|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
IBM B460 5907-0691. Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium P6200 / Tốc độ máy: 2.13GHz (3MB L2 Cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll, Multi-Touch/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, VGA out, Microphone/ Cổng USB: USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.2kg /
|
5.500.000 VNĐ |
|
|
IBM T400. Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel PM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 12 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo P8600 / Tốc độ máy: 2.40Ghz (6MB L2 Cache) / Video Chipset: Intel GMA X3100 / Graphic Memory: 384MB Share / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD-ROM / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Home Premium / Tính năng khác: IEEE1394, S-Video out, Parallel, TV out, Camera, VGA out, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: - / Battery: - / Trọng lượng: - / Tính năng khác: -/
|
4.400.000 VNĐ |
|
|
41U3197, IBM T61, IBM R61. Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - Lenovo / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 6 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: 2h / Dung lượng(mAh): 4400 / Điện thế sử dụng(V): 14.4V /
|
390.000 VNĐ |
|
|
IBM T40 6cell, (Original). Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: 6 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: - / Dung lượng(mAh): 4400 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
390.000 VNĐ |
|
|
Lenovo 3000 G230 (Original). Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - Lenovo / Loại pin: 6 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: - / Dung lượng(mAh): 4400 / Điện thế sử dụng(V): 11.1V /
|
720.000 VNĐ |
|
|
IBM X200, X200s, LIB211X. Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - Lenovo / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 4 cells, 6 cells, 9 cells, 12 cells, 8 cells, 3 cells, 7 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: 2h / Dung lượng(mAh): 4400 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
420.000 VNĐ |
|
|
IBM X60. Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - Lenovo / Loại pin: 4 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: 1.5h / Dung lượng(mAh): 2600 / Điện thế sử dụng(V): 14.8V /
|
400.000 VNĐ |
|
|
19V-3.25A, Lenovo 19V. Hãng sản xuất: Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - Lenovo / Điện thế vào: 100V - 240V / Sử dụng được trên xe hơi /
|
77.000 VNĐ |
|
|
IBM Thinkpad X60, 40Y6999. Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - Lenovo / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 6 cells/ Thời lượng trung bình sử dụng: 2h / Dung lượng(mAh): 2200 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
515.000 VNĐ |
|
|
Lenovo Ideapad Y410, Y410. Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - Ideapad / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 6 cells/ Thời lượng trung bình sử dụng: 4h / Dung lượng(mAh): 4400 / Điện thế sử dụng(V): 11.1V /
|
550.000 VNĐ |
|
|
Lenovo ideapad Y430, Y430. Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - Ideapad / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 6 cells/ Thời lượng trung bình sử dụng: 4h / Dung lượng(mAh): 5700 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
440.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Dùng cho loại máy: IBM - Lenovo / Điện thế vào: 100V - 240V /
|
170.000 VNĐ |
|
|
Keyboard LENOVO U450. Hãng sản xuất: IBM / Dùng cho loại máy: IBM - Lenovo / Màu sắc: Đen / Ngôn ngữ: Tiếng Anh /
|
265.000 VNĐ |
|
|
IBM Thinkpad R40e, R40e. Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 6 cells/ Thời lượng trung bình sử dụng: 5h / Dung lượng(mAh): 4400 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
450.000 VNĐ |
|
|
LIB214, IBM X200 6cell. Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - Lenovo / Loại pin: 6 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: 2h / Dung lượng(mAh): 4400 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
498.000 VNĐ |
|
|
Lenovo A70e (7099F6A), 7099F6A. Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Pentium Dual Core E5500 / Tốc độ CPU: 2.8GHz / Cache size: 2MB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): DVD-ROM / Dung lượng Ổ cứng: 320GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - Intel GMA X4500 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: -, / Chuột: -,
|
5.870.000 VNĐ |
|
|
Lenovo ideapad N100, N200. Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - Ideapad / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 6 cells/ Thời lượng trung bình sử dụng: 4h / Dung lượng(mAh): 4400 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
400.000 VNĐ |
|
|
IBM Thinkpad X40, IBM X41. Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 4 cells/ Thời lượng trung bình sử dụng: 1.5h / Dung lượng(mAh): 2600 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
400.000 VNĐ |
|
|
LENOVO Y200, Y200. Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - Lenovo / Loại pin: 6 cells, / Thời lượng trung bình sử dụng: 2h / Dung lượng(mAh): 4400 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
600.000 VNĐ |
|
|
Lenovo Thinkpad T60. Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION)/ Thời lượng trung bình sử dụng: 3h / Dung lượng(mAh): 4400 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Lenovo Thinkpad T60. Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 9 cells/ Thời lượng trung bình sử dụng: 5h / Dung lượng(mAh): 7800 / Điện thế sử dụng(V): 14.4V /
|
650.000 VNĐ |
|
|
Lenovo A58 (0841B1A), 0841B1A. Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Pentium Dual Core E5300 / Tốc độ CPU: 2.6GHz / Cache size: 2MB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): DVD-ROM / Dung lượng Ổ cứng: 250GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - Intel GMA X3100 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: PS2, / Chuột: -,
|
5.700.000 VNĐ |
|
|
Lenovo S9, S10. Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - Lenovo / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 6 cells/ Thời lượng trung bình sử dụng: 4h / Dung lượng(mAh): 4700 / Điện thế sử dụng(V): 11.1V /
|
440.000 VNĐ |
|
|
Lenovo Thinkpad T60. Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION)/ Thời lượng trung bình sử dụng: 4.5h / Dung lượng(mAh): 7800 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
450.000 VNĐ |
|
|
lenovom58e, lenovo-m58e. Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core 2 Duo E7500 / Tốc độ CPU: 2.93GHz / Cache size: 3MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel G41 / Ổ quang (Optical drive): DVD Multiburner / Dung lượng Ổ cứng: 320GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - 1066MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: Onboard - Intel GMA X4500HD / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: Share / Giao tiếp card hình: - / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: Không kèm theo, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Professional / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: USB, / Chuột: PS2, USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, /
|
11.100.000 VNĐ |
|
|
Lenovo Thinkpad T61. Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 4 cells/ Thời lượng trung bình sử dụng: 1.5h / Dung lượng(mAh): 2600 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
450.000 VNĐ |
|
|
IBM Thinkpad X40, IBM X41. Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 8 cells/ Thời lượng trung bình sử dụng: 4h / Dung lượng(mAh): 5200 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
620.000 VNĐ |
|
|
IBM Thinkpad R32, IBM R40. Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 6 cells/ Thời lượng trung bình sử dụng: 1.5h / Dung lượng(mAh): 4400 / Điện thế sử dụng(V): 10.8V /
|
400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Dùng cho loại máy: IBM - Lenovo / Điện thế vào: 110V - 240V /
|
150.000 VNĐ |
|
|
IBM Thinkpad X41, X41 Tablet. Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Dùng cho loại máy: IBM - ThinkPad / Loại pin: Lithium-Ion (Li-ION), 8 cells/ Thời lượng trung bình sử dụng: 5h / Dung lượng(mAh): 4500 / Điện thế sử dụng(V): 14.4V /
|
850.000 VNĐ |