|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Atrix 4G, Motorola 4G MB860. Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 136g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo) / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB, Micro HDMI/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p, Công nghệ 4G/ Bộ xử lý đồ hoạ: ULP GeForce / Pin: Li-Po 1930mAh / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
|
3.090.000 VNĐ |
|
|
Motorola GP328. Hãng sản xuất: Motorola / Loại: Bộ đàm chuyên dụng / Cự ly liên lạc(km): 0 / Cự ly liên lạc lý tưởng(km): 0 / Số kênh: 16 / Loại Pin: - / Dung lượng: - / Điện thế sử dụng: 7.5V / Thời gian sử dụng: 18h / Trọng lượng(g): 420 / Xuất xứ: - /
|
4.300.000 VNĐ |
|
|
Motorola RAZR2 V9, RAZR2 V9. Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 125g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, AAC+/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 45Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Hồng, Đỏ/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call/ Xuất xứ: Chile / Pin: Li-Ion 950mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
2.200.000 VNĐ |
|
|
Motorola V8, V8 Gold. Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 117g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 2Gb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR)/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: - / Màu: Vàng/ Tính năng: Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Pin: Li-Ion 770mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
2.100.000 VNĐ |
|
|
Motorola MILESTONE, MILESTONE. Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 160g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 3.7inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 150Mb / RAM: 256MB / ROM: 512MB / Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair) / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (720 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX530 / Pin: Li-Po 1390mAh / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 320 giờ /
|
9.792.690 VNĐ |
|
|
DEFY MB525, Motorola MB525. Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 118g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, AAC+, WAV, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 3.7inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, microSDHC/ Bộ nhớ trong: 2GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair) / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX530 / Pin: Li-Po 1540mAh / Thời gian đàm thoại: 6.5giờ / Thời gian chờ: 240giờ /
|
3.300.000 VNĐ |
|
|
CP1180, Motorola1180. Hãng sản xuất: Motorola / Loại: Bộ đàm thông dụng / Cự ly liên lạc(km): 3 / Cự ly liên lạc lý tưởng(km): 0 / Số kênh: 16 / Loại Pin: Li-Ion / Dung lượng: 2000mAh / Điện thế sử dụng: 7.2V / Thời gian sử dụng: - / Trọng lượng(g): 293 / Xuất xứ: Malaysia /
|
1.960.000 VNĐ |
|
|
Motorola XT912, DROID HD. Motorola / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 127g / Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 540 x 960pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR/ Kiểu kết nối: MicroUSB, Micro HDMI/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX540 / Pin: Li-Ion 1780mAh / Thời gian đàm thoại: 12.5giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
4.600.000 VNĐ |
|
|
Motorola V9, V9. Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 125g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, AAC+/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 45Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Hồng, Đỏ/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call/ Xuất xứ: Chile / Pin: Li-Ion 950mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
2.200.000 VNĐ |
|
|
Motorola Milestone, Milestone. Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 165g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.7inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 130MB / RAM: 256MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.0 (Eclair) / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX530 / Pin: Li-Ion 1400mAh / Thời gian đàm thoại: 6.5giờ / Thời gian chờ: 350giờ /
|
2.500.000 VNĐ |
|
|
Motorola Mini XT321, XT321. Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 512MB / ROM: 512MB / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : 600 MHz / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 200 / Pin: Li-Ion 1650mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
2.599.000 VNĐ |
|
|
Motorola RAZR2, RAZR2 V8. Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 117g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 420Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Linux / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, Quay Video/ Pin: Li-Ion 770mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
2.250.000 VNĐ |
|
|
Motorola RAZR, DROID RAZR. Motorola / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 127g / Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 540 x 960pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR/ Kiểu kết nối: MicroUSB, Micro HDMI/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX540 / Pin: Li-Ion 1780mAh / Thời gian đàm thoại: 12.5giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
Motorola V8, V8 Luxury Edition. Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 117g / Màn hình: 262144 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 2Gb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, Quay Video/ Pin: Li-Ion 770mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
2.199.000 VNĐ |
|
|
Motorola XT720, XT720, MOTOROI. Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 139g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 3.7inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 150Mb / RAM: 256MB / ROM: 512MB / Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair) / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Pin: Li-Po 1390mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
|
2.200.000 VNĐ |
|
|
Motorola ATRIX HD, MB886. Motorola / Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 140g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 8GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225 / Pin: Li-Ion 1780mAh / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
LI4278, Motorola LI4278. Hãng sản xuất: Motorola / Tốc độ quét: 200 scan/s / Số tia quét: 0 / Cổng kết nối: USB, RS232, PC keyboard , IBM 468X/469X, Wand, WEDGE/ Trọng lượng (g): 420 / Xuất xứ: - /
|
10.800.000 VNĐ |
|
|
Motorola GP 338, GP338. Hãng sản xuất: Motorola / Loại: Bộ đàm thông dụng / Cự ly liên lạc(km): 2 / Cự ly liên lạc lý tưởng(km): 0 / Số kênh: 128 / Loại Pin: Ni-Mh / Dung lượng: 1850mAh / Điện thế sử dụng: 7.2V / Thời gian sử dụng: 18h / Trọng lượng(g): 265 / Xuất xứ: - /
|
5.800.000 VNĐ |
|
|
Motorola BACKFLIP, MB300. Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 133g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 3.1inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 256MB / ROM: 512MB / Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake) / Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7201A (528 Mhz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Hãng sản xuất: Công ty Nature Stone / Pin: Li-Ion 1400mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 312giờ /
|
1.500.000 VNĐ |
|
|
Motorola Xoom MZ601, MZ601. Hãng sản xuất (Manufacture): Motorola / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : TFT / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra II / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen), / Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, GPRS, EDGE, HSUPA, HSDPA, / GPS, Bluetooth 2.1, / Cổng giao tiếp (Ports): Headphone, HDMI, VGA out, / Cổng USB: USB 2.0 port, / Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, / Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.0 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): - / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
6.490.000 VNĐ |
|
|
Motorola GP 3188, GP3188. Hãng sản xuất: Motorola / Loại: Bộ đàm thông dụng / Cự ly liên lạc(km): 2 / Cự ly liên lạc lý tưởng(km): 4 / Số kênh: 16 / Loại Pin: Ni-Mh / Dung lượng: 1400mAh / Điện thế sử dụng: 7.2V / Thời gian sử dụng: 13h / Trọng lượng(g): 421 / Xuất xứ: - /
|
4.150.000 VNĐ |
|
|
Motorola GP328. Hãng sản xuất: Motorola / Loại: Bộ đàm thông dụng / Cự ly liên lạc(km): 2 / Cự ly liên lạc lý tưởng(km): 4 / Số kênh: 16 / Loại Pin: Lithium / Dung lượng: 1500mAh / Điện thế sử dụng: 7.2V / Thời gian sử dụng: 18h / Trọng lượng(g): 420 / Xuất xứ: - /
|
4.350.000 VNĐ |
|
|
Motorola GP 338. Hãng sản xuất: Motorola / Loại: Bộ đàm thông dụng / Cự ly liên lạc(km): 2 / Cự ly liên lạc lý tưởng(km): 0 / Số kênh: 128 / Loại Pin: Ni-Mh / Dung lượng: 1850mAh / Điện thế sử dụng: 7.2V / Thời gian sử dụng: 18h / Trọng lượng(g): 265 / Xuất xứ: - /
|
5.800.000 VNĐ |
|
|
Motorola V3i, V3i. Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 95g / Màn hình: 262K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: SD/ Bộ nhớ trong: 10Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 1.23Megapixel / Màu: Vàng/ Tính năng: Ghi âm, MP4/ Pin: Li-Ion 710mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
1.400.000 VNĐ |
|
|
Motorola RAZR2 V8 2G, RAZR2 V8. Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 117g / Màn hình: 262144 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 2Gb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Linux / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, Quay Video/ Pin: Li-Ion 770mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
2.199.000 VNĐ |
|
|
Motorola FlipOut, FlipOut. Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 120g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.8inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 2Gb / RAM: 256MB / ROM: 512MB / Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair) / Bộ vi xử lý : TI OMAP 3410 (700 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, Push E-Mail, AMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX530 / Pin: Li-Ion 1170mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 380 giờ /
|
8.702.190 VNĐ |
|
|
Motorola EX115 Ultra, EX115. Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 102g / Màn hình: 56K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.3inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 50Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Hãng phát triển: Blizzard Entertainment / Pin: Li-Ion 930mAh / Thời gian đàm thoại: 3.2giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
|
2.450.000 VNĐ |
|
|
Milestone A953, Motorola A953. Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 169g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 3.7inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 8GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo) / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX530 / Pin: Li-Po 1400mAh / Thời gian đàm thoại: 7.5giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
2.800.000 VNĐ |
|
|
Motorola Morrison, CLIQ MB200. Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 163g / Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.1inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, microSDHC/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 256MB / ROM: 512MB / Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake) / Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11i, WLAN, Bluetooth 2.0 with EDR/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS/ Pin: Li-Ion 1420mAh / Thời gian đàm thoại: 8giờ / Thời gian chờ: - /
|
1.500.000 VNĐ |
|
|
GR500, Motorola GR500. Hãng sản xuất: Motorola / Công suất phát: 45W / Loại Pin: - / Trọng lượng (g): 21 / Xuất xứ: Malaysia /
|
41.362.200 VNĐ |