trọng lượng xe (kg): 172 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: KAWASAKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 23.5 kW @ 11000 rpm / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: 21Nm/10000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 785 / Trọng lượng xe (kg): 172 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: KAWASAKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 23.5 kW @ 11000 rpm / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: 21Nm/10000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 785 / Trọng lượng xe (kg): 172 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: KAWASAKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 23.5 kW @ 11000 rpm / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: 21Nm/10000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 785 / Trọng lượng xe (kg): 172 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: KAWASAKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 23.5 kW @ 11000 rpm / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: 21Nm/10000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 785 / Trọng lượng xe (kg): 172 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: KAWASAKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 23.5 kW @ 11000 rpm / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: 21Nm/10000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 785 / Trọng lượng xe (kg): 172 /
|
Không có GH bán... |