|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Series: Intel - Pentium Dual-Core / / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.20GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 73.3 /
|
580.000 VNĐ |
|
|
Series: Intel - Pentium Dual-Core / / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.20GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 /
|
800.000 VNĐ |
|
|
Series: AMD - Athlon 64 X2 / Codename (Tên mã): AMD - Manchester / Số lượng Cores: - / Socket type: AMD - Socket AM2 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.20GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4.0 GT/s ( 4000 MT/s - 2000 MHz) / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 89 / Max Temperature (°C): 72 / Advanced Technologies: 64 bit, HyperTransport/ Công nghệ đồ họa: -/
|
600.000 VNĐ |
|
|
Intel E1500, Celeron E1500. Series: Intel - Celeron Dual Core / Codename (Tên mã): Intel - Conroe-L / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.20GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 73.3 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
|
900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Pentium Dual Core E2200 / Tốc độ CPU: 2.2GHz / Cache size: 1MB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): DVD-R / Dung lượng Ổ cứng: 250GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 667MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: Onboard - Intel GMA 3100 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: PS2, / Chuột: PS2, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Analog (VGA), Optical sound, Parallel, Card reader, Serial port, /
|
7.907.400 VNĐ |
|
|
Loại CPU: Intel Pentium Dual-Core E2200 / Tốc độ CPU: 2.20GHz (1MB Cache) / Hãng sản xuất RAM: Kingston / Bộ nhớ RAM: 1GB (800) / Hãng sản xuất HDD: SAMSUNG / Giao tiếp ổ cứng: SATA II - 80GB (8MB) / Vòng quay HDD: 7200 rpm / Hãng sản xuất Mainboard: FOXCONN / Loại VGA: ONBOARD / Bộ nhớ VGA: 256MB / Hãng sản xuất nguồn: Orient / Công suất nguồn (W): 450 / Hãng sản xuất màn hình: - / Độ lớn màn hình: - / Các thiết bị đi kèm: -, / Hệ điều hành: PC Dos /
|
2.150.000 VNĐ |
|
|
Dell Vostro 200. Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Kiểu máy: Kiểu mini / Dòng CPU: Intel Pentium Dual Core E2200 / Tốc độ CPU: 2.2GHz / Cache size: 1MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel G33 / Ổ quang (Optical drive): DVD SATA / Dung lượng Ổ cứng: 80GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - - / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - Intel GMA X3100 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB,
|
6.346.450 VNĐ |
|
|
Loại CPU: Intel Pentium Dual-Core E2200 / Tốc độ CPU: 2.20GHz (1MB Cache) / Hãng sản xuất RAM: Kingston / Bộ nhớ RAM: 1GB (800) / Hãng sản xuất HDD: SAMSUNG / Giao tiếp ổ cứng: SATA II - 160GB (8MB) / Vòng quay HDD: 7200 rpm / Hãng sản xuất Mainboard: FOXCONN / Loại VGA: ONBOARD / Bộ nhớ VGA: 256MB / Hãng sản xuất nguồn: Vaio Plus / Công suất nguồn (W): 480 / Hãng sản xuất màn hình: - / Độ lớn màn hình: - / Các thiết bị đi kèm: -, / Hệ điều hành: PC Dos /
|
3.180.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.20GHz / CPU FSB: 1000MHz / Loại CPU sử dụng: AMD Opteron 875 / Số lượng CPU: 2 CPUs / Bộ nhớ đệm: 2MB / Số lượng CPU hỗ trợ: 2 CPUs / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR1 / Tốc độ BUS của RAM: 400MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: - / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 73GB x 2 / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 10000RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SCSI, / Hot SWAP / Ổ quang (Optical drive): CD-ROM / Số lượng cổng mạng (LAN): 2 ports / Hệ điều hành cài sẵn: - /
|
12.900.000 VNĐ |
|
|
Series: Intel - Pentium Dual-Core / / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.20GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Series: Intel - Pentium Dual-Core / / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.20GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Toshiba L510-B400, L510-B400. Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM45 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 250GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T4400 / Tốc độ máy: 2.20Ghz (1MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVDRW+DL / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: IEEE1394, Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, Microphone, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.3kg /
|
4.700.000 VNĐ |
|
|
Sony VPC-EE31FX, VPC-EE31FX. Hãng sản xuất: Sony VAIO EE Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.5 inch / Tính năng mới: -/ Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: AMD Athlon II Dual-Core P340 / Tốc độ máy: 2.20Ghz (1MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 4250 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 3GB (2GBx1+1GBx1) / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±RW Double Player / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.4kg /
|
10.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GL40 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T4400 / Tốc độ máy: 2.20Ghz (1MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDRII 800Mhz (PC2-6400) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad/ OS: Linux / Tính năng khác: Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.4kg /
|
5.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GL40 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 250GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T4400 / Tốc độ máy: 800Mhz / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad/ OS: Linux / Tính năng khác: Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.4kg /
|
5.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Pentium Dual Core E2200 / Tốc độ CPU: 2.2GHz / Cache size: 1MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 946GZ / Ổ quang (Optical drive): - / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 512MB / Loại RAM: DDR2 - 667MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 8GB / Card màn hình: Onboard - Intel GMA 3100 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: Share / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - Azalia ADI1986A / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows Vista Business / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: PS2, / Chuột: PS2, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Digital (DVI), Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Audio In-Out, /
|
10.826.100 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GL40 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 250GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T4400 / Tốc độ máy: 2.20Ghz (1MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: Ethernet LAN / Wifi: IEEE 802.11a/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Linux / Tính năng khác: Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.4kg /
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Pentium Dual Core E2200 / Tốc độ CPU: 2.2GHz / Cache size: 1MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel Extended Memory 64 Technology / Ổ quang (Optical drive): DVD/CD-RW / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 512MB / Loại RAM: DDR2 - 667MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: Onboard - Intel GMA 3100 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB Share / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: Không kèm theo, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: PS2, / Chuột: PS2, Quang, Scroll, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Analog (VGA), Parallel, Audio In-Out, /
|
8.569.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toshiba Portege (Portégé) Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GL40 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 250GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T4400 / Tốc độ máy: 2.20Ghz (1MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDRII 800Mhz (PC2-6400) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/1000Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll, Multi-Touch/ OS: DOS / Tính năng khác: Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.08Kg /
|
4.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP Pavilion Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GL40 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T4400 / Tốc độ máy: 2.20Ghz (1MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: 820MB / Memory Type: DDRII 800Mhz (PC2-6400) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD+/-RW SuperMulti DL LightScribe Drive / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Basic / Tính năng khác: Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.2kg /
|
5.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GL40 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T4400 / Tốc độ máy: 2.20Ghz (1MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Linux / Tính năng khác: Bluetooth, Camera, VGA out, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.4kg /
|
8.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM45 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T4400 / Tốc độ máy: 2.20Ghz (1MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: 512MB share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: NIC 10/100/1000 / Wifi: IEEE 802.11a/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, SPDIF out, Microphone, eSata, Nhận dạng khuôn mặt/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.3kg /
|
5.590.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Compaq Presario Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM45 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 250GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T4400 / Tốc độ máy: 2.20Ghz (1MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: - / Memory Type: DDRII 800Mhz (PC2-6400) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: External LightScribe SuperMulti 8X DVD±R/RW with Double Layer Support / Chuột: Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Bluetooth, Camera, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.3kg /
|
8.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Acer / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Pentium Dual Core E2200 / Tốc độ CPU: 2.2GHz / Cache size: 1MB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): DVD-RW / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 667MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 2GB / Card màn hình: nVidia - GeForce 7100 GS / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 512MB / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: Không kèm theo, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Linux / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 250 / Bàn phím: PS2, / Chuột: PS2, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, IEEE1394, Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Parallel, Audio In-Out, /
|
7.140.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Acer / Kiểu máy: Kiểu mini / Dòng CPU: Intel Pentium Dual Core E2200 / Tốc độ CPU: 2.2GHz / Cache size: 1MB L2 cache / Chipset Mainboard: NVIDIA GeForce 7100 + nForce® 630i / Ổ quang (Optical drive): DVD-RW / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 667MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: nVidia - GeForce 7100 GS / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 128MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: Không kèm theo, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Linux / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, IEEE1394, Digital (DVI), Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Parallel, Audio In-Out, Card reader, /
|
8.031.600 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Acer / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Pentium Dual Core E2200 / Tốc độ CPU: 2.2GHz / Cache size: 1MB L2 cache / Chipset Mainboard: NVIDIA GeForce 7050 + nForce 620i / Ổ quang (Optical drive): DVD-RW / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 667MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: nVidia - GeForce 7050 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: G, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: PS2, / Chuột: PS2, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, IEEE1394, Digital (DVI), Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Parallel, Audio In-Out, Card reader, /
|
7.431.300 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Pentium Dual Core E2200 / Tốc độ CPU: 2.2GHz / Cache size: 1MB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): DVD-ROM / Dung lượng Ổ cứng: 80GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: Onboard - Intel GMA3000 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB Share / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: Không kèm theo/ Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: -/ Chuột: -/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Analog (VGA), Audio In-Out/
|
6.346.450 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Compaq Presario Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM45 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WLED (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T4400 / Tốc độ máy: 2 x 2.2Ghz / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: 1759MB share / Memory Type: DDRII 800Mhz (PC2-6400) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: Ethernet LAN / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD±RW/±R DL/RAM / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Bluetooth, Camera, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, eSata/ Cổng USB: USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.2kg /
|
5.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM45 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 250GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T4400 / Tốc độ máy: 2.20Ghz (1MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDRII 800Mhz (PC2-6400) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, Microphone, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.3kg /
|
9.651.200 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM45 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T4400 / Tốc độ máy: 2.20Ghz (1MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: 512MB share / Memory Type: DDRII 800Mhz (PC2-6400) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100 TX / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, SPDIF out, Microphone, eSata, Nhận dạng khuôn mặt/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.5kg /
|
9.090.000 VNĐ |