|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Sonata MT, Sonata 2009. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9.9giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.9 lít-6.1 lít/100km (Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1832mm / Cao (mm): 1475mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2730mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1565mm/1550mm / Trọng lượng không tải (kg): 1565 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
510.000.000 VNĐ 5 mới từ 580.000.000 VNĐ3 cũ từ 510.000.000 VNĐ |
|
|
Tucson Limited, Tucson 2009. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1975cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít-9.4lít/100 km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4326mm / Rộng (mm): 1831mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2629mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1538/1539mm / Trọng lượng không tải (kg): 1529kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
700.000.000 VNĐ 6 mới từ 550.000.000 VNĐ1 cũ từ 500.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 2.4, Camry 2009. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-7.6 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4805 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1500kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
899.000.000 VNĐ 4 mới từ 899.000.000 VNĐ1 cũ từ 900.000.000 VNĐ |
|
|
Chevrolet 2009, Captiva Maxx MT. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Captiva / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1991cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10.8 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.8 - 6.2 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1850mm / Cao (mm): 1755mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2705mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1562/1572mm / Trọng lượng không tải (kg): 1695kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
639.000.000 VNĐ |
|
|
CR-V 2.0, CR-V 2009. Hãng sản xuất: HONDA - Cr-v / Loại động cơ: 2.0L i-VTEC / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1997cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4530mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1680mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2620mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1565/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1460kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Honda CR-V 2.0 AT SX 2010
Giá sản phẩm: 900.000.000 VNĐ (43.269,23 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Honda CR-V GX 2.0 AT 2010
Giá sản phẩm: 1.000.000.000 VNĐ (48.076,92 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Honda CR-V EX 2.0 AT 2010
Giá sản phẩm: 939.000.000 VNĐ (45.144,23 USD)
Có 5 gian hàng bán
|
|
936.000.000 VNĐ 3 mới từ 936.000.000 VNĐ1 cũ từ 940.000.000 VNĐ |
|
|
Honda Accord, Accord Sedan 2009. Hãng sản xuất: HONDA - Accord / Loại động cơ: 3.5 lít V6 / Kiểu động cơ: V6 24 valve SOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 3471cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.4/8.1/10.5 l/100km(Thành phố/cao tốc/kết hợp) / Dài (mm): 4935mm / Rộng (mm): 1846mm / Cao (mm): 1476mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2799mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1580/1580 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1618kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Honda Accord EX 2.4 AT 2009
Giá sản phẩm: 920.000.000 VNĐ (44.230,77 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Honda Accord EX-L 2.4 AT 2009
Giá sản phẩm: 104.000.000 VNĐ (5.000 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Honda Accord Sedan EX-L 2.4 MT 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Honda Accord Sedan EX 2.4 MT 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Honda Accord Sedan EX-L V-6 3.5 AT 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
900.000.000 VNĐ 3 mới từ 982.000.000 VNĐ1 cũ từ 900.000.000 VNĐ |
|
|
Venza FWD, Venza 2009. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-8.1 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4801mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1636mm / Trọng lượng không tải (kg): 1706kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Toyota Venza 2.7 AWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.520.700.000 VNĐ (73.110,58 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 AWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.233.000.000 VNĐ (59.278,85 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 FWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.767.300.000 VNĐ (84.966,35 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 FWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.641.945.000 VNĐ (78.939,66 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 FWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.397.400.000 VNĐ (67.182,69 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 AWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.602.900.000 VNĐ (77.062,5 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 AWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.397.400.000 VNĐ (67.182,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
1.274.100.000 VNĐ 3 mới từ 1.274.100.000 VNĐ |
|
|
Odyssey EX-L, Odyssey 2009. Hãng sản xuất: HONDA - Odyssey / Loại động cơ: 3.5 lít V6 / Kiểu động cơ: V6 24 valve SOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 3471cc / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13,8 lít-9,4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 5133mm / Rộng (mm): 1958mm / Cao (mm): 1778mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3000mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1694/1697mm / Trọng lượng không tải (kg): 2075kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 80lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
| Cùng Series: | 
Honda Odyssey EX 3.5 AT 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Honda Odyssey Touring 3.5 AT 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Honda ODYSSEY AT
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Honda Odyssey LX 3.5 AT 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
1.972.800.000 VNĐ 2 mới từ 1.972.800.000 VNĐ |
|
|
Matrix S, Matrix 2009. Hãng sản xuất: TOYOTA - Matrix / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-8.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4394mm / Rộng (mm): 1765mm / Cao (mm): 1549mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1521mm / Trọng lượng không tải (kg): 1424kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Toyota Matrix S 2.4 MT 2009
Giá sản phẩm: 1.006.950.000 VNĐ (48.411,06 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Toyota Matrix S 2.4 AT 2010
Giá sản phẩm: 965.850.000 VNĐ (46.435,1 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Matrix S 2.4 MT 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Matrix S 2.4 AT 2010 AWD
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
986.400.000 VNĐ |
|
|
Camry 3.5Q 2009. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 3.5 lít v(2GR - FE) / Kiểu động cơ: V6 24 valves DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3456cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1620kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
1.490.000.000 VNĐ |
|
|
Vios 1.5 MT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Vios / Loại động cơ: 1.5 lít, 1NZ-FE, xăng không chì / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4300mm / Rộng (mm): 1700mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2550mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460mm / Trọng lượng không tải (kg): 1085kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
| Cùng Series: | 
Toyota Vios 1.5G AT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 450.000.000 VNĐ (21.634,62 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Toyota Vios Limo 1.5 MT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 520.000.000 VNĐ (25.000 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Toyota Vios 1.5C MT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 480.000.000 VNĐ (23.076,92 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Toyota Vios 1.5E MT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 552.000.000 VNĐ (26.538,46 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Toyota Vios 1.5G AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 602.000.000 VNĐ (28.942,31 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
425.000.000 VNĐ |
|
|
Honda Civic, Civic 1.8. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, SOHC, i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1799cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1750mm / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Honda CIVIC COUPE 1.8 LX MT 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Honda CIVIC COUPE 1.8 LX AT 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
500.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 999cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.9 lít-4.3 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
320.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - Morning / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ /
|
280.000.000 VNĐ |
|
|
Vios 1.5 G. Hãng sản xuất: TOYOTA - Vios / Loại động cơ: 1.5 lít, 1NZ-FE, xăng không chì / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4300mm / Rộng (mm): 1700mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2550mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460mm / Trọng lượng không tải (kg): 1055kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
| Cùng Series: | 
Toyota Vios 1.5E MT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 425.000.000 VNĐ (20.432,69 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Toyota Vios Limo 1.5 MT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 520.000.000 VNĐ (25.000 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Toyota Vios 1.5C MT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 480.000.000 VNĐ (23.076,92 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Toyota Vios 1.5E MT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 552.000.000 VNĐ (26.538,46 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Toyota Vios 1.5G AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 602.000.000 VNĐ (28.942,31 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
450.000.000 VNĐ |
|
|
Camry Việt Nam. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít (2AZ - FE) / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg - 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
| Cùng Series: | 
Toyota Camry 2.4G AT 2010
Giá sản phẩm: 900.000.000 VNĐ (43.269,23 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 3.5Q 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 889.000.000 VNĐ (42.740,38 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 2.4G 2009
Giá sản phẩm: 800.000.000 VNĐ (38.461,54 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 3.5Q AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 1.507.000.000 VNĐ (72.451,92 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 2.4G AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 1.093.000.000 VNĐ (52.548,08 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
800.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Gentra / Loại động cơ: 1.5 lít SOHC / Kiểu động cơ: Mpi 4 Cyl thẳng hàng, SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1498cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1505mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2480mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1430mm / Trọng lượng không tải (kg): 1055kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
360.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis MT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít (1ZZ-FE) / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2664mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530/1515mm / Trọng lượng không tải (kg): 1170kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
| Cùng Series: | 
Toyota Corolla Altis 2.0V AT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 700.000.000 VNĐ (33.653,85 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G AT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 650.000.000 VNĐ (31.250 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G MT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 723.000.000 VNĐ (34.759,62 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 773.000.000 VNĐ (37.163,46 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
650.000.000 VNĐ 8 mới từ 650.000.000 VNĐ2 cũ từ 500.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Fortuner. Hãng sản xuất: TOYOTA - Fortuner / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2494cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4695mm / Rộng (mm): 1840mm / Cao (mm): 1850mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1540/1540mm / Trọng lượng không tải (kg): 1815kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
| Cùng Series: | 
Toyota Fortuner 2.5G MT Việt Nam
Giá sản phẩm: 840.000.000 VNĐ (40.384,62 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
TOYOTA FORTUNER 2.7V AT Việt Nam
Giá sản phẩm: 1.012.000.000 VNĐ (48.653,85 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Toyota Fortuner SR5 2.7 AT 2009
Giá sản phẩm: 677.900.000 VNĐ (32.591,35 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Toyota fortuner 3.3V 2009
Giá sản phẩm: 700.000.000 VNĐ (33.653,85 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Toyota fortuner 2.7G 2009
Giá sản phẩm: 690.000.000 VNĐ (33.173,08 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
697.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Lacetti / Loại động cơ: 1.6 lít DOHC / Kiểu động cơ: DOHC 4 Cyl MPI / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4500mm / Rộng (mm): 1725mm / Cao (mm): 1445mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1480/1480mm / Trọng lượng không tải (kg): 1230kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
400.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis Việt Nam. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 1.8 lít (1ZZ-FE) / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1530x1535mm / Trọng lượng không tải (kg): 1200kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
| Cùng Series: | 
Toyota Corolla Altis 2.0V AT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 700.000.000 VNĐ (33.653,85 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G MT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 650.000.000 VNĐ (31.250 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G MT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 723.000.000 VNĐ (34.759,62 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Toyota Corolla Altis 1.8G AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 773.000.000 VNĐ (37.163,46 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
650.000.000 VNĐ 5 mới từ 650.000.000 VNĐ4 cũ từ 589.000.000 VNĐ |
|
|
Kia New Carens máy xăng. Hãng sản xuất: KIA - New Carens / Loại động cơ: 2.0 lít DOHC / Kiểu động cơ: 4 cylanh thẳng hàng, DOHC CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: MPVs / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4545mm / Rộng (mm): 1800mm / Cao (mm): 1720mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1573/1569mm / Trọng lượng không tải (kg): 1547kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
495.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 3.5 Việt Nam. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 3.5 lít (2GR - FE) / Kiểu động cơ: V6, 24 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 3456cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1570kg - 1630 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
| Cùng Series: | 
Toyota Camry 2.4G AT 2010
Giá sản phẩm: 900.000.000 VNĐ (43.269,23 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 2.4G 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 800.000.000 VNĐ (38.461,54 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 2.4G 2009
Giá sản phẩm: 800.000.000 VNĐ (38.461,54 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 3.5Q AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 1.507.000.000 VNĐ (72.451,92 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 2.4G AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 1.093.000.000 VNĐ (52.548,08 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
889.000.000 VNĐ 7 mới từ 889.000.000 VNĐ1 cũ từ 900.000.000 VNĐ |
|
|
Fortuner SR5. Hãng sản xuất: TOYOTA - Fortuner / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 2694cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12,3lít/100km / Dài (mm): 4695mm / Rộng (mm): 1840mm / Cao (mm): 1850mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1540/1540mm / Trọng lượng không tải (kg): 1840-1850kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
| Cùng Series: | 
Toyota Fortuner 2.5G MT Việt Nam
Giá sản phẩm: 840.000.000 VNĐ (40.384,62 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
TOYOTA FORTUNER 2.7V AT Việt Nam
Giá sản phẩm: 1.012.000.000 VNĐ (48.653,85 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Toyota fortuner 2.5G AT 2009
Giá sản phẩm: 697.000.000 VNĐ (33.509,62 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Toyota fortuner 3.3V 2009
Giá sản phẩm: 700.000.000 VNĐ (33.653,85 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Toyota fortuner 2.7G 2009
Giá sản phẩm: 690.000.000 VNĐ (33.173,08 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
677.900.000 VNĐ 7 mới từ 677.900.000 VNĐ2 cũ từ 680.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Camry, Camry Le. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít,DOHC / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, 16 van, DOHC - VVT / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-7.6 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4805 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1500kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Toyota Camry LE 2.5 AT 2010
Giá sản phẩm: 780.000.000 VNĐ (37.500 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Toyota Camry LE 2.5 AT 2011
Giá sản phẩm: 998.000.000 VNĐ (47.980,77 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Toyota Camry LE 2.5 MT 2010
Giá sản phẩm: 998.000.000 VNĐ (47.980,77 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
700.000.000 VNĐ 6 mới từ 700.000.000 VNĐ1 cũ từ 700.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis 2.0Z. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: Dual VVT-i, 4-Cylinder In-Line DOHC, 16 Valve / Dung tích xi lanh (cc): 1987cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1519/1522mm / Trọng lượng không tải (kg): 1295kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
|
550.000.000 VNĐ 6 mới từ 550.000.000 VNĐ1 cũ từ 550.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Lacetti / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: ECOTEC I4 1.6L VVT / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4600mm / Rộng (mm): 1790mm / Cao (mm): 1475mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1480/1480mm / Trọng lượng không tải (kg): 1305kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Daewoo Lacetti CDX 1.6 AT 2009
Giá sản phẩm: 520.000.000 VNĐ (25.000 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Daewoo Lacetti CDX 1.6 AT 2010
Giá sản phẩm: 572.000.000 VNĐ (27.500 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
447.000.000 VNĐ 5 mới từ 447.000.000 VNĐ2 cũ từ 450.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Getz, Getz 1.1. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Getz / Loại động cơ: Xăng I4 -1.1 SOHC / Kiểu động cơ: 1.1 động cơ xăng / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 16,3giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3825mm / Rộng (mm): 1665mm / Cao (mm): 1495mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2455mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1440mm / Trọng lượng không tải (kg): 993kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
355.000.000 VNĐ 5 mới từ 359.000.000 VNĐ1 cũ từ 355.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAEWOO - Lacetti / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: ECOTEC I4 1.6L VVT / Dung tích xi lanh (cc): 1599cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.7lít/100km / Dài (mm): 4600mm / Rộng (mm): 1790mm / Cao (mm): 1475mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2685mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1305kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Daewoo Lacetti SE 1.6 MT 2009
Giá sản phẩm: 447.000.000 VNĐ (21.490,38 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Daewoo Lacetti CDX 1.6 AT 2010
Giá sản phẩm: 572.000.000 VNĐ (27.500 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
520.000.000 VNĐ 5 mới từ 515.000.000 VNĐ2 cũ từ 520.000.000 VNĐ |
|
|
Honda Civic, Civic Việt Nam. Hãng sản xuất: HONDA - Civic / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, SOHC, i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 1799cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1750mm / Cao (mm): 1450mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1530mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
| Cùng Series: | 
Honda Civic 1.8 MT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 550.000.000 VNĐ (26.442,31 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Honda Civic 1.8 AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 590.000.000 VNĐ (28.365,38 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Honda Civic 2.0 AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 610.000.000 VNĐ (29.326,92 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Honda Civic 1.8 MT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 470.000.000 VNĐ (22.596,15 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Honda Civic 2.0 AT 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 620.000.000 VNĐ (29.807,69 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
510.000.000 VNĐ 4 mới từ 510.000.000 VNĐ1 cũ từ 520.000.000 VNĐ |