|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): INTEL / Socket: Intel Socket 478 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel 865 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Pentium 4/ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -/ Front Side Bus (FSB): 400MHz, 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s)/ Memory Slot (Số khe cắm ram): 0 / Max Memory Support (Gb): 0 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): - / Memory Bus: -/ OC: - / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4/ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -/
|
430.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): SairShip / Socket: Intel Socket 478 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel 865 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Pentium 4, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 266Mhz, 400MHz, 333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 0 / Max Memory Support (Gb): 0 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR / DDR2 / Memory Bus: 266Mhz, 400MHz, 333Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 478 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel 865G / ICH5 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Pentium 4, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 400MHz, 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 2 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR / SDRAM / Memory Bus: 400MHz, 533Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
|
270.000 VNĐ |
|
|
865G-M Deluxe (V5.0). Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Socket: Intel Socket 478 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel 865G / ICH5 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium 4, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 400MHz, 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR / Memory Bus: 266Mhz, 400MHz, 333Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
|
270.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): FOXCONN / Socket: Intel Socket 478 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel 865 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium 4/ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): - Memory Slot (Số khe cắm ram): 0 / Max Memory Support (Gb): 0 / Memory Bus: 266Mhz, 400MHz, 333Mhz/ OC: - / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4/ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -/
|
980.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): INTEL / Socket: Intel Socket 478 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel 865GV / ICH5 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): -, Intel Celeron, Intel Pentium 4, Front Side Bus (FSB): 400MHz, 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR / Memory Bus: 266Mhz, 400MHz, 333Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): INTEL / Socket: Intel Socket 478 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel 865P / ICH5 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): -, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Pentium 4, Front Side Bus (FSB): 533Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 2 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR / Memory Bus: 266Mhz, 333Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): INTEL / Socket: Intel Socket 478 / Form Factor: - / Chipset: Intel 865PE / ICH5 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron, Intel Pentium 4, Front Side Bus (FSB): 400MHz, 667Mhz, 800MHz (1600 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR / Memory Bus: 266Mhz, 400MHz, 333Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): INTEL / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel 865G / ICH5 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron Dual-Core, Intel Pentium 4, Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 2 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR / Memory Bus: 266Mhz, 400MHz, 333Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
|
1.352.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell / Kiểu máy: Kiểu mini / Dòng CPU: Intel Pentium 4 / Tốc độ CPU: 2.8GHz / Cache size: 512KB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 865G / Ổ quang (Optical drive): CD-ROM / Dung lượng Ổ cứng: 40GB / Giao tiếp ổ cứng: ATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 512MB / Loại RAM: DDR - 400MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 2GB / Card màn hình: Onboard - Intel GMA3000 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 96MB / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: Không kèm theo, / Card âm thanh: Onboard - ADI1884 / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Professional / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: Không kèm theo, / Chuột: Không kèm theo, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Analog (VGA), Parallel, Audio In-Out, /
|
4.992.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Socket: Intel Socket 478 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel 865PE / ICH5 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron, Intel Pentium 4, Front Side Bus (FSB): 400MHz, 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR / Memory Bus: 266Mhz, 400MHz, 333Mhz, 200MHz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel 865GV / ICH5 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron Dual-Core, Intel Pentium 4/ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -/ Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s)/ Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 2 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR / Memory Bus: 266Mhz, 400MHz, 333Mhz, 200MHz/ OC: - / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 6/ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -/
|
1.029.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): FOXCONN / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel 865G / ICH5 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Pentium 4, Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 2 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 400MHz, 333Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
|
998.400 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): MTECH / Socket: Intel Socket 478 / Form Factor: - / Chipset: Intel 865G / ICH5 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Pentium 4 Front Side Bus (FSB): 400MHz, 533Mhz/ Memory Slot (Số khe cắm ram): 0 / Max Memory Support (Gb): 0 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): - / Memory Bus: 400MHz, 533Mhz/ OC: - / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4/ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -/
|
570.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel 865G / ICH5 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron Dual-Core, Intel Pentium 4 Front Side Bus (FSB): 266Mhz, 400MHz, 333Mhz/ Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 2 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR / Memory Bus: 266Mhz, 400MHz, 333Mhz Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -/
|
1.580.800 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Future / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Celeron 347 / Tốc độ CPU: 3.06GHz / Cache size: 512KB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 865GV / Ổ quang (Optical drive): CD-ROM / Dung lượng Ổ cứng: 80GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 512MB / Loại RAM: DDR - 400MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 96MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 480 / Bàn phím: PS2, / Chuột: PS2, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Analog (VGA), /
|
2.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell / Kiểu máy: Small Form Factor / Dòng CPU: Intel Pentium 4 / Tốc độ CPU: 2.4GHz / Cache size: 512KB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 865G / Ổ quang (Optical drive): CD-ROM / Dung lượng Ổ cứng: 40GB / Giao tiếp ổ cứng: ATA / Số vòng quay ổ cứng: 5400RPM / Dung lượng RAM: 512MB / Loại RAM: DDR - 533MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 2GB / Card màn hình: Onboard - Intel GMA 3100 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 96MB / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: Không kèm theo/ Card âm thanh: Onboard - Realtek AC97 / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Professional / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: -/ Chuột: -/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Analog (VGA), Optical sound, Headphone Jack , Microphone/
|
1.590.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell / Kiểu máy: Kiểu mini / Dòng CPU: Intel Pentium 4 / Tốc độ CPU: 2.4GHz / Cache size: 512KB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 865G / Ổ quang (Optical drive): CD-ROM / Dung lượng Ổ cứng: 40GB / Giao tiếp ổ cứng: ATA / Số vòng quay ổ cứng: 5400RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR - 533MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 2GB / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 96MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: Không kèm theo/ Card âm thanh: Onboard - Realtek AC97 / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Professional / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: Không kèm theo/ Chuột: Không kèm theo/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Analog (VGA), Audio In-Out, Fast Ethernet (RJ-45) , Headphone Jack , Microphone/
|
1.699.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell / Kiểu máy: Kiểu mini / Dòng CPU: Intel Pentium 4 / Tốc độ CPU: 2.4GHz / Cache size: 512KB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 865G / Ổ quang (Optical drive): CD-ROM / Dung lượng Ổ cứng: 80GB / Giao tiếp ổ cứng: ATA / Số vòng quay ổ cứng: 5400RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR - 400MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 2GB / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 96MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: Không kèm theo/ Card âm thanh: Onboard - Realtek AC97 / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Professional / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 180 / Bàn phím: Không kèm theo/ Chuột: Không kèm theo/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Analog (VGA), Audio In-Out, Fast Ethernet (RJ-45) , Headphone Jack , Microphone/
|
1.899.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): INTEL / Loại Chip: - /
|
273.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): INTEL / Loại Chip: - /
|
273.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): Manli / Socket: Intel Socket 478 / Form Factor: - / Chipset: Intel 865GV / ICH5 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Pentium 4/ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -/ Front Side Bus (FSB): 400MHz, 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s)/ Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 800 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): - / Memory Bus: 400MHz, 533Mhz, 800Mhz/ OC: - / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4
|
670.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sony / Kiểu máy: - / Dòng CPU: Intel Pentium 4 / Tốc độ CPU: 3.2GHz / Cache size: 1MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 865GV / Ổ quang (Optical drive): DVD/CD-RW / Dung lượng Ổ cứng: 40GB / Giao tiếp ổ cứng: - / Số vòng quay ổ cứng: 5400RPM / Dung lượng RAM: 512MB / Loại RAM: DDR - 400MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 128MB / Giao tiếp card hình: - / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -/ Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Home Edition / Loại màn hình: LCD - 17inch / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: WXGA (1280×768) / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: -/ Chuột: -
|
1.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Kiểu máy: Small Form Factor / Dòng CPU: Intel Pentium 4 / Tốc độ CPU: 2.4GHz / Cache size: 1MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 865GV / Ổ quang (Optical drive): DVD-R/CD-RW / Ổ mềm đi kèm (FDD) / Dung lượng Ổ cứng: 40GB / Giao tiếp ổ cứng: ATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 512MB / Loại RAM: DDR - 400MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 2GB / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 96MB / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/1000Mbps Card âm thanh: Onboard - Realtek AC97 / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Professional / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 180 / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Analog (VGA), Parallel, Serial port, 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T , Fast Ethernet (RJ-45) , Headphone Jack , Microphone/
|
1.290.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell / Kiểu máy: Kiểu nằm ngang / Dòng CPU: Intel Pentium 4 / Tốc độ CPU: 2.4GHz / Cache size: - / Chipset Mainboard: Intel 865G / Ổ quang (Optical drive): CD-ROM / Dung lượng Ổ cứng: 40GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 512MB / Loại RAM: DDR - 533MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 2GB / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 96MB / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: -/ Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Professional / Loại màn hình: LCD - 17inch / Hãng SX màn hình: DELL / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 180 / Bàn phím: PS2/ Chuột: PS2/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Analog (VGA), Headphone Jack , Microphone/
|
900.000 VNĐ |
|
|
Lenovo G480 5936-6865. Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM77 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2348M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics 3000 / Graphic Memory: 512MB share / Memory Type: DDR3 1600MHz / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 2.2kg / Tính năng khác: -/
|
8.250.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FPT Elead / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core 2 Duo E7500 / Tốc độ CPU: 2.93GHz / Cache size: 3MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel G41 / Ổ quang (Optical drive): DVD-RW / Dung lượng Ổ cứng: 320GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: Onboard - Intel GMA X4500HD / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: Share / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: LCD - 18.5inch / Hãng SX màn hình: AOC / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: -, / Chuột: -, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Analog (VGA), Audio In-Out, /
|
7.300.000 VNĐ |
|
|
S865 -i52563. Hãng sản xuất: FPT Elead / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core 2 Duo E7500 / Tốc độ CPU: 2.93GHz / Cache size: 4MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel G41 / Ổ quang (Optical drive): DVD-RW / Dung lượng Ổ cứng: 320GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: - / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: - / Card mạng: Không kèm theo / Card WIFI: Không kèm theo, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: PS2, / Chuột: PS2, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Analog (VGA), /
|
8.709.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel 865G / ICH5 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron Dual-Core, Intel Pentium 4, Front Side Bus (FSB): 400MHz, 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR / Memory Bus: 266Mhz, 400MHz, 333Mhz, 200MHz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
|
1.996.800 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Vostro Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2310M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Super Multimedia / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 2.3kg
|
12.590.000 VNĐ |